Xã Đại An

Xã Đại An, Huyện Vụ Bản, Nam Định

278 liệt sĩ an táng tại đây · trang 1/3

Xem đường đi tới nghĩa trang
  1. Cao Viết Đàm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  2. Cao Viết Đường Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  3. Dương Xuân Dưỡng 1948 – 1972
  4. Hoàng Ngọc Vinh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  5. Hoàng Văn Quang 1958 – 1981
  6. Huy Le 1935 – 1967
  7. Hà Văn hiên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  8. Lê Hồng Sơn 1955 – 1986
  9. Lê Văn Hiếu 1939 – 1969
  10. Lê Văn Thoại 1924 – 1967
  11. Nguyễn Chí Chúng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  12. Nguyễn Công Bằng 1937 – 1969
  13. Nguyễn Công Cầu 1939 – 1967
  14. Nguyễn Công Dương 1956 – 1979
  15. Nguyễn Công Khởi 1948 – 1966
  16. Nguyễn Công Nhị 1952 – 1972
  17. Nguyễn Công Thịnh 1937 – 1972
  18. Nguyễn Gia Chỉ 1957 – 1977
  19. Nguyễn Gia Phấn 1952 – 1972
  20. Nguyễn Gia Quang 1959 – 1979
  21. Nguyễn Gia Quân 1948 – 1968
  22. Nguyễn Gia Sự 1952 – 1972
  23. Nguyễn Gia Thiện 1948 – 1969
  24. Nguyễn Gia Thuỵ 1951 – 1971
  25. Nguyễn Gia Tân 1952 – 1972
  26. Nguyễn Gia Túc 1950 – 1975
  27. Nguyễn Gia Tĩnh 1958 – 1979
  28. Nguyễn Gia Tư 1940 – 1965
  29. Nguyễn Gia Xuyến 1951 – 1974
  30. Nguyễn Gia Đăng 1960 – 1978
  31. Nguyễn Gia Ơn 1927 – 1953
  32. Nguyễn Khắc Chỉnh 1951 – 1973
  33. Nguyễn Như Kiệm 1945 – 1968
  34. Nguyễn Như Thiềng 1946 – 1968
  35. Nguyễn Như Thìn 1925 – 1949
  36. Nguyễn Như Tạo 1928 – 1951
  37. Nguyễn Như Tấn 1944 – 1970
  38. Nguyễn Như tiệm 1950 – 1972
  39. Nguyễn Như trung 1958 – 1977
  40. Nguyễn Như uyên 1948 – 1969
  41. Nguyễn Như Ân Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  42. Nguyễn Như ý 1940 – 1968
  43. Nguyễn Sinh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  44. Nguyễn Thế Sử 1920 – 1948
  45. Nguyễn Thị ánh Tuyết 1946 – 1968
  46. Nguyễn Tiến Quy 1945 – 1967
  47. Nguyễn Tất Quang 1960 – 1978
  48. Nguyễn Tất Thưởng 1922 – 1951
  49. Nguyễn Tử Tôn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  50. Nguyễn Viết Bân Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  51. Nguyễn Viết Cầm 1940 – 1968
  52. Nguyễn Viết Dư 1937 – 1973
  53. Nguyễn Viết Hùng 1953 – 1977
  54. Nguyễn Viết Na Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  55. Nguyễn Viết Nương 1927 – 1946
  56. Nguyễn Viết Đại 1931 – 1969
  57. Nguyễn Viết Định Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  58. Nguyễn Văn Chưng 1946 – 1968
  59. Nguyễn Văn Cầm 1925 – 1947
  60. Nguyễn Văn Dán 1924 – 1952
  61. Nguyễn Văn Dũng 1944 – 1974
  62. Nguyễn Văn Dỵ 1922 – 1947
  63. Nguyễn Văn Hoè 1916 – 1950
  64. Nguyễn Văn Hội 1951 – 1971
  65. Nguyễn Văn Lộc 1933 – 1969
  66. Nguyễn Văn Nghĩ Sinh 1959
  67. Nguyễn Văn Nẫm 1923 – 1950
  68. Nguyễn Văn Thuần 1950 – 1968
  69. Nguyễn Văn Thận 1936 – 1967
  70. Nguyễn Văn Thắng 1950 – 1972
  71. Nguyễn Văn Tiếp 1948 – 1967
  72. Nguyễn Văn Trường Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  73. Nguyễn Văn Trạch 1923 – 1948
  74. Nguyễn Văn Tuy 1922 – 1947
  75. Nguyễn Văn Tài Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  76. Nguyễn Văn Tám Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  77. Nguyễn Văn Tạc 1925 – 1951
  78. Nguyễn Văn Xuyên 1959 – 1979
  79. Nguyễn Văn bái 1945 – 1972
  80. Nguyễn Văn hưng 1949 – 1969
  81. Nguyễn trọng Tuệ 1952 – 1971
  82. Nguyễn văn Nội 1949 – 1968
  83. Nguyễn Đình Huy Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  84. Nguyễn Đình Hải 1945 – 1966
  85. Nguyễn Đình Phong Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  86. Nguyễn Đình Phòng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  87. Nguyễn Đình hà 1960 – 1979
  88. Nguyễn Đình Đỗ 1954 – 1972
  89. Nguyễn Đăng Ninh 1950 – 1973
  90. Nguyễn Đắc Chính 1955 – 1977
  91. Nguyễn Đắc Lượng 1948 – 1972
  92. Nguyễn Đắc Tuyền 1958 – 1977
  93. Nguyễn Đức Phòng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  94. Ngô Thị Nhâm 1954 – 1972
  95. Ngô Văn Châu 1946 – 1970
  96. Ngô Văn Hải 1958 – 1979
  97. Ngô Văn Nghị 1960 – 1978
  98. Phó Quốc Trung 1952 – 1971
  99. Phùng Bá Biển 1940 – 1968
  100. Phùng Bá Chiến 1949 – 1970