Hoà Bình
Xã Hoà Bình, Huyện Vĩnh Bảo, Hải Phòng
163 liệt sĩ an táng tại đây · trang 1/2
Xem đường đi tới nghĩa trang- Bùi Văn Biềng Hy sinh 1971
- Bùi Văn Tự Hy sinh 1973
- Hoàn Văn Sê Hy sinh 1968
- Hoàng Doãn Nặc Hy sinh 1972
- Hoàng Doãn Thiện Hy sinh 1968
- Hoàng Hữu Khệ Hy sinh 1974
- Hoàng Hữu Nhân Hy sinh 1969
- Hoàng Roãn Mạnh Hy sinh 1969
- Hoàng Roãn Thạch Hy sinh 1967
- Hoàng Thế A Hy sinh 1968
- Hoàng Thế Kể Hy sinh 1972
- Hoàng Thế Ngôn Hy sinh 1968
- Hoàng Thế ứng Hy sinh 1974
- Hoàng Văn Bình Hy sinh 1974
- Hoàng Văn Dân Hy sinh 1974
- Hoàng Văn Hậu Hy sinh 1966
- Hoàng Văn Hợp Hy sinh 1971
- Hoàng Văn KHoa Hy sinh 1972
- Hoàng Văn Ka Hy sinh 1968
- Hoàng Văn Lẹt Hy sinh 1953
- Hoàng Văn Mông Hy sinh 1953
- Hoàng Văn Na Hy sinh 1968
- Hoàng Văn Nhi Hy sinh 1953
- Hoàng Văn Nết Hy sinh 1971
- Hoàng Văn Trãng Hy sinh 1953
- Hoàng Văn Đào Hy sinh 1969
- Hoàng Văn Đức Hy sinh 1967
- Lê Công Vấn Hy sinh 1954
- Lê Thanh Điện 1949 – 1987
- Lê Văn Biều Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Văn Nghĩa Hy sinh 1953
- Lê Văn Phang Hy sinh 1969
- Lê Văn Rồi 1950 – 1989
- Lê Văn Sự Hy sinh 1969
- Lê Văn Thuần Hy sinh 1972
- Lê Văn Thuỵ Hy sinh 1974
- Lê Văn Trụ Hy sinh 1953
- Lê Văn ý Hy sinh 1968
- Lê Văn Đoan Hy sinh 1974
- Nguyễn Bá Hò Hy sinh 1975
- Nguyễn Bá Kỳ Hy sinh 1953
- Nguyễn Bá Quát Hy sinh 1951
- Nguyễn Bá Thạch Hy sinh 1970
- Nguyễn Hữu Am Hy sinh 1968
- Nguyễn Hữu Dương Hy sinh 1972
- Nguyễn Hữu Hùng Hy sinh 1971
- Nguyễn Hữu Liêng Hy sinh 1968
- Nguyễn Hữu Thích Hy sinh 1974
- Nguyễn Khắc Loãn Hy sinh 1969
- Nguyễn Kim Bấc Hy sinh 1954
- Nguyễn Kim Dực Hy sinh 1954
- Nguyễn Kim Thuyết Hy sinh 1953
- Nguyễn Kim Tức Hy sinh 1974
- Nguyễn Thế Khảo Hy sinh 1970
- Nguyễn Văn Hồi Hy sinh 1968
- Nguyễn Văn Kến Hy sinh 1969
- Nguyễn Văn Phồn Hy sinh 1972
- Nguyễn Văn Sơn Hy sinh 1968
- Nguyễn Văn Thông Hy sinh 1974
- Nguyễn Văn Thất Hy sinh 1949
- Nguyễn Văn Thắng 1948 – 1979
- Nguyễn Văn ích Hy sinh 1953
- Nguyễn Văn Đa Hy sinh 1971
- Nguyễn Xuân Lưỡng Hy sinh 1972
- Ngô Văn Ước Hy sinh 1967
- Phạm Xuân Nguyên Hy sinh 1975
- Phạm Công Sở Hy sinh 1971
- Phạm Doãn Vẻ Hy sinh 1947
- Phạm Ngọc Hưng Hy sinh 1973
- Phạm Ngọc Ly Hy sinh 1974
- Phạm Viết Minh Hy sinh 1970
- Phạm Văn Bộ Hy sinh 1998
- Phạm Văn Cổ Hy sinh 1975
- Phạm Văn Duy Hy sinh 1968
- Phạm Văn Hoạch Hy sinh 1972
- Phạm Văn Khuyết Hy sinh 1953
- Phạm Văn Khá Hy sinh 1968
- Phạm Văn Khẩn Hy sinh 1971
- Phạm Văn Mười Hy sinh 1970
- Phạm Văn Phước Hy sinh 1952
- Phạm Văn Phước Hy sinh 1952
- Phạm Văn Sảnh Hy sinh 1969
- Phạm Văn Tinh Hy sinh 1972
- Phạm Văn Tuyến Hy sinh 1975
- Phạm Văn Tằm Hy sinh 1971
- Phạm Văn Đệ Hy sinh 1972
- Phạm Văn Đối Hy sinh 1978
- Phạm Xuân Cằng Hy sinh 1968
- Phạm Xuân Mùi Hy sinh 1975
- Phạm Xuân Phái Hy sinh 1968
- Phạm Xuân Thúc Hy sinh 1954
- Phạm Xuân Thức Hy sinh 1970
- Phạm Xuân Đác Hy sinh 1970
- Phạm Đình Duy Hy sinh 1970
- Trần Viết Cánh Hy sinh 1971
- Trần Viết Giang Hy sinh 1977
- Trần Viết Kim Hy sinh 1969
- Trần Viết Nhớn Hy sinh 1971
- Trần Viết Phu Hy sinh 1949
- Trần Viết Quý Hy sinh 1971