Đaị Hợp

Xã Đại Hợp, Huyện Kiến Thuỵ, Hải Phòng

189 liệt sĩ an táng tại đây · trang 1/2

Xem đường đi tới nghĩa trang
  1. Bùi Văn Liên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  2. Bùi Văn Pha Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  3. Hoàng Tiến Ngó Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  4. Hoàng Tiến Đồn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  5. Lâm Văn Thân Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  6. Lâm Văn Đắc Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  7. Lê Công Kỳ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  8. Lê Công Tề Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  9. Lê Công ấm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  10. Lê Thị Thanh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  11. Lê Văn Biều Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  12. Lê Văn Rụ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  13. Lê Văn Định Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  14. Lý Tiến Tư Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  15. Lưu Văn Thắng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  16. Nguyễn Bá Chử Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  17. Nguyễn Bá Cường Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  18. Nguyễn Bá Hoà Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  19. Nguyễn Bá Luyến Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  20. Nguyễn Bá Lương Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  21. Nguyễn Bá Rõ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  22. Nguyễn Huy Hán Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  23. Nguyễn Huy Khanh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  24. Nguyễn Huy Xuyến Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  25. Nguyễn Huy Xuyền Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  26. Nguyễn Khắc Chuyên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  27. Nguyễn Khắc Hiệu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  28. Nguyễn Khắc Mai Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  29. Nguyễn Mạnh Khởi Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  30. Nguyễn Như Canh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  31. Nguyễn Quang Thụ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  32. Nguyễn Quang Vinh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  33. Nguyễn Thanh Lương Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  34. Nguyễn Thanh Lương Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  35. Nguyễn Thái Roãn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  36. Nguyễn Thị Lề Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  37. Nguyễn Thọ Hoà Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  38. Nguyễn Thọ Sơn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  39. Nguyễn Thọ Thiệu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  40. Nguyễn Thọ Vinh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  41. Nguyễn Trung Khiết Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  42. Nguyễn Trung Thất Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  43. Nguyễn Trọng Ty Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  44. Nguyễn Viết Hâm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  45. Nguyễn Viết Hưởng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  46. Nguyễn Viết Khay Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  47. Nguyễn Viết Nguyên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  48. Nguyễn Viết Ngơi Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  49. Nguyễn Viết Rục Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  50. Nguyễn Viết Sơn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  51. Nguyễn Viết Thanh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  52. Nguyễn Viết Thiếu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  53. Nguyễn Viết Thắng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  54. Nguyễn Viết Đỏ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  55. Nguyễn Viết ứng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  56. Nguyễn Văn Bứa Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  57. Nguyễn Văn Chất Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  58. Nguyễn Văn Dỗi Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  59. Nguyễn Văn Hà Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  60. Nguyễn Văn Hợi Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  61. Nguyễn Văn Nguyên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  62. Nguyễn Văn Quang Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  63. Nguyễn Văn Quán Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  64. Nguyễn Văn Soạn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  65. Nguyễn Văn Thanh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  66. Nguyễn Văn Vinh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  67. Nguyễn Văn ức Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  68. Nguyễn Xuân Chung Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  69. Nguyễn Đa Bản Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  70. Nguyễn Đa Giảm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  71. Nguyễn Đa Hiểu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  72. Nguyễn Đa Hưởng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  73. Nguyễn Đa Lạc Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  74. Nguyễn Đa Nhiên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  75. Nguyễn Đa Phút Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  76. Nguyễn Đa Sửu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  77. Nguyễn Đa Thuận Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  78. Nguyễn Đình Bình Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  79. Nguyễn Đình Bảng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  80. Nguyễn Đình Chinh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  81. Nguyễn Đình Khắc Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  82. Nguyễn Đình Kiên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  83. Nguyễn Đình Nhượng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  84. Nguyễn Đình Roan Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  85. Nguyễn Đình Vụ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  86. Nguyễn Đình Ưởng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  87. Nguyễn Đăng Chu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  88. Nguyễn Đăng Liên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  89. Nguyễn Đăng Riển Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  90. Nguyễn Đăng Thường Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  91. Nguyễn Đăng Thạo Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  92. Nguyễn Đắc Bồi Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  93. Nguyễn Đắc Dãng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  94. Nguyễn Đắc Hồng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  95. Nguyễn Đắc Ký Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  96. Nguyễn Đắc Linh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  97. Nguyễn Đắc Năm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  98. Nguyễn Đắc Phầu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  99. Nguyễn Đắc Sáu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  100. Nguyễn Đắc Sỹ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh