NTLS Từ Liêm
Xã Tây Tựu, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
1.176 liệt sĩ an táng tại đây · trang 9/12
Xem đường đi tới nghĩa trang- Phùng Văn Hồng 1902 – 1950
- Phương Minh Tiến Hy sinh 1984
- Phạm Bá Lịch 1945 – 1968
- Phạm Chí Dũng Hy sinh 1970
- Phạm Công Bật Hy sinh 1972
- Phạm Doãn Huy Hy sinh 1948
- Phạm Doãn Khả Hy sinh 1951
- Phạm Doãn Kỷ Hy sinh 1946
- Phạm Duy Dũng Hy sinh 1972
- Phạm Gia Nguyên 1941 – 1979
- Phạm Huy Hoàng Hy sinh 1986
- Phạm Huy Toàn Hy sinh 1972
- Phạm Hồng Phương Hy sinh 1966
- Phạm Hữu Yết 1948 – 1968
- Phạm Kiểm 1940 – 1969
- Phạm Minh Phúc 1948 – 1972
- Phạm Minh Thãnh Hy sinh 1998
- Phạm Mạnh Quyết Hy sinh 1973
- Phạm Ngọc Diệp 1933 – 1965
- Phạm Ngọc Hung 1953 – 1972
- Phạm Ngọc Hùng Hy sinh 1971
- Phạm Ngọc Kha Hy sinh 1950
- Phạm Ngọc Luyện Hy sinh 1967
- Phạm Ngọc Được 1947 – 1970
- Phạm Quang Biền 1915 – 1946
- Phạm Quang Phúc 1949 – 1973
- Phạm Quang Thọ 1942 – 1968
- Phạm Sỹ Minh Hy sinh 1987
- Phạm Thị Cảnh Hy sinh 1950
- Phạm Thị Tẹo Hy sinh 1954
- Phạm Trần Linh 1951 – 1974
- Phạm Trọng Đức Hy sinh 1986
- Phạm Vi Tiến 1953 – 1978
- Phạm Văn Dũng Hy sinh 1979
- Phạm Văn Dũng 1933 – 1967
- Phạm Văn Hàn Hy sinh 1949
- Phạm Văn Khoát 1941 – 1972
- Phạm Văn Lợi 1960 – 1973
- Phạm Văn Mạc 1946 – 1972
- Phạm Văn Mấm Hy sinh 1967
- Phạm Văn Nghĩa Hy sinh 1950
- Phạm Văn Nghĩa Hy sinh 1969
- Phạm Văn Nha Hy sinh 1968
- Phạm Văn Thành Hy sinh 1978
- Phạm Văn Thêm Hy sinh 1967
- Phạm Văn Thích 1940 – 1968
- Phạm Văn Trung Hy sinh 1981
- Phạm Văn Tấn 1927 – 1967
- Phạm Văn Vinh Hy sinh 1949
- Phạm Văn Vọng 1925 – 1950
- Phạm Văn Yên Hy sinh 1977
- Phạm Văn Đô Hy sinh 1948
- Phạm Văn ới 1933 – 1965
- Phạm văn Minh Hy sinh 1970
- Phạm Đình Hải 1958 – 1979
- Phạm Đức Thắng 1952 – 1973
- Quản Văn Cường 1950 – 1972
- Quỳnh Văn Chung Hy sinh 1978
- Sái Đình Cự 1948 – 1970
- TK 200 Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- TP 178 Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- TP 197 Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- TP 198 Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- TP 204 Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- TP 205 Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- TP 206 Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- TP 207 Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- TP 208 Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- TP 209 Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- TP 211 Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- TP 212 Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- TP 215 Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- TP 216 Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- TP 217 Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Thái Gia Mậu Hy sinh 1947
- Thái Xuân Đồng Hy sinh 1968
- Thái Đăng Sơn 1949 – 1969
- Trương Công Lực Hy sinh 1969
- Trương Hiếu Trung 1939 – 1966
- Trương VĂn Thanh Hy sinh 1979
- Trương VĂn Toan Hy sinh 1978
- Trương Văn Lợi Hy sinh 1972
- Trương Văn Miến Hy sinh 1977
- Trương Văn Phương Hy sinh 1979
- Trương Văn Quyền Hy sinh 1950
- Trương Văn Thêm 1925 – 1946
- Trương Văn Thọ Hy sinh 1948
- Trương Văn Tân Hy sinh 1972
- Trần Bá Sót 1947 – 1969
- Trần Chí Hiệp Hy sinh 1979
- Trần Công Nhân Hy sinh 1950
- Trần Duy Hướng 1960 – 1979
- Trần Dũng Cường Hy sinh 1984
- Trần Hoàn Hy sinh 1947
- Trần Hoàng Hải 1926 – 1954
- Trần Hợp 1931 – 1972
- Trần Hữu Ninh 1938 – 1969
- Trần Hữu Quy Hy sinh 1968
- Trần Lân 1930 – 1950
- Trần Lưu Manh Hy sinh 1979