NT Tỉnh
Thành phố Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk
1.661 liệt sĩ an táng tại đây · trang 7/17
Xem đường đi tới nghĩa trang- Nguyễn Hữu Bằng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Hữu Cơ 1954 – 1975
- Nguyễn Hữu Diệt 1959 – 1978
- Nguyễn Hữu Dũng 1948 – 1969
- Nguyễn Hữu Hòa Hy sinh 1964
- Nguyễn Hữu Hưng Hy sinh 1975
- Nguyễn Hữu Hồng Hy sinh 1977
- Nguyễn Hữu Hợp 1945 – 1975
- Nguyễn Hữu Luật Hy sinh 1975
- Nguyễn Hữu Lê Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Hữu Ngọc 1957 – 1977
- Nguyễn Hữu Nhận Sinh 1954
- Nguyễn Hữu Sang 1939 – 1967
- Nguyễn Hữu Thung Hy sinh 1975
- Nguyễn Hữu Thông 1960 – 1979
- Nguyễn Hữu Thư Hy sinh 1968
- Nguyễn Hữu Trắc Hy sinh 1975
- Nguyễn Hữu Tình 1954 – 1973
- Nguyễn Hữu Tình 1955 – 1962
- Nguyễn Hữu Tình 1955 – 1962
- Nguyễn Hữu Tùy 1948 – 1971
- Nguyễn Hữu Đăng 1950 – 1975
- Nguyễn Hữu Đường Hy sinh 1969
- Nguyễn Hữu Đắc 1931 – 1971
- Nguyễn Khả Huân 1948 – 1968
- Nguyễn Khắc Bảo 1952 – 1971
- Nguyễn Khắc Niệm 1949 – 1965
- Nguyễn Khắc Sử Hy sinh 1975
- Nguyễn Khắc Tuyền Hy sinh 1975
- Nguyễn Kim Hưng Hy sinh 1975
- Nguyễn Kim Long Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Kim Oanh 1940 – 1967
- Nguyễn Kim Sinh 1945 – 1967
- Nguyễn Kim Vinh Hy sinh 1975
- Nguyễn Kiến Quốc Hy sinh 1975
- Nguyễn Linh Hoạt 1955 – 1975
- Nguyễn Long Sinh 1945
- Nguyễn Lượng Hy sinh 1973
- Nguyễn Minh 1956 – 1976
- Nguyễn Minh Châu 1941 – 1972
- Nguyễn Minh Tang Hy sinh 1975
- Nguyễn Minh Thai 1944 – 1968
- Nguyễn Mùi 1954 – 1975
- Nguyễn Mạnh Dũng 1949 – 1975
- Nguyễn Mạnh Khê Hy sinh 1975
- Nguyễn Mạnh Kỳ 1945 – 1966
- Nguyễn Mạnh Phúc 1954 – 1975
- Nguyễn Mạnh Phượng 1954 – 1975
- Nguyễn Ngân 1930 – 1970
- Nguyễn Ngọc An 1948 – 1975
- Nguyễn Ngọc Bảo Hy sinh 1975
- Nguyễn Ngọc Dâng 1942 – 1978
- Nguyễn Ngọc Dũng 1941 – 1968
- Nguyễn Ngọc Giám 1947 – 1968
- Nguyễn Ngọc Huyến 1951 – 1975
- Nguyễn Ngọc Lý Hy sinh 1975
- Nguyễn Ngọc Minh 1965 – 1990
- Nguyễn Ngọc Quang 1930 – 1968
- Nguyễn Ngọc Thuyền Hy sinh 1975
- Nguyễn Ngọc Thắng 1919 – 1973
- Nguyễn Như Chất 1955 – 1975
- Nguyễn Nhất Hy sinh 1972
- Nguyễn Phi Thanh 1948 – 1969
- Nguyễn Phong Phú Hy sinh 1975
- Nguyễn Phùng 1938 – 1972
- Nguyễn Phú Hùng 1933 – 1975
- Nguyễn Phú Quân Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Phú ích 1939 – 1965
- Nguyễn Phúc Nhạn Hy sinh 1975
- Nguyễn Phương Nam Hy sinh 1983
- Nguyễn Phương Đông 1953 – 1975
- Nguyễn Quang Dung Hy sinh 1975
- Nguyễn Quang Huy Hy sinh 1951
- Nguyễn Quang Sáng 1942 – 1968
- Nguyễn Quang Tính Hy sinh 1975
- Nguyễn Quyết Chiến 1950 – 1975
- Nguyễn Quốc Bình 1926 – 1970
- Nguyễn Quốc Bố 1955 – 1975
- Nguyễn Quốc Chiến 1953 – 1975
- Nguyễn Quốc Hùng 1955 – 1975
- Nguyễn Quốc Hùng Hy sinh 1975
- Nguyễn Siêu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Sỹ Lịch 1954 – 1977
- Nguyễn Sỹ Nề 1954 – 1977
- Nguyễn Th. Biên 1950 – 1975
- Nguyễn Thanh Châu 1954 – 1975
- Nguyễn Thanh Dũng Hy sinh 1970
- Nguyễn Thanh Huân 1954 – 1975
- Nguyễn Thanh Hà 1931 – 1968
- Nguyễn Thanh Hà 1954 – 1975
- Nguyễn Thanh Phú 1940 – 1969
- Nguyễn Thanh Phương 1957 – 1977
- Nguyễn Thanh Phương 1957 – 1977
- Nguyễn Thanh Tùng 1949 – 1971
- Nguyễn Thanh Tùng 1952 – 1979
- Nguyễn Thanh Vinh Hy sinh 1975
- Nguyễn Thanh Vân 1956 – 1975
- Nguyễn Thanh Vân 1950 – 1973
- Nguyễn Thanh Điễm 1954 – 1975
- Nguyễn Thiết Vũ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh