Xã Quế Lâm

Huyện Núi Thành, Quảng Nam

306 liệt sĩ an táng tại đây · trang 3/4

Xem đường đi tới nghĩa trang
  1. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  2. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  3. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  4. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  5. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  6. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  7. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  8. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  9. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  10. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  11. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  12. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  13. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  14. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  15. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  16. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  17. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  18. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  19. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  20. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  21. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  22. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  23. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  24. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  25. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  26. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  27. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  28. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  29. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  30. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  31. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  32. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  33. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  34. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  35. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  36. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  37. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  38. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  39. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  40. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  41. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  42. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  43. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  44. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  45. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  46. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  47. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  48. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  49. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  50. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  51. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  52. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  53. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  54. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  55. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  56. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  57. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  58. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  59. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  60. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  61. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  62. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  63. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  64. Hoàng Hữu Thơ Hy sinh 1968
  65. Kiều Văn Tích Hy sinh 1967
  66. Lê Văn Nhường Hy sinh 1967
  67. Lưu Thế Vĩnh Hy sinh 1967
  68. Nguyễn Nhi Đinh Hy sinh 1967
  69. Nguyễn Thanh Quang Hy sinh 1967
  70. Nguyễn Thị Hồng Hy sinh 1968
  71. Nguyễn Thị Kim Tâm Hy sinh 1968
  72. Nguyễn Uý Kỉm Hy sinh 1967
  73. Nguyễn Văn Cương Hy sinh 1967
  74. Nguyễn Văn Loan Hy sinh 1967
  75. Nguyễn Văn Lợi Hy sinh 1967
  76. Nguyễn Văn Năm Hy sinh 1969
  77. Nguyễn Văn Thuyền Hy sinh 1964
  78. Nguyễn Văn Thuận Hy sinh 1967
  79. Nguyễn Văn Thịnh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  80. Nguyễn Xuân Bôi Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  81. Nguyễn Xuân Hữu Hy sinh 1968
  82. Nguyễn Xuân Mạch Hy sinh 1974
  83. Nguyễn Xuân Quạt Hy sinh 1967
  84. Nguyễn Đình Tiếp Hy sinh 1967
  85. Ngô Văn Thiên Hy sinh 1967
  86. Oanh Phụ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  87. Phan Thị Quế Hy sinh 1968
  88. Phùng Quang Vĩnh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  89. Phùng Văn Khảm Hy sinh 1966
  90. Phạm Văn Phất Hy sinh 1968
  91. Phạm Văn Sinh Hy sinh 1967
  92. Sĩ Danh Căng Hy sinh 1967
  93. Trần Cừ Hy sinh 1967
  94. Trần Duy Phúc Hy sinh 1972
  95. Trần Thị Hoa Hy sinh 1969
  96. Trần Văn Biên Hy sinh 1967
  97. Trần Văn Lạt Hy sinh 1967
  98. Trần Văn Lục Hy sinh 1967
  99. Trần Văn ý Hy sinh 1967
  100. Trịnh Đình Huệ Hy sinh 1967