Phượng Mao
Xã Phượng Mao, Huyện Quế Võ, Bắc Ninh
136 liệt sĩ an táng tại đây · trang 1/2
Xem đường đi tới nghĩa trang- Dương Tiến Thiệu 1948 – 1969
- Dương Tiến Tính 1927 – 1952
- Hoàng Công Cơ 1940 – 1969
- Hoàng Công Hoan 1951 – 1975
- Hoàng Công Luyện Hy sinh 1968
- Hoàng Công Quyết Sinh 1955
- Lương Gia Thước 1955 – 1976
- Lại Hữu Bẩy 1959 – 1979
- Lại Hữu Canh 1946 – 1968
- Lại Hữu Long 1951 – 1973
- Lại Hữu Lợi Hy sinh 1969
- Lại Hữu Trị Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lại Hữu Đáo 1949 – 1968
- Mai Văn Lãng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Hữu Chín 1921 – 1968
- Nguyễn Hữu Dục 1902 – 1949
- Nguyễn Hữu Ngân 1923 – 1952
- Nguyễn Hữu Xuân 1937 – 1967
- Nguyễn Hữu Đúc 1902 – 1953
- Nguyễn Mậu Duyệt 1934 – 1954
- Nguyễn Mậu Giáo 1942 – 1968
- Nguyễn Mậu Ngữ 1928 – 1954
- Nguyễn Mậu Quyết 1957 – 1978
- Nguyễn Mậu Quảng 1929 – 1950
- Nguyễn Mậu Tứ 1927 – 1953
- Nguyễn Mậu Đối Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Ngọc Sản 1957 – 1978
- Nguyễn Nhân Chín 1933 – 1969
- Nguyễn Nhân Mai 1948 – 1970
- Nguyễn Nhân Mỵ 1955 – 1978
- Nguyễn Nhân Quán 1939 – 1971
- Nguyễn Nhân Sếch 1928 – 1948
- Nguyễn Nhân Thảo 1933 – 1969
- Nguyễn Thanh Tâm 1947 – 1971
- Nguyễn Trung Lành 1954 – 1968
- Nguyễn Trọng Biện 1921 – 1950
- Nguyễn Tài Danh 1920 – 1953
- Nguyễn Văn Be 1920 – 1954
- Nguyễn Văn Bổng 1946 – 1953
- Nguyễn Văn Chi 1921 – 1950
- Nguyễn Văn Công 1955 – 1975
- Nguyễn Văn Của 1950 – 1973
- Nguyễn Văn Duyệt 1942 – 1968
- Nguyễn Văn Dụng 1937 – 1953
- Nguyễn Văn Giả 1924 – 1953
- Nguyễn Văn Hồng 1940 – 1968
- Nguyễn Văn Khuê 1930 – 1949
- Nguyễn Văn Liễn 1922 – 1952
- Nguyễn Văn Liệu 1947 – 1970
- Nguyễn Văn Lợi 1929 – 1969
- Nguyễn Văn Nhâm 1922 – 1949
- Nguyễn Văn Phẩm 1928 – 1966
- Nguyễn Văn Phức 1934 – 1970
- Nguyễn Văn Quyền 1938 – 1967
- Nguyễn Văn Quế 1947 – 1966
- Nguyễn Văn Sinh 1948 – 1968
- Nguyễn Văn Săm 1963 – 1984
- Nguyễn Văn Thiêm 1949 – 1969
- Nguyễn Văn Thụ 1929 – 1947
- Nguyễn Văn Trường 1935 – 1969
- Nguyễn Văn Vé 1945 – 1967
- Nguyễn Xuân Lố 1945 – 1968
- Nguyễn Xuân Điệp 1949 – 1968
- Nguyễn Đình Chủ 1949 – 1967
- Nguyễn Đình Hồng 1928 – 1950
- Nguyễn Đình Oanh 1923 – 1953
- Nguyễn Đình Tất 1955 – 1975
- Nguyễn Đình Vụ 1945 – 1970
- Nguyễn Đình Vực 1928 – 1952
- Nguyễn Đình Xuyên 1917 – 1948
- Nguyễn Đăng Chiêu 1946 – 1969
- Nguyễn Đăng Nở 1956 – 1978
- Nguyễn Đăng Thêm Hy sinh 1953
- Nguyễn Đăng Vị Hy sinh 1949
- Nguyễn Đăng Đối 1941 – 1972
- Nguyễn Đức Ban 1947 – 1968
- Nguyễn Đức Canh Sinh 1935
- Nguyễn Đức Cầu 1933 – 1953
- Nguyễn Đức Hải 1954 – 1972
- Nguyễn Đức Miễn 1928 – 1952
- Nguyễn Đức Đẩu 1953 – 1971
- Phan Viết Lẫm 1931 – 1954
- Phạm Viết Thắng 1954 – 1979
- Phạm Văn Kim 1922 – 1952
- Phạm Đức Minh 1954 – 1979
- Trần Kim Bàng 1938 – 1969
- Trần Quốc Ngạn 1924 – 1953
- Trần Văn Dự Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Vô Danh Hy sinh 1957
- Vô Danh Hy sinh 1957
- Vô Danh Hy sinh 1957
- Vô Danh Hy sinh 1957
- Vô Danh Hy sinh 1951
- Vô Danh Hy sinh 1951
- Vô Danh Hy sinh 1951
- Vô Danh Hy sinh 1951
- Vô Danh Hy sinh 1951
- Vô Danh Hy sinh 1951
- Vô Danh Hy sinh 1951
- Vô Danh Hy sinh 1951