Tìm thấy 3.306 hồ sơ cho “Cường”.
- Nguyễn Văn Cường Năm sinh: Chưa rõ Ngày hy sinh: 1/10/1974 An táng tại: Thạnh mỹ, Thành phố Tam Kỳ, Quảng Nam Số mộ 17 · Hàng 1 Xem chi tiết →
- Nguyễn Văn Cường Năm sinh: Chưa rõ Ngày hy sinh: 22/3/1977 An táng tại: Thạnh mỹ, Thành phố Tam Kỳ, Quảng Nam Số mộ 2 · Hàng 2 Xem chi tiết →
- Nguyễn Văn Cường Năm sinh: Chưa rõ Ngày hy sinh: 20/4/1989 An táng tại: Hà Tu, Thành Phố Hạ Long, Quảng Ninh Hàng 1 · Lô B Xem chi tiết →
- Nguyễn Văn Cưởng Năm sinh: Chưa rõ Ngày hy sinh: 19/6/1962 An táng tại: Huyện Ô Môn, Quận Ô Môn, Cần Thơ Hàng 12 · Lô 1 Xem chi tiết →
- Nguyễn bá Cưỡng Năm sinh: Chưa rõ Ngày hy sinh: 6/1/1973 An táng tại: xã Hương hoá, Huyện Quảng Ninh, Quảng Bình Số mộ 5 · Hàng 5 · Lô 2 Xem chi tiết →
- Nguyễn văn Cường Năm sinh: Chưa rõ Ngày hy sinh: 2/1979 An táng tại: Huyện Hoà an, Huyện Hoà An, Cao Bằng Khu C Xem chi tiết →
- Nguyễn Đình Cường Năm sinh: Chưa rõ Ngày hy sinh: 10/6/1966 An táng tại: xã Mai thuỷ, Huyện Quảng Trạch, Quảng Bình Số mộ 81 · Hàng 3 · Lô 1 Xem chi tiết →
- Ngô Hữu Cường Năm sinh: 1928 Ngày hy sinh: 9/2/1948 An táng tại: Đồng Quang, Thị xã Từ Sơn, Bắc Ninh Số mộ 1 · Hàng 9 Xem chi tiết →
- Ngô Văn Cương Năm sinh: Chưa rõ Ngày hy sinh: 10/2/1970 An táng tại: huyện Cầu Kè, Huyện Tiểu Cần, Trà Vinh Hàng 15 · Lô 1 · Khu P Xem chi tiết →
- Ngô Văn Cường Năm sinh: Chưa rõ Ngày hy sinh: 16/1/1963 An táng tại: Huyện Ô Môn, Quận Ô Môn, Cần Thơ Hàng 1 · Lô 4 Xem chi tiết →
- Ngô Đình Cường Năm sinh: Chưa rõ Ngày hy sinh: 15/5/1968 An táng tại: xã Cảnh dương, Huyện Tuyên Hóa, Quảng Bình Số mộ 5 · Hàng 10 · Lô 2 Xem chi tiết →
- Phan Duy Cương Năm sinh: Chưa rõ Ngày hy sinh: Chưa rõ An táng tại: NTLS Tỉnh, Thành phố Vĩnh Long, Vĩnh Long Số mộ 5 Xem chi tiết →
- Phan Minh Cương Năm sinh: Chưa rõ Ngày hy sinh: 31/7/1971 An táng tại: Huyện Kỳ Anh, Huyện Kỳ Anh, Hà Tĩnh Số mộ 365 Xem chi tiết →
- Phan Văn Cường Năm sinh: 1965 Ngày hy sinh: 31/7/1984 An táng tại: Nghĩa trang liệt sĩ Gò Cao, Đà Nẵng Số mộ M13 · Hàng H2 · Khu KĐ1 Xem chi tiết →
- Phan Văn Cường Năm sinh: Chưa rõ Ngày hy sinh: 17/1/1964 An táng tại: Huyện Phước Long, Huyện Phước Long, Bạc Liêu Số mộ 25 · Khu A Xem chi tiết →
- Phan Văn Cường Năm sinh: Chưa rõ Ngày hy sinh: 1974 An táng tại: Xã Quế Thuận, Huyện Núi Thành, Quảng Nam Số mộ 170 · Hàng 2 · Khu 1 Xem chi tiết →
- Phan Xuân Cường Năm sinh: Chưa rõ Ngày hy sinh: 26/1/1966 An táng tại: xã Vĩnh ninh, Huyện Bố Trạch, Quảng Bình Số mộ 6 · Hàng 6 · Lô 2 Xem chi tiết →
- Phan văn Cường Năm sinh: Chưa rõ Ngày hy sinh: 26/2/1979 An táng tại: Huyện Trà lĩnh, Huyện Trà Lĩnh, Cao Bằng Lô Bên trái Xem chi tiết →
- Phạm Ngọc Cương Năm sinh: Chưa rõ Ngày hy sinh: 19/10/1972 An táng tại: huyện Cẩm Xuyên, Huyện Cẩm Xuyên, Hà Tĩnh Số mộ 162 · Khu 8A Xem chi tiết →
- Phùng Huy Cường Năm sinh: 2/11/1945 Ngày hy sinh: 22/6/1968 An táng tại: xã Xuân ninh, Huyện Bố Trạch, Quảng Bình Số mộ 1 · Hàng 11 · Lô 3 Xem chi tiết →
Còn 760 người trùng tên trong danh sách do đơn vị lập
Đây là nguồn khác, chưa đối chiếu với hồ sơ mộ — trùng họ tên không có nghĩa là cùng một người. Nhưng các danh sách ấy ghi đơn vị, trường hợp hy sinh và nơi mai táng ban đầu, là những mục kho phần mộ không có.
- Nguyễn Kim Cương Danh sách LS Trung đoàn 24 hy sinh 1972-1975 Sinh 1952 · Minh Dân - Thanh Ba - Vĩnh Phú Hy sinh: 1/4/1972 Mai táng ban đầu: Tọa độ 89.09.ô7.Tỉ lệ 1/10000. Bản đồ Xa Mát - Tây Ninh
- Đặng Thế Cường Danh sách LS Trung đoàn 24 hy sinh 1972-1975 Sinh 1952 · Yên Viên - Gia Lâm - Hà Nội Hy sinh: 30.12.74 Mai táng ban đầu: Ấp 2 - Tân Ninh - Kiến Bình-Kiến Tường
- Đỗ Văn Cường Danh sách LS Trung đoàn 24 hy sinh 1972-1975 Sinh 1952 · Văn Lộc - Hậu Lộc - Thanh Hóa Hy sinh: 1/4/1972 Mai táng ban đầu: Tọa độ 89.09.ô7.Tỉ lệ 1/10000. Bản đồ Xa Mát - Tây Ninh
- Hà Văn Cường Danh sách LS Trung đoàn 24 hy sinh 1972-1975 Sinh 1948 · Minh Tân - An Thụy - Hải Phòng Hy sinh: 20/3/1974 Mai táng ban đầu: Nghĩa trang Gò Nga - Tam Bình - Cai Lậy Nam - Mỹ Tho
- Hoàng Trung Cường Danh sách LS Trung đoàn 24 hy sinh 1972-1975 Nghi Mỹ - Nghi Lộc - Nghệ An Hy sinh: 26/4/1972 Mai táng ban đầu: Tọa độ 24.29.ô8. Tỉ lệ 1/50000.Bản đồ Tây Ninh