Xã Hải Tây

Xã Hải Tây, Huyện Hải Hậu, Nam Định

136 liệt sĩ an táng tại đây · trang 1/2

Xem đường đi tới nghĩa trang
  1. Bùi Duy Liên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  2. Bùi Ngọc Dương Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  3. Bùi Thanh Tư Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  4. Bùi Văn Hậu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  5. Bùi Văn Khảm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  6. Bùi Văn mão Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  7. Bùi Văn triều Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  8. Bùi Xuân Hải Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  9. Bùi Xuân Lý Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  10. Bùi Xuân Quang Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  11. Hoàng Văn Ngọ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  12. Hoàng Văn Phác Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  13. Lã Văn Khánh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  14. Lê Minh Tựa Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  15. Lê Mạnh Tưởng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  16. Lê Ngọc Hinh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  17. Lê Ngọc Ninh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  18. Lê Ngọc Tiệm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  19. Lê Thanh Toan Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  20. Lê Văn Huy Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  21. Lê Văn Yến Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  22. Lê Xuân Trực Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  23. Lê mạnh Hà Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  24. Lương Huy Hồng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  25. Lại Văn An Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  26. Lại Văn Chiêm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  27. Lại Văn Cầu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  28. Mai Văn Cơ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  29. Nguyễn Hữu ích Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  30. Nguyễn Minh Khiêm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  31. Nguyễn Quyết Thắng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  32. Nguyễn Quốc Chiến Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  33. Nguyễn Thanh Bình Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  34. Nguyễn Thanh Hải Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  35. Nguyễn Thành nam Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  36. Nguyễn Văn Bắc Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  37. Nguyễn Văn Kha Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  38. Nguyễn Văn Kiệm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  39. Nguyễn Văn Liên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  40. Nguyễn Văn Phiêu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  41. Nguyễn Văn Phụng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  42. Nguyễn Văn Phức Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  43. Nguyễn Văn Quy Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  44. Nguyễn Văn Thanh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  45. Nguyễn Văn Thắng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  46. Nguyễn Văn Thức Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  47. Nguyễn Văn Tiến Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  48. Nguyễn Văn Truyện Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  49. Nguyễn Văn Tuý Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  50. Nguyễn Văn Tuấn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  51. Nguyễn Văn Tô Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  52. Nguyễn Văn miên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  53. Nguyễn Văn ước Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  54. Nguyễn Vũ Phan Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  55. Nguyễn Đức Hiền Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  56. Ngô Viết Ngọ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  57. Ngô Văn Trọng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  58. Ngô Văn Tương Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  59. Phạm Hồng Tuy Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  60. Phạm Hữu Gia Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  61. Phạm Quốc Khánh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  62. Phạm Quốc Tuấn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  63. Phạm Thanh Đức Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  64. Phạm Trung Cần Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  65. Phạm Văn Chủ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  66. Phạm Văn Cửu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  67. Phạm Văn Dương Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  68. Phạm Văn Hoà Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  69. Phạm Văn Hoành Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  70. Phạm Văn Hộ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  71. Phạm Văn Khuông Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  72. Phạm Văn Môn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  73. Phạm Văn Thước Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  74. Phạm Văn Trung Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  75. Phạm Văn Vĩnh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  76. Trần Hồng Phong Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  77. Trần Quốc Quang Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  78. Trần Thanh Hoàn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  79. Trần Thị Nhi Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  80. Trần Viết Hùng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  81. Trần Văn Cai Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  82. Trần Văn Chiến Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  83. Trần Văn Cách Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  84. Trần Văn Cầu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  85. Trần Văn Dũng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  86. Trần Văn Kì Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  87. Trần Văn Mùi Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  88. Trần Văn Năm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  89. Trần Văn Quang Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  90. Trần Văn Ro Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  91. Trần Văn Sơn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  92. Trần Văn Thành Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  93. Trần Văn Tiến Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  94. Trần Văn Tiến Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  95. Trần Văn Tiệp Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  96. Trần Văn Toản Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  97. Trần Văn Tuân Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  98. Trần Văn Tỉnh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  99. Trần Văn Vỵ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  100. Trần Văn ngọc Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh