NTLS xã Ân Phong

Bình Định

228 liệt sĩ an táng tại đây · trang 1/3

Xem đường đi tới nghĩa trang
  1. Bùi Kim Hương Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  2. Bùi Tiến Hoàn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  3. Bùi Văn Công Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  4. Bùi Văn Cật Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  5. Bùi Văn Hai Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  6. Bùi Văn Huân 1928 – 1971
  7. Bùi Văn Mọi Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  8. Bùi Văn Tam Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  9. Bùi Văn Tình 1946 – 1974
  10. Bùi Văn Xước Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  11. Bùi Đình Chan Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  12. Bùi Đình Châu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  13. Cao Đôn Hậu 1947 – 1968
  14. Chu Khải Đức Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  15. Chu Văn Luân Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  16. Chu Văn Lãm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  17. Dương Xuân Thành Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  18. Dương Đình Khâu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  19. HVTOX Linh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  20. Hoàng D Trung Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  21. Hoàng Quang Đạo Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  22. Hoàng Văn Khoai Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  23. Hoàng Văn Lâu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  24. Hoàng Văn Mạnh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  25. Huỳnh Lý Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  26. Hà Duy Đoàn Sinh 1949
  27. Hà Thị Lời 1943 – 1972
  28. Hồ Trúng 1952 – 1968
  29. Hồ Văn Biên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  30. Hồ Văn Trợ 1948 – 1969
  31. Hồng Đức Trung Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  32. Khúc Ngọc Sơn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  33. Khổng Văn Lam Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  34. Khổng Văn Lam Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  35. Khổng Văn Lâu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  36. Lê Chung Ba Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  37. Lê Huy Lâm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  38. Lê Hữu Vinh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  39. Lê Minh Thông 1939 – 1967
  40. Lê Minh út 1955 – 1974
  41. Lê Nghề 1947 – 1967
  42. Lê Quang Ngọc Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  43. Lê Quang Đạo Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  44. Lê Quy 1920 – 1968
  45. Lê Thành Dinh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  46. Lê Trung Liêu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  47. Lê Tàu 1938 – 1969
  48. Lê Văn Cư Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  49. Lê Văn Giang 1948 – 1970
  50. Lê Văn Hương Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  51. Lê Văn Hạnh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  52. Lê Văn Lê Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  53. Lê Văn Quyết Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  54. Lê Văn Đầu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  55. Lê Xuân Mỹ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  56. Lưu Quang Khởi Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  57. Lưu Văn Nhung Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  58. Lương Xuân Hòa Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  59. Mai Thế Thắng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  60. Mai Thị Tùng 1941 – 1972
  61. Mai Tiết Hy sinh 1964
  62. Mai Văn Lập Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  63. Nguyễn Anh Dũng 1951 – 1975
  64. Nguyễn Bích Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  65. Nguyễn Chừng 1937 – 1965
  66. Nguyễn Có 1946 – 1968
  67. Nguyễn Công Thành Hy sinh 1964
  68. Nguyễn Hích 1937 – 1966
  69. Nguyễn Hóa 1946 – 1967
  70. Nguyễn Hưng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  71. Nguyễn Hồng Chiểu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  72. Nguyễn Hồng Hà 1926 – 1969
  73. Nguyễn Hữu Đàn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  74. Nguyễn Khanh 1949 – 1971
  75. Nguyễn Khắc Lĩnh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  76. Nguyễn Khắc Tiến Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  77. Nguyễn Lượng 1931 – 1970
  78. Nguyễn Minh Sang Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  79. Nguyễn Ngưỡng 1937 – 1968
  80. Nguyễn Nhu Hy sinh 1975
  81. Nguyễn Nhơn Hy sinh 1970
  82. Nguyễn Phương Toàn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  83. Nguyễn Thanh Thụy Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  84. Nguyễn Thi 1951 – 1972
  85. Nguyễn Thiện Thực Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  86. Nguyễn Thành 1948 – 1969
  87. Nguyễn Thân Đam Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  88. Nguyễn Thâu 1929 – 1970
  89. Nguyễn Thượng Kế Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  90. Nguyễn Thế Vinh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  91. Nguyễn Thị Chuỗi Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  92. Nguyễn Thị Hương 1949 – 1972
  93. Nguyễn Thị Hạnh 1943 – 1972
  94. Nguyễn Thị Hẳng 1936 – 1971
  95. Nguyễn Thị Khi 1929 – 1969
  96. Nguyễn Thị Liên 1947 – 1969
  97. Nguyễn Thị Phượng Hy sinh 1970
  98. Nguyễn Thị Quang Hy sinh 1972
  99. Nguyễn Thị Trương Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  100. Nguyễn Trung Đôi Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh