NTLS xã Hoài Châu Bắc

Xã Hoài Châu Bắc, Huyện Hoài Nhơn, Bình Định

960 liệt sĩ an táng tại đây · trang 5/10

Xem đường đi tới nghĩa trang
  1. Nguyễn Thành 1921 – 1969
  2. Nguyễn Thành Châu 1930 – 1967
  3. Nguyễn Thành Văn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  4. Nguyễn Thành Yến Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  5. Nguyễn Thông 1927 – 1967
  6. Nguyễn Thăng 1917 – 1950
  7. Nguyễn Thạnh 1935 – 1966
  8. Nguyễn Thảo 1926 – 1967
  9. Nguyễn Thế Cẩm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  10. Nguyễn Thế Hoàng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  11. Nguyễn Thế Kiên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  12. Nguyễn Thị Bảy 1949 – 1972
  13. Nguyễn Thị Bảy 1938 – 1972
  14. Nguyễn Thị Chi Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  15. Nguyễn Thị Chua 1949 – 1973
  16. Nguyễn Thị Chua 1947 – 1965
  17. Nguyễn Thị Chớ 1934 – 1968
  18. Nguyễn Thị Cầm 1950 – 1972
  19. Nguyễn Thị Dấn 1930 – 1975
  20. Nguyễn Thị Dự Hy sinh 1972
  21. Nguyễn Thị Hoa Hy sinh 1973
  22. Nguyễn Thị Liêm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  23. Nguyễn Thị Luôn 1938 – 1968
  24. Nguyễn Thị Lập 1941 – 1972
  25. Nguyễn Thị Nhạn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  26. Nguyễn Thị Nhặm 1929 – 1973
  27. Nguyễn Thị Nhị 1953 – 1971
  28. Nguyễn Thị Pho 1927 – 1968
  29. Nguyễn Thị Phố 1951 – 1969
  30. Nguyễn Thị Sương Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  31. Nguyễn Thị Tha 1946 – 1968
  32. Nguyễn Thị Thu Hy sinh 1974
  33. Nguyễn Thị Thân Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  34. Nguyễn Thị Thông Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  35. Nguyễn Thị Thự 1948 – 1971
  36. Nguyễn Thị Trình 1935 – 1971
  37. Nguyễn Thị Trình 1951 – 1968
  38. Nguyễn Thị Trắc Hy sinh 1971
  39. Nguyễn Thọ 1950 – 1968
  40. Nguyễn Thứ 1920 – 1971
  41. Nguyễn Tiến 1935 – 1967
  42. Nguyễn Tiến Sức Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  43. Nguyễn Triền 1932 – 1971
  44. Nguyễn Trí 1937 – 1971
  45. Nguyễn Trước 1938 – 1969
  46. Nguyễn Trầm 1935 – 1968
  47. Nguyễn Trọng Cát Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  48. Nguyễn Tuôi Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  49. Nguyễn Tám 1938 – 1967
  50. Nguyễn Tân 1953 – 1968
  51. Nguyễn Tình Lương Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  52. Nguyễn Tính Hy sinh 1972
  53. Nguyễn Tòng 1916 – 1967
  54. Nguyễn Tường 1934 – 1962
  55. Nguyễn Tấn Chức 1928 – 1967
  56. Nguyễn Tấn Ngọc Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  57. Nguyễn Tấn Sử 1945 – 1967
  58. Nguyễn Tấn Thức 1953 – 1968
  59. Nguyễn Tới 1930 – 1964
  60. Nguyễn Viết Khoa 1938 – 1971
  61. Nguyễn Văn A 1951 – 1972
  62. Nguyễn Văn Ba Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  63. Nguyễn Văn Ba Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  64. Nguyễn Văn Buôn 1955 – 1980
  65. Nguyễn Văn Bảy Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  66. Nguyễn Văn Chí Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  67. Nguyễn Văn Cung Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  68. Nguyễn Văn Cánh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  69. Nguyễn Văn Cát Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  70. Nguyễn Văn Cù Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  71. Nguyễn Văn Cơ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  72. Nguyễn Văn Cương 1946 – 1967
  73. Nguyễn Văn Cựu 1949 – 1968
  74. Nguyễn Văn Diễn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  75. Nguyễn Văn Diễn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  76. Nguyễn Văn Dũng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  77. Nguyễn Văn Dũng Hy sinh 1969
  78. Nguyễn Văn Dũng 1945 – 1974
  79. Nguyễn Văn Hiền Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  80. Nguyễn Văn Hoa Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  81. Nguyễn Văn Hổ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  82. Nguyễn Văn Khi Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  83. Nguyễn Văn Kháng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  84. Nguyễn Văn Khánh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  85. Nguyễn Văn Kinh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  86. Nguyễn Văn Kinh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  87. Nguyễn Văn Luân Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  88. Nguyễn Văn Làm 1945 – 1969
  89. Nguyễn Văn Lành Hy sinh 1972
  90. Nguyễn Văn Lãnh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  91. Nguyễn Văn Lịch Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  92. Nguyễn Văn Lịch Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  93. Nguyễn Văn Mô Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  94. Nguyễn Văn Mộc Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  95. Nguyễn Văn Nghê Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  96. Nguyễn Văn Nguyên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  97. Nguyễn Văn Nhã Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  98. Nguyễn Văn Nhì Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  99. Nguyễn Văn Nhựt Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  100. Nguyễn Văn Năm 1957 – 1980