Tân Xuân

Xã Tân Xuân, Huyện Ba Tri, Bến Tre

453 liệt sĩ an táng tại đây · trang 1/5

Xem đường đi tới nghĩa trang
  1. 6 Liền Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  2. Bùi Tấn Phát Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  3. Bùi Văn Bia Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  4. Bùi Văn Bin Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  5. Bùi Văn Bôi Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  6. Bùi Văn Giát Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  7. Bùi Văn Huối Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  8. Bùi Văn Hên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  9. Bùi Văn Lê Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  10. Bùi Văn Lên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  11. Bùi Văn Lắng Hy sinh 1975
  12. Bùi Văn Sang Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  13. Bùi Văn Tấn Hy sinh 1967
  14. Bùi Văn Tần Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  15. Bộ Đội Trên Về ( Số 2 cũ ) Hy sinh 1975
  16. Bộ Đội Trên Về ( Số 6 cũ) Hy sinh 1975
  17. Cao Văn Biển Hy sinh 1966
  18. Cao Văn Dúng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  19. Cao Văn Dũng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  20. Cao Văn Ron Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  21. Cao Văn Thống Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  22. Châu Văn Bồng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  23. Châu Văn Náo Hy sinh 1968
  24. Cô Trinh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  25. Diếp Văn Thôi Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  26. Diếp Văn Tính Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  27. Dùi Văn Giáo Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  28. Dương Thị Yển Hy sinh 1964
  29. Dương Văn Anh Hy sinh 1968
  30. Dương Văn Bình Hy sinh 1969
  31. Dương Văn Bùng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  32. Dương Văn Kim Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  33. Dương Văn Lân Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  34. Dương Văn Lường Hy sinh 1965
  35. Dương Văn Nhung Hy sinh 1969
  36. Dương Văn Săm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  37. Dương Văn Tần Hy sinh 1967
  38. Dương Văn Đức Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  39. Giả Văn Sướng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  40. Giả Văn Trương Hy sinh 1968
  41. Hoàng Dân Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  42. Huỳng Thành Trấn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  43. Huỳnh Khắc Thuận Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  44. Huỳnh Thi Kiên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  45. Huỳnh Văn Hề Hy sinh 1966
  46. Huỳnh Văn Thông Hy sinh 1969
  47. Huỳnh Văn Tiển Hy sinh 1960
  48. Huỳnh Văn Tản Hy sinh 1967
  49. Huỳnh Văn Tần Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  50. Huỳnh Văn Võ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  51. Huỳnh Văn Xuân Hy sinh 1985
  52. Huỳnh Văn út Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  53. Huỳnh Văn út Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  54. Hà Quốc Chính Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  55. Hà Văn Don Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  56. Hà Văn Dựt Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  57. Hà Văn Khoe Hy sinh 1968
  58. Hà Văn Mèo Hy sinh 1986
  59. Hà Văn Năm Hy sinh 1962
  60. Hồ Minh Chí Hy sinh 1983
  61. Hồ Văn Ai Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  62. Hồ Văn Cứ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  63. Hồ Văn Dã Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  64. Hồ Văn E Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  65. Hồ Văn Giáo Hy sinh 1966
  66. Hồ Văn Hoàng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  67. Hồ Văn Hùng Hy sinh 1968
  68. Hồ Văn Mão Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  69. Hồ Văn Ngay Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  70. Hồ Văn Nời Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  71. Hồ Văn Phi Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  72. Hồ Văn Thể Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  73. Hồ Văn Trận Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  74. Hồ Văn Tư Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  75. Hồ Văn Đạt Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  76. Hồ Văn Đức Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  77. Hứa Văn Dứt Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  78. Lâm Thị Lại Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  79. Lâm Văn Công Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  80. Lâm Văn Nề Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  81. Lê Phát Tân Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  82. Lê Quang Bọ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  83. Lê Quang Chánh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  84. Lê Quang Gát Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  85. Lê Quang Thông Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  86. Lê Quang Thơm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  87. Lê Quang Vinh Hy sinh 1975
  88. Lê Thị Gằn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  89. Lê Văn Bạch Hy sinh 1965
  90. Lê Văn Bốn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  91. Lê Văn Bồn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  92. Lê Văn Chanh Hy sinh 1967
  93. Lê Văn Chiến Hy sinh 1966
  94. Lê Văn Chân Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  95. Lê Văn Chóng Hy sinh 1970
  96. Lê Văn Cày Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  97. Lê Văn Cô Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  98. Lê Văn Hiến Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  99. Lê Văn Hiền Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  100. Lê Văn Hoàng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh