NTLS Xã Tịnh Bình
Xã Tịnh Bình, Huyện Sơn Tịnh, Quảng Ngãi
205 liệt sĩ an táng tại đây · trang 2/3
Xem đường đi tới nghĩa trang- Nguyễn Thị Tẩy 1955 – 1970
- Nguyễn Tiến 1947 – 1966
- Nguyễn Tuấn 1944 – 1969
- Nguyễn Tâm 1947 – 1967
- Nguyễn Tấn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Tấn Tài 1948 – 1975
- Nguyễn Tịnh 1945 – 1970
- Nguyễn Vang Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Chánh 1949 – 1970
- Nguyễn Văn Hậu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Hữu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Hữu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Ngọc 1953 – 1971
- Nguyễn Văn Ngọc 1953 – 1971
- Nguyễn Văn Thanh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Thuộc 1947 – 1969
- Nguyễn Văn Tám 1940 – 1965
- Nguyễn Văn Tâm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Vĩnh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Xuân Lai 1918 – 1968
- Nguyễn Xuân Đảm Hy sinh 1972
- Nguyễn Yến Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn hệ 1953 – 1967
- Nguyễn Đoàn 1952 – 1970
- Nguyễn Đây Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Đình Hưng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Đình Kĩnh 1947 – 1966
- Nguyễn Đồng 1944 – 1964
- Nguyễn Đồng 1942 – 1964
- Nguyễn Đức 1921 – 1966
- Ngô A 1952 – 1973
- Ngô Thị Hồng Thư 1947 – 1972
- Ngô Thị Thơ 1933 – 1966
- Ngô Tờ 1940 – 1970
- Phan Bá Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Phan Hiên 1951 – 1967
- Phan Nho Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Phan Nhân Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Phan Thanh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Phan Văn Minh 1955 – 1974
- Phan Văn Nệp Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Phạm Di Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Phạm Diên 1944 – 1965
- Phạm Dần 1936 – 1962
- Phạm Hùng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Phạm Lệ 1960 – 1980
- Phạm Phục 1946 – 1969
- Phạm Von Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Phạm Xuân Hòa Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Phạm Xuân Hô Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Thanh Văn Tịnh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trương Cầu 1927 – 1963
- Trương Phần 1937 – 1962
- Trương Quang Tề 1940 – 1971
- Trương Quyết 1947 – 1965
- Trương Thạnh 1945 – 1967
- Trương Tấn Trung Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trần Chân 1942 – 1971
- Trần Châu 1942 – 1971
- Trần Châu 1952 – 1969
- Trần Công Hòa Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trần Diên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trần Dơi Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trần Hai Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trần Kinh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trần Nhất Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trần Phong Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trần Phước Thọ 1940 – 1965
- Trần Quang Cảnh 1941 – 1968
- Trần Quang Hữu 1934 – 1970
- Trần Thu Sinh 1940
- Trần Thị Xuân 1946 – 1975
- Trần Thứ 1953 – 1972
- Trần Văn Hột Hy sinh 1968
- Trần Văn Khác Hy sinh 1968
- Trần Văn Mẫn 1954 – 1973
- Trần Văn Thiên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trần Xếp Hy sinh 1970
- Trịnh Xuân Điều Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Từ Quang Trung Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Từ Tiến 1950 – 1972
- Từ Tấn Thự 1948 – 1972
- Võ Biên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Võ Hùng 1947 – 1966
- Võ Nhuận 1922 – 1963
- Võ Thông 1920 – 1962
- Võ Thị Thuý Vinh 1954 – 1974
- Võ Thời 1915 – 1962
- Võ Tri 1916 – 1968
- Võ Văn Toại Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Võ Đại 1945 – 1967
- Đ/ c Đức Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Đ/c Hoàng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Đ/c Phương Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Đinh Thương Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Đoàn Đi Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Đặng Ngọc Sơn 1950 – 1971
- Đặng Nhân Hòa Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Đặng Trịnh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Đỗ Cam Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh