Tỉnh Long An
Phường 5, Thị xã Tân An, Long An
3.559 liệt sĩ an táng tại đây · trang 28/36
Xem đường đi tới nghĩa trang- Trương Thị Bé út Hy sinh 1964
- Trương Tấn Lâm 1949 – 1968
- Trương Văn Bưởi Hy sinh 1969
- Trương Văn Bộ Hy sinh 1968
- Trương Văn Chinh Hy sinh 1969
- Trương Văn Chính Hy sinh 1981
- Trương Văn Cộng Hy sinh 1949
- Trương Văn Dũng 1965 – 1986
- Trương Văn Dư Hy sinh 1967
- Trương Văn Hí Hy sinh 1970
- Trương Văn Khải Hy sinh 1949
- Trương Văn Lân 1906 – 1946
- Trương Văn Lựa 1963 – 1985
- Trương Văn Nguya Hy sinh 1970
- Trương Văn Nhân Hy sinh 1953
- Trương Văn Phải 1945 – 1968
- Trương Văn Phụng Hy sinh 1961
- Trương Văn Sung Hy sinh 1967
- Trương Văn Sết Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trương Văn Thuật Hy sinh 1983
- Trương Văn Thương Hy sinh 1987
- Trương Văn Thẩm 1918 – 1952
- Trương Văn Thọ Hy sinh 1968
- Trương Văn Thới Hy sinh 1963
- Trương Văn Té Hy sinh 1970
- Trương Văn Vàng Hy sinh 1969
- Trương Văn Đoạt 1951 – 1971
- Trương Xuân Hương 1961 – 1984
- Trương Đức Hồi Hy sinh 1975
- Trấn Xuân Hoài Hy sinh 1974
- Trầ Văn Phước Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trần Anh Kiệt 1960 – 1986
- Trần Anh Kiệt Hy sinh 1981
- Trần Anh Vũ 1947 – 1972
- Trần Công Diệp Hy sinh 1975
- Trần Công Hoan Hy sinh 1966
- Trần Công Khanh Hy sinh 1970
- Trần Công Mạnh 1913 – 1945
- Trần Công Oanh Hy sinh 1959
- Trần Công Thời 1966 – 1987
- Trần Công Tám Hy sinh 1969
- Trần Công Tượng 1964 – 1985
- Trần Công Vinh Hy sinh 1965
- Trần Danh Quý Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trần Duy Bồng Hy sinh 1973
- Trần Duy ích Hy sinh 1970
- Trần Dũng Hy sinh 1968
- Trần Hoàng Phương 1956 – 1975
- Trần Hoàng Đảnh 1963 – 1985
- Trần Huy Chắc Hy sinh 1972
- Trần Huy Trưởng 1951 – 1970
- Trần Hùng Trủng Hy sinh 1969
- Trần Hưng Thảo 1948 – 1971
- Trần Hồng Diệp Hy sinh 1957
- Trần Hữu Cánh Hy sinh 1969
- Trần Hữu Hạnh Hy sinh 1969
- Trần Hữu Điền Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trần Hữu Điền 1952 – 1972
- Trần Hữu Đức Hy sinh 1951
- Trần Khắc Trần 1951 – 1972
- Trần Khắc Độ Hy sinh 1963
- Trần Kim Chi Hy sinh 1968
- Trần Kim Phi Hy sinh 1971
- Trần Minh Châu Hy sinh 1968
- Trần Minh Sáu Hy sinh 1984
- Trần Minh Tâm Hy sinh 1973
- Trần Minh Tân Hy sinh 1972
- Trần Mậu Hy sinh 1972
- Trần Ngọc Huỳnh Hy sinh 1973
- Trần Ngọc Ngọ Hy sinh 1975
- Trần Ngọc Oanh Hy sinh 1975
- Trần Ngọc Trương Hy sinh 1975
- Trần Ngọc Vẹn 1922 – 1962
- Trần Ngọc ánh Hy sinh 1969
- Trần Ngọc Đại Hy sinh 1972
- Trần Ngọc ẩn 1968 – 1988
- Trần Ngọc ẩn Hy sinh 1950
- Trần Nhân Tuất 1948 – 1972
- Trần Phú Cư 1952 – 1971
- Trần Phú Cường Hy sinh 1984
- Trần Phú Cường 1963 – 1984
- Trần Quang Dơn Hy sinh 1970
- Trần Quang Hoàn Hy sinh 1975
- Trần Quang Luân Hy sinh 1969
- Trần Quang Lẩm 1963 – 1983
- Trần Quang Lịch Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trần Quang Sáng Hy sinh 1971
- Trần Quang Thái Hy sinh 1978
- Trần Quang Thịnh Hy sinh 1968
- Trần Quang Trí Hy sinh 1983
- Trần Quốc Dũng 1967 – 1988
- Trần Quốc Kiệm Hy sinh 1960
- Trần Quốc Sĩ 1920 – 1967
- Trần Quốc Thường Hy sinh 1972
- Trần Quốc Tiến 1965 – 1984
- Trần Quốc Tuấn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trần Quốc Việt Hy sinh 1972
- Trần Thanh Hùng Hy sinh 1969
- Trần Thanh Vũ 1967 – 1987
- Trần Thiện Dinh 1920 – 1962