NTLS xã Hoài Châu Bắc

Xã Hoài Châu Bắc, Huyện Hoài Nhơn, Bình Định

960 liệt sĩ an táng tại đây · trang 4/10

Xem đường đi tới nghĩa trang
  1. Nguyễn Dấn Hy sinh 1967
  2. Nguyễn Dậy 1931 – 1967
  3. Nguyễn Dữ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  4. Nguyễn Dữ 1953 – 1969
  5. Nguyễn Giã Sinh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  6. Nguyễn Giêng 1933 – 1969
  7. Nguyễn Gấm Hy sinh 1967
  8. Nguyễn Hiến 1910 – 1947
  9. Nguyễn Hiền 1948 – 1967
  10. Nguyễn Hoa 1930 – 1967
  11. Nguyễn Hoa Hy sinh 1973
  12. Nguyễn Huy Khâm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  13. Nguyễn Huê 1940 – 1969
  14. Nguyễn Hùng 1909 – 1969
  15. Nguyễn Hương Bằng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  16. Nguyễn Hường 1930 – 1964
  17. Nguyễn Hạng Hy sinh 1965
  18. Nguyễn Hải 1951 – 1969
  19. Nguyễn Hậu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  20. Nguyễn Hẹ Hy sinh 1968
  21. Nguyễn Hối Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  22. Nguyễn Hồng Quảng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  23. Nguyễn Hồng Đoan Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  24. Nguyễn Hộ 1952 – 1969
  25. Nguyễn Hữu Cho 1939 – 1969
  26. Nguyễn Hữu Cần Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  27. Nguyễn Hữu Kháng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  28. Nguyễn Hữu Tiến Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  29. Nguyễn Hữu Tài 1943 – 1968
  30. Nguyễn Hữu Đó Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  31. Nguyễn Hỷ 1956 – 1974
  32. Nguyễn Khái 1923 – 1969
  33. Nguyễn Khắc Toàn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  34. Nguyễn Khắc Đình Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  35. Nguyễn Kia 1929 – 1967
  36. Nguyễn Kim Đức Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  37. Nguyễn Kiệm 1942 – 1967
  38. Nguyễn Ký 1931 – 1967
  39. Nguyễn Lang 1941 – 1965
  40. Nguyễn Linh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  41. Nguyễn Liên 1941 – 1966
  42. Nguyễn Liệp Hy sinh 1964
  43. Nguyễn Liệu 1953 – 1967
  44. Nguyễn Luốc 1944 – 1967
  45. Nguyễn Lượm 1951 – 1970
  46. Nguyễn Lầm Hy sinh 1967
  47. Nguyễn Lắm 1940 – 1968
  48. Nguyễn Lệ 1956 – 1974
  49. Nguyễn Mai 1935 – 1970
  50. Nguyễn Minh Khương Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  51. Nguyễn Minh Nhì Hy sinh 1971
  52. Nguyễn Minh Thông 1939 – 1967
  53. Nguyễn Mén 1939 – 1970
  54. Nguyễn Mót 1914 – 1967
  55. Nguyễn Mẫn 1950 – 1966
  56. Nguyễn Nghi 1950 – 1972
  57. Nguyễn Ngung 1953 – 1975
  58. Nguyễn Ngâu 1948 – 1968
  59. Nguyễn Ngưu 1932 – 1966
  60. Nguyễn Ngọc Chân 1945 – 1967
  61. Nguyễn Ngọc Châu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  62. Nguyễn Ngọc Nhũ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  63. Nguyễn Ngọc Thọ 1949 – 1969
  64. Nguyễn Ngọc Tuyết Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  65. Nguyễn Nhi 1936 – 1967
  66. Nguyễn Nhung Hy sinh 1972
  67. Nguyễn Nhân 1925 – 1967
  68. Nguyễn Nông 1929 – 1969
  69. Nguyễn Nương 1927 – 1967
  70. Nguyễn Nương 1927 – 1967
  71. Nguyễn Nồng 1943 – 1969
  72. Nguyễn Phan 1943 – 1965
  73. Nguyễn Phong Sinh 1913
  74. Nguyễn Phong Hy sinh 1974
  75. Nguyễn Phong Hy sinh 1974
  76. Nguyễn Phú 1947 – 1973
  77. Nguyễn Phú Sơn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  78. Nguyễn Phụng 1952 – 1972
  79. Nguyễn Quyền 1922 – 1972
  80. Nguyễn Quân Bồng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  81. Nguyễn Quế Minh 1954 – 1980
  82. Nguyễn Quốc 1943 – 1974
  83. Nguyễn Qúy 1919 – 1958
  84. Nguyễn Rân Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  85. Nguyễn Sách Hy sinh 1967
  86. Nguyễn Sáo 1924 – 1947
  87. Nguyễn Sơn 1936 – 1971
  88. Nguyễn Sương Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  89. Nguyễn Sương Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  90. Nguyễn Sắng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  91. Nguyễn Sở 1942 – 1968
  92. Nguyễn Tang 1932 – 1972
  93. Nguyễn Thanh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  94. Nguyễn Thanh 1950 – 1971
  95. Nguyễn Thanh 1936 – 1967
  96. Nguyễn Thanh Kỳ 1945 – 1970
  97. Nguyễn Thanh Mỹ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  98. Nguyễn Thanh Thiên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  99. Nguyễn Thiên 1950 – 1968
  100. Nguyễn Thu 1904 – 1969