Duy Châu -

468 liệt sĩ an táng tại đây · trang 3/5

Xem đường đi tới nghĩa trang
  1. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  2. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  3. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  4. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  5. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  6. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  7. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  8. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  9. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  10. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  11. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  12. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  13. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  14. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  15. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  16. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  17. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  18. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  19. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  20. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  21. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  22. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  23. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  24. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  25. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  26. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  27. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  28. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  29. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  30. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  31. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  32. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  33. Con ông Công Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  34. Dương Thị Muối Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  35. Huỳnh Bông Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  36. Huỳnh Bảy Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  37. Huỳnh Mai 1935 – 1968
  38. Huỳnh Sỹ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  39. Huỳnh Thanh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  40. Huỳnh Thị Mười 1940 – 1969
  41. Huỳnh Tú 1950 – 1973
  42. Hồ Ba 1943 – 1971
  43. Hồ Bảy Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  44. Hồ Chân Sinh 1943
  45. Hồ Cù Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  46. Hồ Cứ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  47. Hồ Dũng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  48. Hồ Hương 1948 – 1972
  49. Hồ Quý Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  50. Hồ Thỉnh 1942 – 1969
  51. Hồ Thị Anh 1943 – 1965
  52. Hồ Thị Bảy Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  53. Hồ Thị Tiệp Sinh 1940
  54. Hồ Thị kim Tuyến Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  55. Hồ Văn Bảy Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  56. Hồ Văn Lâm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  57. Hồ Văn Ngũ 1940 – 1969
  58. Hồ Văn Năm 1958 – 1978
  59. Hồ Văn Nại 1953 – 1972
  60. Hồ Văn Yến Hy sinh 1968
  61. Hồ Văn sáu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  62. Hồ Xuất Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  63. Hồ môn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  64. Hồ thị Chung Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  65. Hồ văn tô Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  66. Hồ Đình Phương 1952 – 1973
  67. Kiều Thị Hạnh Hy sinh 1966
  68. Lâm Quang Lai Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  69. Lê Bá Đạt Sinh 1935
  70. Lê Giao Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  71. Lê Lùn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  72. Lê Ninh 1935 – 1969
  73. Lê Thanh Vân Hy sinh 1967
  74. Lê Thị Cúc Hy sinh 1967
  75. Lê Thị Quảng 1940 – 1969
  76. Lê Văn Bi Hy sinh 1968
  77. Lê Văn Cáo Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  78. Lê Văn Huấn 1946 – 1967
  79. Lê Văn Mua 1932 – 1965
  80. Lê Văn Năm 1945 – 1969
  81. Lê Văn Thể Hy sinh 1971
  82. Lê Đức An Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  83. Lê Đức Ngân Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  84. Mai Hường 1911 – 1969
  85. Mai Nghĩa 1920 – 1968
  86. Mai Văn Năm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  87. Mai Văn Trung Hy sinh 1969
  88. Nggô Đình Dược Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  89. Nguyên Quang Nghĩa Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  90. Nguyên Thị Thường Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  91. Nguyễn Ba Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  92. Nguyễn Bảy Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  93. Nguyễn Bốn 1945 – 1970
  94. Nguyễn Bốn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  95. Nguyễn Bốn 1953 – 1967
  96. Nguyễn Chín 1937 – 1970
  97. Nguyễn Chữ 1921 – 1968
  98. Nguyễn Công Anh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  99. Nguyễn Công Luận 1948 – 1968
  100. Nguyễn Giàu Hy sinh 1968