NTLS Trường Sơn
Xã Vĩnh Trường, Huyện Gio Linh, Quảng Trị
10.159 liệt sĩ an táng tại đây · trang 58/102
Xem đường đi tới nghĩa trang- Nguyễn Xuân Đê Hy sinh 1971
- Nguyễn Xuân Đường 1949 – 1969
- Nguyễn Xuân Đường 1942 – 1968
- Nguyễn Xuân Đại 1950 – 1969
- Nguyễn Xuân Đại 1939 – 1966
- Nguyễn Xuân Đảng 1939 – 1972
- Nguyễn Xuân Đằng 1941 – 1970
- Nguyễn Xuân Đồng 1950 – 1972
- Nguyễn Xuân Độ Hy sinh 1972
- Nguyễn Xuân Đức 1945 – 1970
- Nguyễn ái Quyền 1946 – 1972
- Nguyễn Đinh Hiếu 1940 – 1966
- Nguyễn Đinh Huỳnh 1945 – 1968
- Nguyễn Đinh Liện 1943 – 1969
- Nguyễn Đinh Lễ 1950 – 1968
- Nguyễn Đinh Vĩ 1952 – 1970
- Nguyễn Đào Hạ 1953 – 1972
- Nguyễn Đình Ba Hy sinh 1972
- Nguyễn Đình Biên 1929 – 1969
- Nguyễn Đình Bôn 1946 – 1972
- Nguyễn Đình Bùi 1936 – 1967
- Nguyễn Đình Bản 1948 – 1972
- Nguyễn Đình Bảy 1947 – 1968
- Nguyễn Đình Bằng 1945 – 1969
- Nguyễn Đình Bốn 1947 – 1968
- Nguyễn Đình Bốn 1946 – 1966
- Nguyễn Đình Bổng Hy sinh 1973
- Nguyễn Đình Chiêu Hy sinh 1969
- Nguyễn Đình Chiêu 1953 – 1973
- Nguyễn Đình Chiến 1953 – 1971
- Nguyễn Đình Chiểu 1947 – 1973
- Nguyễn Đình Chân 1946 – 1969
- Nguyễn Đình Chí 1947 – 1969
- Nguyễn Đình Chính Hy sinh 1974
- Nguyễn Đình Chương 1940 – 1971
- Nguyễn Đình Chương 1947 – 1968
- Nguyễn Đình Chưởng 1947 – 1971
- Nguyễn Đình Chế 1949 – 1972
- Nguyễn Đình Cò 1933 – 1969
- Nguyễn Đình Công 1948 – 1968
- Nguyễn Đình Căn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Đình Cần 1945 – 1969
- Nguyễn Đình Cứ 1937 – 1969
- Nguyễn Đình Cừ 1945 – 1969
- Nguyễn Đình Diên 1942 – 1967
- Nguyễn Đình Diễm 1944 – 1968
- Nguyễn Đình Doanh Hy sinh 1969
- Nguyễn Đình Dung 1948 – 1972
- Nguyễn Đình Dơn 1946 – 1970
- Nguyễn Đình Dần 1951 – 1972
- Nguyễn Đình Dụng 1947 – 1968
- Nguyễn Đình Giai Hy sinh 1970
- Nguyễn Đình Hiên Hy sinh 1965
- Nguyễn Đình Hiệu 1942 – 1973
- Nguyễn Đình Hoà 1940 – 1972
- Nguyễn Đình Huyền 1948 – 1970
- Nguyễn Đình Huân 1946 – 1969
- Nguyễn Đình Hám Hy sinh 1969
- Nguyễn Đình Hùng 1949 – 1972
- Nguyễn Đình Hương Hy sinh 1972
- Nguyễn Đình Hể 1943 – 1971
- Nguyễn Đình Hể 1943 – 1971
- Nguyễn Đình Kha 1944 – 1967
- Nguyễn Đình Khiêm 1946 – 1968
- Nguyễn Đình Khài 1943 – 1969
- Nguyễn Đình Kiệp 1944 – 1968
- Nguyễn Đình Kính 1949 – 1970
- Nguyễn Đình Linh 1951 – 1970
- Nguyễn Đình Linh 1952 – 1971
- Nguyễn Đình Liên 1948 – 1968
- Nguyễn Đình Liệu 1946 – 1972
- Nguyễn Đình Luyến 1952 – 1971
- Nguyễn Đình Luật 1952 – 1971
- Nguyễn Đình Lăng 1953 – 1974
- Nguyễn Đình Lư 1945 – 1971
- Nguyễn Đình Lưu 1940 – 1969
- Nguyễn Đình Lấm 1951 – 1972
- Nguyễn Đình Lộc Hy sinh 1971
- Nguyễn Đình Lộc 1948 – 1969
- Nguyễn Đình Lữ 1926 – 1968
- Nguyễn Đình Lực Hy sinh 1972
- Nguyễn Đình Minh 1947 – 1973
- Nguyễn Đình Minh 1950 – 1970
- Nguyễn Đình Minh 1951 – 1970
- Nguyễn Đình Minh 1952 – 1971
- Nguyễn Đình My 1943 – 1972
- Nguyễn Đình Mùi 1943 – 1968
- Nguyễn Đình Ngô 1945 – 1969
- Nguyễn Đình Ngưu 1950 – 1971
- Nguyễn Đình Nhâm 1945 – 1968
- Nguyễn Đình Nhân 1946 – 1971
- Nguyễn Đình Ninh 1950 – 1968
- Nguyễn Đình Năm 1948 – 1972
- Nguyễn Đình Năng 1955 – 1974
- Nguyễn Đình Nại 1948 – 1969
- Nguyễn Đình Phi 1949 – 1971
- Nguyễn Đình Phiêu 1947 – 1971
- Nguyễn Đình Phương 1939 – 1966
- Nguyễn Đình Phố 1950 – 1971
- Nguyễn Đình Phụng 1939 – 1970