Tỉnh Long An
Phường 5, Thị xã Tân An, Long An
3.559 liệt sĩ an táng tại đây · trang 14/36
Xem đường đi tới nghĩa trang- Nguyễn Ngọc Bo Hy sinh 1981
- Nguyễn Ngọc Bình Hy sinh 1972
- Nguyễn Ngọc Bảo Hy sinh 1975
- Nguyễn Ngọc Chuyền 1952 – 1971
- Nguyễn Ngọc Châu Hy sinh 1988
- Nguyễn Ngọc Dũng 1966 – 1987
- Nguyễn Ngọc Huynh Hy sinh 1970
- Nguyễn Ngọc Khôn 1918 – 1948
- Nguyễn Ngọc Lan Hy sinh 1970
- Nguyễn Ngọc Long Hy sinh 1971
- Nguyễn Ngọc Lợi Hy sinh 1975
- Nguyễn Ngọc Mán Hy sinh 1973
- Nguyễn Ngọc Pha Hy sinh 1975
- Nguyễn Ngọc Thuần Hy sinh 1972
- Nguyễn Ngọc Thành 1953 – 1973
- Nguyễn Ngọc Thành 1966 – 1985
- Nguyễn Ngọc Tiến Hy sinh 1970
- Nguyễn Ngọc Tiến Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Ngọc Tiết Hy sinh 1969
- Nguyễn Ngọc Truyện 1939 – 1973
- Nguyễn Ngọc Tán Hy sinh 1983
- Nguyễn Ngọc Tấn Hy sinh 1970
- Nguyễn Ngọc Tốt Hy sinh 1984
- Nguyễn Ngọc Vinh Hy sinh 1971
- Nguyễn Ngọc Vàng 1962 – 1984
- Nguyễn Ngọc Vân Hy sinh 1967
- Nguyễn Như Bì Hy sinh 1970
- Nguyễn Như Lại Hy sinh 1969
- Nguyễn Phan Thưởng Hy sinh 1970
- Nguyễn Phi Vân Hy sinh 1969
- Nguyễn Phi Điểu Hy sinh 1964
- Nguyễn Phú Hữu Hy sinh 1968
- Nguyễn Phú Lâm Hy sinh 1972
- Nguyễn Phú Nhọc Hy sinh 1975
- Nguyễn Phú Yên Hy sinh 1970
- Nguyễn Phúc Mỹ Hy sinh 1969
- Nguyễn Phương Sơn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Phước Hậu Hy sinh 1963
- Nguyễn Phước Lập Hy sinh 1952
- Nguyễn Phước ảnh Hy sinh 1970
- Nguyễn Quan Y 1941 – 1963
- Nguyễn Quang Chiến Hy sinh 1972
- Nguyễn Quang Hiền Hy sinh 1975
- Nguyễn Quang Hồng Hy sinh 1972
- Nguyễn Quang Phong Hy sinh 1984
- Nguyễn Quang Thịnh Hy sinh 1972
- Nguyễn Quang Trung Hy sinh 1967
- Nguyễn Quang Trung Hy sinh 1971
- Nguyễn Quang Truyền Hy sinh 1975
- Nguyễn Quang Tám Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Quang Vinh 1963 – 1984
- Nguyễn Quang Điếm Hy sinh 1975
- Nguyễn Quang Điền Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Quyết Đáp 1947 – 1971
- Nguyễn Quốc An Hy sinh 1975
- Nguyễn Quốc Hùng 1965 – 1988
- Nguyễn Quốc Khánh Hy sinh 1972
- Nguyễn Quốc Thanh Hy sinh 1967
- Nguyễn Quốc Trí Hy sinh 1969
- Nguyễn Quốc Việt Hy sinh 1971
- Nguyễn Quốc Việt Hy sinh 1970
- Nguyễn Sơn Lâm 1951 – 1972
- Nguyễn Sơn Nghiêm Hy sinh 1969
- Nguyễn Thanh Bình Hy sinh 1987
- Nguyễn Thanh Bình Hy sinh 1968
- Nguyễn Thanh Bình Hy sinh 1989
- Nguyễn Thanh Ca Hy sinh 1985
- Nguyễn Thanh Dương Hy sinh 1975
- Nguyễn Thanh Hải 1953 – 1972
- Nguyễn Thanh Lam 1943 – 1971
- Nguyễn Thanh Long Hy sinh 1985
- Nguyễn Thanh Phong Hy sinh 1971
- Nguyễn Thanh Phương Hy sinh 1968
- Nguyễn Thanh Phới Hy sinh 1975
- Nguyễn Thanh Sang Hy sinh 1985
- Nguyễn Thanh Thắng Hy sinh 1972
- Nguyễn Thanh Tùng Hy sinh 1984
- Nguyễn Thanh Tùng 1956 – 1984
- Nguyễn Thanh Vân 1962 – 1983
- Nguyễn Thanh Vân Hy sinh 1972
- Nguyễn Thanh Xuân Hy sinh 1970
- Nguyễn Thanh Xuân 1937 – 1969
- Nguyễn Thanh Điểm 1966 – 1987
- Nguyễn Thanh Đường Hy sinh 1975
- Nguyễn Thiếu Sơn Hy sinh 1960
- Nguyễn Thiện Hớn 1951 – 1971
- Nguyễn Thành Chiến Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Thành Danh 1922 – 1960
- Nguyễn Thành Hiệp Hy sinh 1969
- Nguyễn Thành Long Hy sinh 1970
- Nguyễn Thành Lân Hy sinh 1983
- Nguyễn Thành Sắc Hy sinh 1965
- Nguyễn Thành Thật Hy sinh 1965
- Nguyễn Thành Triệu 1959 – 1986
- Nguyễn Thành Tô Hy sinh 1971
- Nguyễn Thành Được Hy sinh 1972
- Nguyễn Thành Được 1963 – 1988
- Nguyễn Thái Bảo 1918 – 1952
- Nguyễn Thái Chí Hy sinh 1973
- Nguyễn Thái Hùng Hy sinh 1972