NTLS Huyện Mỹ Xuyên

Thị trấn Mỹ Xuyên, Huyện Mỹ Xuyên, Sóc Trăng

682 liệt sĩ an táng tại đây · trang 2/7

Xem đường đi tới nghĩa trang
  1. Hứa Văn Nghoánh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  2. Kiểm Sến Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  3. Liên Tỷ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  4. Liêu Phai Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  5. Lâm Chí Dẫn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  6. Lâm Hùng Anh Hy sinh 1973
  7. Lâm Hồ Cương Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  8. Lâm Minh Sơn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  9. Lâm Môl Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  10. Lâm Sà Rây Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  11. Lâm Thanh Hồng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  12. Lâm Thị Sinh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  13. Lâm Văn Lang Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  14. Lâm Văn Quang Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  15. Lâm Văn Quẹo Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  16. Lâm Văn Sị Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  17. Lâm Văn Sị Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  18. Lâm Văn Tơ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  19. Lâm Văn Tư Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  20. Lâm Văn Xua Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  21. Lâm Văn Điều Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  22. Lâm Văn Đàng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  23. Lâm Văn Đáng Hy sinh 1968
  24. Lê Chuyên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  25. Lê Hữu Châu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  26. Lê Minh Chánh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  27. Lê Minh Cường Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  28. Lê Minh Cường Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  29. Lê Minh Văn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  30. Lê Quang Bửu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  31. Lê Quang Hớn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  32. Lê Quang Khải Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  33. Lê Thành Sang Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  34. Lê Thị Lịch Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  35. Lê Thị Thanh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  36. Lê Thị Trậm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  37. Lê Trí Sĩ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  38. Lê Tuấn Kiệt Hy sinh 1972
  39. Lê Tuấn Xem Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  40. Lê Văn Bảy Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  41. Lê Văn Chí Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  42. Lê Văn Cu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  43. Lê Văn Còn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  44. Lê Văn Có Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  45. Lê Văn Côn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  46. Lê Văn Dẹo Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  47. Lê Văn Dở Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  48. Lê Văn Dựng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  49. Lê Văn Hai Hy sinh 1968
  50. Lê Văn Hoa Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  51. Lê Văn Hoàng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  52. Lê Văn Hòa Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  53. Lê Văn Hóa Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  54. Lê Văn Hồng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  55. Lê Văn Linh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  56. Lê Văn Là Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  57. Lê Văn Lịch Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  58. Lê Văn Mai Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  59. Lê Văn Minh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  60. Lê Văn Mái Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  61. Lê Văn Mông Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  62. Lê Văn Mười Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  63. Lê Văn Mẩm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  64. Lê Văn Mừn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  65. Lê Văn Năm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  66. Lê Văn Năm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  67. Lê Văn Quyên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  68. Lê Văn Rớt Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  69. Lê Văn Sanh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  70. Lê Văn Sen Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  71. Lê Văn Sồn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  72. Lê Văn Thuận Hy sinh 1968
  73. Lê Văn Thình Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  74. Lê Văn Thạch Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  75. Lê Văn Thắng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  76. Lê Văn Thủ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  77. Lê Văn Thủy Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  78. Lê Văn Tia Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  79. Lê Văn Triệu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  80. Lê Văn Tuấn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  81. Lê Văn Tươi Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  82. Lê Văn Tạo Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  83. Lê Văn Vinh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  84. Lê Văn Viễn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  85. Lê Văn Xiên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  86. Lê Văn Xuân Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  87. Lê Văn ác Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  88. Lê Văn Đài Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  89. Lê Văn Đạo Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  90. Lê Văn Đảo Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  91. Lê Văn Đồi Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  92. Lê Văn ẩn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  93. Lý Chủ Mến Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  94. Lý Kim Vàng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  95. Lý Liêm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  96. Lý Tiết Hy sinh 1972
  97. Lý Tăng Ngô Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  98. Lý Văn An Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  99. Lý Văn Chiến Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  100. Lý Văn Hoàng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh