NTLS xã Đại Thắng

Huyện Điện Bàn, Quảng Nam

173 liệt sĩ an táng tại đây · trang 1/2

Xem đường đi tới nghĩa trang
  1. Bùi Tám Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  2. Dương Hữu Vinh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  3. Dương Thế Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  4. Hoàng Ngọc Nhân Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  5. Hoàng Thanh Vinh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  6. Huỳnh Bá Thuấn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  7. Huỳnh Cân Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  8. Huỳnh Hoàng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  9. Huỳnh Lâm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  10. Huỳnh Non Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  11. Huỳnh Thị Bốn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  12. Huỳnh Thị Lênh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  13. Huỳnh Thị Mười Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  14. Huỳnh Trầm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  15. Huỳnh Văn Chi Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  16. Hồ Thị Kính Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  17. Hồ Tấn Diệp Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  18. Hồ Viết Vy Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  19. Hồ Văn Hoa Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  20. Hồ Văn Lê Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  21. Hồ Văn Phước Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  22. Hứa Mẫu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  23. Hứa Thị Thiểu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  24. Hứa Văn Thành Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  25. Hứa Văn Trung Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  26. Kiều Tại Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  27. Lâm Quang Thới Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  28. Lâm Thị Lai Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  29. Lê Bảy Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  30. Lê Bốn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  31. Lê Công Chín Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  32. Lê Công Đức Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  33. Lê Diệu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  34. Lê Dục Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  35. Lê Hưng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  36. Lê Mại Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  37. Lê Mẹo Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  38. Lê Nhì Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  39. Lê Phó Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  40. Lê Thanh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  41. Lê Thị Anh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  42. Lê Thị Hường Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  43. Lê Thị Nhung Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  44. Lê Thị Thệ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  45. Lê Tuấn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  46. Lê Tùng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  47. Lê Văn Anh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  48. Lê Văn Bảy Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  49. Lê Văn Bốn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  50. Lê Văn Hữu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  51. Lê Văn Ngọc Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  52. Lê Văn Ngọc Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  53. Lê Văn Năm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  54. Lê Văn Năm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  55. Lê Văn Thanh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  56. Lê Văn Đối Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  57. Lê Xuân Sinh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  58. Lưu Văn Chơi Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  59. Lương Tám Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  60. Mai Văn Bút Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  61. Mai Xuân Đài Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  62. Nguyễn Ba Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  63. Nguyễn Biền Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  64. Nguyễn Bính Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  65. Nguyễn Dục Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  66. Nguyễn Hai Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  67. Nguyễn Hai Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  68. Nguyễn Hữu Tri Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  69. Nguyễn Nhựt Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  70. Nguyễn On Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  71. Nguyễn Q Tám Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  72. Nguyễn Quang ánh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  73. Nguyễn Quý Cảnh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  74. Nguyễn Sĩ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  75. Nguyễn Thanh Hùng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  76. Nguyễn Thị Ba Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  77. Nguyễn Thị Cả Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  78. Nguyễn Thị Năm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  79. Nguyễn Thị Ry Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  80. Nguyễn Thị Rê Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  81. Nguyễn Tiết Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  82. Nguyễn Toán Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  83. Nguyễn Trung Hậu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  84. Nguyễn Văn Châu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  85. Nguyễn Văn Lan Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  86. Nguyễn Văn Liệu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  87. Nguyễn Văn Loan Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  88. Nguyễn Văn Lợi Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  89. Nguyễn Văn Minh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  90. Nguyễn Văn Năm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  91. Nguyễn Văn Thanh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  92. Nguyễn Văn Trí Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  93. Nguyễn Văn Tại Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  94. Nguyễn Xị Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  95. Nguyễn Đăng Toa Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  96. Nguyễn Đức Chín Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  97. Ngô Thành Phụng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  98. Ngô Văn Hoà Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  99. Phan Dê Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  100. Phan Hữu Hồng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh