Thị Xã Vị Thanh

Cần Thơ

1.405 liệt sĩ an táng tại đây · trang 1/15

Xem đường đi tới nghĩa trang
  1. Ba Hậu Hy sinh 1969
  2. Ba Thiết Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  3. Ba Tạo Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  4. Bé Lùng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  5. Bùi Văn Hải Hy sinh 1968
  6. Bùi Văn Khai Hy sinh 1946
  7. Bùi Văn Mót Hy sinh 1967
  8. Bùi Văn Phục Hy sinh 1985
  9. Bùi Văn Số Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  10. Bảy Hừng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  11. Cao Văn Bảy Hy sinh 1974
  12. Cao Văn Chẩn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  13. Cao Văn Hai Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  14. Cao Văn Ninh Hy sinh 1973
  15. Cao Văn Năm Hy sinh 1960
  16. Chiến Miên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  17. Châu Văn Trừ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  18. Chín Cầu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  19. Chị Thắm Hy sinh 1969
  20. Con ông Què Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  21. Công Văn Viên Hy sinh 1964
  22. Cẩm Đôn Hy sinh 1968
  23. Danh Mol Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  24. Diệp Hồng Giàu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  25. Dương Chuyến Hy sinh 1987
  26. Dương Văn Bé Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  27. Dương Văn Nhen Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  28. Dương Văn Nhen Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  29. Dương Văn Sáu Hy sinh 1968
  30. Dương Văn Thành Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  31. Dương Văn Tùng Hy sinh 1967
  32. Em Bảy ích Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  33. Hai Dũng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  34. Hoàng Nam Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  35. Huỳnh Thanh Hiền Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  36. Huỳnh Thanh Liêm Hy sinh 1987
  37. Huỳnh Thanh Phong Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  38. Huỳnh Thị Lê Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  39. Huỳnh Thị ánh Hy sinh 1969
  40. Huỳnh Văn Buôl Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  41. Huỳnh Văn Chi Hy sinh 1971
  42. Huỳnh Văn Chiến Hy sinh 1969
  43. Huỳnh Văn Hải Hy sinh 1968
  44. Huỳnh Văn Hổ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  45. Huỳnh Văn Lâm Hy sinh 1970
  46. Huỳnh Văn Mười Hy sinh 1984
  47. Huỳnh Văn Mạnh Hy sinh 1966
  48. Huỳnh Văn Nhà Hy sinh 1985
  49. Huỳnh Văn Quang Hy sinh 1971
  50. Huỳnh Văn Sơn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  51. Huỳnh Văn Trây Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  52. Huỳnh Văn Trọng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  53. Huỳnh Văn Trọng Hy sinh 1967
  54. Huỳnh Văn Đường Hy sinh 1969
  55. Huỳnh Văn Đủ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  56. Hà Văn Trứ Hy sinh 1968
  57. Hà Văn Đó Hy sinh 1968
  58. Hồ Lem Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  59. Hồ Văn Be Hy sinh 1971
  60. Hồ Văn Hiếm Hy sinh 1969
  61. Hồ Văn Hoàng Hy sinh 1983
  62. Hồ Văn Hóa Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  63. Hồ Văn Hải Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  64. Hồ Văn Hải Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  65. Hồ Văn Lình Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  66. Hồ Văn Lợi Hy sinh 1966
  67. Hồ Văn Na Hy sinh 1969
  68. Hồ Văn On Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  69. Hồ Văn Sình Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  70. Hồ út Sang Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  71. Ka Văn Mến Hy sinh 1959
  72. Khuyết Danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  73. Khuyết Danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  74. Khuyết Danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  75. Khuyết Danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  76. Khuyết Danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  77. Khuyết Danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  78. Khuyết Danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  79. Khuyết Danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  80. Khuyết Danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  81. Khuyết Danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  82. Khuyết Danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  83. Khuyết Danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  84. Khuyết Danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  85. Khuyết danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  86. Khuyết danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  87. Khuyết danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  88. Khuyết danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  89. Khuyết danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  90. Khuyết danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  91. Khuyết danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  92. Khuyết danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  93. Khuyết danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  94. Khuyết danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  95. Khuyết danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  96. Khuyết danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  97. Khuyết danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  98. Khuyết danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  99. Khuyết danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  100. Khuyết danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh