Tìm thấy 26 hồ sơ cho “Dương Xuân Liễu”.

Không có ai trùng họ tên, đây là kết quả tìm theo nghĩa trang, quê quán và đơn vị.

  1. Đỗ Xuân Hoà Năm sinh: 1944 Ngày hy sinh: 7/1966 An táng tại: Nghĩa trang xã Dương Liễu, Xã Minh Khai, Huyện Hoài Đức, Hà Nội Số mộ 13 · Hàng 11 Xem chi tiết →
  2. Đỗ Xuân Nghị Năm sinh: 1948 Ngày hy sinh: 1/1966 An táng tại: Nghĩa trang xã Dương Liễu, Xã Minh Khai, Huyện Hoài Đức, Hà Nội Số mộ 3 · Hàng 12 Xem chi tiết →
  3. Đỗ Xuân Quang Năm sinh: 1938 Ngày hy sinh: 4/1966 An táng tại: Nghĩa trang xã Dương Liễu, Xã Minh Khai, Huyện Hoài Đức, Hà Nội Số mộ 6 · Hàng 11 Xem chi tiết →
  4. Đỗ Xuân Thính Năm sinh: 1942 Ngày hy sinh: 10/1971 An táng tại: Nghĩa trang xã Dương Liễu, Xã Minh Khai, Huyện Hoài Đức, Hà Nội Số mộ 14 · Hàng 10 Xem chi tiết →
  5. Đỗ Xuân Vinh Năm sinh: 1960 Ngày hy sinh: 2/1979 An táng tại: Nghĩa trang xã Dương Liễu, Xã Minh Khai, Huyện Hoài Đức, Hà Nội Số mộ 13 · Hàng 10 Xem chi tiết →
  6. Đỗ Xuân Đạt Năm sinh: 1940 Ngày hy sinh: 7/1968 An táng tại: Nghĩa trang xã Dương Liễu, Xã Minh Khai, Huyện Hoài Đức, Hà Nội Số mộ 14 · Hàng 9 Xem chi tiết →

Còn 1 người trùng tên trong danh sách do đơn vị lập

Đây là nguồn khác, chưa đối chiếu với hồ sơ mộ — trùng họ tên không có nghĩa là cùng một người. Nhưng các danh sách ấy ghi đơn vị, trường hợp hy sinhnơi mai táng ban đầu, là những mục kho phần mộ không có.

  1. Dương Xuân Liễu Danh sách liệt sĩ Trung đoàn 271 — kèm đơn vị, nơi hy sinh và nơi an táng ban đầu Sinh 1951 · Đông Trạch, Quảng Trạch, Bình Trị Thiên Hy sinh: 11/5/1972 Mai táng ban đầu: ,