Tỉnh Trà Vinh - Trà Vinh
Trà Vinh
901 liệt sĩ an táng tại đây · trang 3/10
Xem đường đi tới nghĩa trang- Lê Văn Băng Hy sinh 1968
- Lê Văn Bấu Hy sinh 1961
- Lê Văn Cho 1952 – 1970
- Lê Văn Chỉ Hy sinh 1969
- Lê Văn Cứng Hy sinh 1974
- Lê Văn Dinh Hy sinh 1969
- Lê Văn Diết Hy sinh 1970
- Lê Văn Hil Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Văn Hiền Hy sinh 1974
- Lê Văn Hoa 1933 – 1963
- Lê Văn Hoà 1948 – 1968
- Lê Văn Hoàng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Văn Hùng Hy sinh 1965
- Lê Văn Hội Hy sinh 1970
- Lê Văn Khanh Hy sinh 1971
- Lê Văn Khâm Hy sinh 1970
- Lê Văn Kiệt Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Văn Kính Hy sinh 1945
- Lê Văn Kết Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Văn Linh 1940 – 1965
- Lê Văn Liêu 1936 – 1969
- Lê Văn Long Hy sinh 1971
- Lê Văn Lưỡng Hy sinh 1968
- Lê Văn Lượm 1948 – 1967
- Lê Văn Nho 1941 – 1974
- Lê Văn Năm 1940 – 1966
- Lê Văn Phương Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Văn Ry Hy sinh 1970
- Lê Văn So Hy sinh 1970
- Lê Văn Sì 1931 – 1952
- Lê Văn Thanh Hy sinh 1979
- Lê Văn Thiện Hy sinh 1969
- Lê Văn Thiệp Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Văn Thân Hy sinh 1970
- Lê Văn Thôi Hy sinh 1959
- Lê Văn Thảo Hy sinh 1962
- Lê Văn Thắng Hy sinh 1970
- Lê Văn Truyện Hy sinh 1965
- Lê Văn Tèo Hy sinh 1968
- Lê Văn Tòng Hy sinh 1964
- Lê Văn Tấn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Văn Tịnh Hy sinh 1968
- Lê Văn Vinh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Văn kỉnh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Văn Đó Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Văn Đường Hy sinh 1970
- Lê Văn Đại 1947 – 1967
- Lê Văn Đậu Hy sinh 1950
- Lê Văn Đẹt Hy sinh 1966
- Lê Văn Đức Hy sinh 1969
- Lê Văn Đức Hy sinh 1957
- Lê Văn Đức Hy sinh 1969
- Lê Văn Đực Hy sinh 1968
- Lê Văn ấn Hy sinh 1972
- Lê Văn ấn Hy sinh 1964
- Lý Bá Hội Hy sinh 1983
- Lý Ngọc Diệp Hy sinh 1945
- Lý Văn Tiếng 1950 – 1968
- Lý Xích Dì Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lưu Văn Xiện Hy sinh 1949
- Lương Văn Liễu Hy sinh 1970
- Lữ Hoàng Long Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lữ Thị Lớn Hy sinh 1970
- Lữ Văn Nữa Hy sinh 1963
- Lữ Văn Phát Hy sinh 1962
- Lữ Văn Sang Hy sinh 1968
- Lữ Văn Sau Hy sinh 1942
- Lữ Văn Thắng Hy sinh 1969
- Mai Cút Suýt Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Mai Hương Phiên 1922 – 1971
- Mai Phát Từ Khứ Hy sinh 1959
- Mai Phước Huynh Hy sinh 1971
- Mai Thị Xinh Hy sinh 1969
- Mai Văn Hoàng Hy sinh 1969
- Mai Văn Sanh Hy sinh 1968
- Mai Văn Sỹ Hy sinh 1968
- Mười Còn Mười Hết Hy sinh 1966
- Mười Cầu Hy sinh 1972
- Mười Giàu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Mười Đèo Hy sinh 1961
- Nguyễn Bá Diệp Hy sinh 1954
- Nguyễn Công Lý Hy sinh 1971
- Nguyễn Công Pháp Hy sinh 1979
- Nguyễn Gia Lạc Hy sinh 1930
- Nguyễn Hiển Văn Hy sinh 1971
- Nguyễn Hoàng Diệu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Hoàng Dóc Hy sinh 1980
- Nguyễn Hồng Anh Hy sinh 1970
- Nguyễn Hữu Phát Hy sinh 1967
- Nguyễn Kim Huỳnh Hy sinh 1969
- Nguyễn Kim Hườn Hy sinh 1971
- Nguyễn Kiên Nghĩa Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Kiên Nghĩa Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Ngọc Kiển Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Ngọc Trừ Hy sinh 1972
- Nguyễn Ngọc Đua Hy sinh 1987
- Nguyễn Ngọc ẩn Hy sinh 1969
- Nguyễn Phú Quốc 1910 – 1945
- Nguyễn Thanh Các Hy sinh 1968
- Nguyễn Thanh Huy Hy sinh 1987