Duy Tân

Huyện Hiệp Đức, Quảng Nam

1.618 liệt sĩ an táng tại đây · trang 7/17

Xem đường đi tới nghĩa trang
  1. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  2. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  3. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  4. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  5. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  6. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  7. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  8. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  9. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  10. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  11. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  12. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  13. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  14. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  15. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  16. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  17. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  18. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  19. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  20. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  21. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  22. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  23. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  24. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  25. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  26. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  27. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  28. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  29. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  30. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  31. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  32. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  33. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  34. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  35. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  36. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  37. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  38. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  39. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  40. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  41. Cù Xuân Hoa Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  42. Hoàng Thông Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  43. Huỳnh Ba 1913 – 1967
  44. Huỳnh Bốn 1939 – 1972
  45. Huỳnh Chao Hy sinh 1968
  46. Huỳnh Cọng Hy sinh 1970
  47. Huỳnh Hoa 1932 – 1971
  48. Huỳnh Hoàng 1931 – 1968
  49. Huỳnh Muối Hy sinh 1965
  50. Huỳnh Mười Hy sinh 1965
  51. Huỳnh Năm Hy sinh 1971
  52. Huỳnh On 1918 – 1967
  53. Huỳnh Sáu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  54. Huỳnh Sáu Hy sinh 1966
  55. Huỳnh Thiện Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  56. Huỳnh Thông Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  57. Huỳnh Thị Thìn 1927 – 1967
  58. Huỳnh Thị Tri Hy sinh 1967
  59. Huỳnh Thị ái Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  60. Huỳnh Tre 1948 – 1966
  61. Huỳnh Tấn Bốn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  62. Huỳnh Văn Hai 1948 – 1970
  63. Huỳnh Văn Nghĩa 1925 – 1952
  64. Huỳnh Xin Hy sinh 1969
  65. Huỳnh văn Duy Tân 1950 – 1970
  66. Huỳnh Ôn 1930 – 1971
  67. Huỳnh út Hy sinh 1970
  68. Hà Ngọc Xể Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  69. Hùynh Hoa Hy sinh 1964
  70. Hồ Bồng Hy sinh 1972
  71. Hồ Ca Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  72. Hồ Chiến Sinh 1938
  73. Hồ Chiến 1947 – 1966
  74. Hồ Chước 1929 – 1970
  75. Hồ Cân Hy sinh 1970
  76. Hồ Cảm Sinh 1949
  77. Hồ Cảnh 1908 – 1957
  78. Hồ Dũng Sinh 1955
  79. Hồ Dương Hy sinh 1973
  80. Hồ Dễ Sinh 1910
  81. Hồ Hoàng Hy sinh 1970
  82. Hồ Huyến 1948 – 1970
  83. Hồ Hải Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  84. Hồ Hảo 1955 – 1971
  85. Hồ Hữu Oai 1933 – 1967
  86. Hồ Hữu Tiên 1947 – 1964
  87. Hồ Khởi Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  88. Hồ MAI 1931 – 1968
  89. Hồ Mai Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  90. Hồ Mai Hy sinh 1970
  91. Hồ Minh 1929 – 1972
  92. Hồ Mười 1932 – 1967
  93. Hồ Mười Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  94. Hồ Mười 1937 – 1968
  95. Hồ Ngọc Giá 1919 – 1968
  96. Hồ Nhân Hy sinh 1968
  97. Hồ Nhựt 1945 – 1970
  98. Hồ Năm 1930 – 1962
  99. Hồ Phê 1946 – 1960
  100. Hồ Phụ Hy sinh 1971