NTLS Trường Sơn
Xã Vĩnh Trường, Huyện Gio Linh, Quảng Trị
10.159 liệt sĩ an táng tại đây · trang 2/102
Xem đường đi tới nghĩa trang- Bùi Ngọc ấm 1946 – 1968
- Bùi Như Gọn 1946 – 1969
- Bùi Như Hoà 1942 – 1970
- Bùi Như Xuân 1950 – 1972
- Bùi Phú Giả 1943 – 1968
- Bùi Quang Báu 1938 – 1970
- Bùi Quang Bồng 1953 – 1972
- Bùi Quang Chung 1952 – 1972
- Bùi Quang Cây 1945 – 1968
- Bùi Quang Cẩm 1951 – 1973
- Bùi Quang Hiêu Hy sinh 1971
- Bùi Quang Hiệp 1950 – 1971
- Bùi Quang Hàn 1943 – 1969
- Bùi Quang Hào 1949 – 1969
- Bùi Quang Khánh 1945 – 1967
- Bùi Quang Khải 1952 – 1973
- Bùi Quang Nghiêm 1947 – 1969
- Bùi Quang Phúng 1937 – 1969
- Bùi Quang Quyền 1947 – 1969
- Bùi Quang Thuỵ 1948 – 1971
- Bùi Quang Toạ 1933 – 1969
- Bùi Quang Trọng 1951 – 1970
- Bùi Quang Tuấn 1951 – 1970
- Bùi Quang Vinh 1949 – 1969
- Bùi Quyết Chiến 1949 – 1970
- Bùi Quý Ty 1940 – 1966
- Bùi Quắc Chính 1939 – 1969
- Bùi Quốc Thoại 1939 – 1970
- Bùi Quốc Thể 1947 – 1973
- Bùi Sơn Tường 1946 – 1970
- Bùi Sỹ Nhật 1947 – 1966
- Bùi Thanh Bình 1950 – 1968
- Bùi Thanh Chung 1947 – 1969
- Bùi Thanh Hùng 1953 – 1974
- Bùi Thanh Hồng 1941 – 1967
- Bùi Thanh Xuyến 1945 – 1969
- Bùi Thiện Lâm 1952 – 1970
- Bùi Thị Hoà 1955 – 1973
- Bùi Thị Hằng 1947 – 1969
- Bùi Tiến 1927 – 1969
- Bùi Tiến Ca 1941 – 1969
- Bùi Tiến Hải 1950 – 1973
- Bùi Tiến Kim 1941 – 1966
- Bùi Tiến Quân 1943 – 1971
- Bùi Tiến Đỏ 1945 – 1969
- Bùi Trần Huế 1952 – 1973
- Bùi Trịnh Kiệm 1945 – 1969
- Bùi Trọng Giải 1950 – 1970
- Bùi Trọng Phán 1950 – 1972
- Bùi Trọng Thắng 1947 – 1972
- Bùi Tuấn Kiệt 1947 – 1970
- Bùi Vinh Hy sinh 1968
- Bùi Viết Cồ 1940 – 1969
- Bùi Viết Hảo 1950 – 1972
- Bùi Viết Loan 1949 – 1973
- Bùi Viết Thắng 1948 – 1969
- Bùi Viết Toại 1945 – 1968
- Bùi Việt Cường 1951 – 1975
- Bùi Văn Báu 1940 – 1969
- Bùi Văn Bình 1947 – 1968
- Bùi Văn Chinh 1951 – 1973
- Bùi Văn Chiêm 1947 – 1968
- Bùi Văn Chiến 1946 – 1968
- Bùi Văn Chiến 1947 – 1966
- Bùi Văn Chí 1945 – 1973
- Bùi Văn Chính 1941 – 1974
- Bùi Văn Chủ 1948 – 1966
- Bùi Văn Cúc 1947 – 1970
- Bùi Văn Cạn 1940 – 1968
- Bùi Văn Cấp 1947 – 1972
- Bùi Văn Cấp 1948 – 1968
- Bùi Văn Cầu 1953 – 1972
- Bùi Văn Củ 1947 – 1967
- Bùi Văn Dàn 1946 – 1971
- Bùi Văn Dân 1945 – 1969
- Bùi Văn Dũng 1950 – 1971
- Bùi Văn Dũng Hy sinh 1971
- Bùi Văn Dương 1941 – 1971
- Bùi Văn Giang 1953 – 1972
- Bùi Văn Hiền 1946 – 1966
- Bùi Văn Hiển 1948 – 1970
- Bùi Văn Hoan 1940 – 1968
- Bùi Văn Hoành 1950 – 1969
- Bùi Văn Hoạt 1946 – 1969
- Bùi Văn Huy 1951 – 1972
- Bùi Văn Huấn 1949 – 1970
- Bùi Văn Hào 1951 – 1971
- Bùi Văn Hào 1935 – 1970
- Bùi Văn Hưởng 1943 – 1968
- Bùi Văn Hịch Sinh 1949
- Bùi Văn Hội 1945 – 1969
- Bùi Văn Hợi 1947 – 1970
- Bùi Văn Khoá 1946 – 1969
- Bùi Văn Khoản 1943 – 1970
- Bùi Văn Khái 1946 – 1966
- Bùi Văn Khánh 1951 – 1968
- Bùi Văn Khê 1945 – 1968
- Bùi Văn Khói Hy sinh 1974
- Bùi Văn Khương 1949 – 1967
- Bùi Văn Kế 1938 – 1969