NT liệt sỹ Tông Khao

Lai Châu

828 liệt sĩ an táng tại đây · trang 7/9

Xem đường đi tới nghĩa trang
  1. Quàng Văn Măn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  2. Quàng Văn Phái Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  3. Quàng Văn Pâng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  4. Quàng Văn Pẩu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  5. Quàng Văn Sở Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  6. Quàng Văn Sức Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  7. Quàng Văn Thái Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  8. Quàng Văn Thưởng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  9. Quàng Văn Thịnh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  10. Quàng Văn Tân Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  11. Quàng Văn Tôn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  12. Quàng Văn é Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  13. Quàng Văn é Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  14. Quàng Văn Địa Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  15. Quàng Văn ọi Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  16. Quách Văn Dậu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  17. Quản Bá Các Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  18. Sa Văn Pen Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  19. Sàm Văn Minh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  20. Sái Chín Hồ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  21. Sầm Quang Độ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  22. Thà Phan Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  23. Thào A Sinh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  24. Thân Văn Cao Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  25. Thân Văn Huân Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  26. Trinh Duy Kiến Sinh 1958
  27. Trinh Văn Giang Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  28. Triệu Quang Mao Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  29. Triệu Sềnh Lềnh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  30. Triệu Văn Lún Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  31. Triệu Văn Nên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  32. Tráng A Lồng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  33. Trân Văn Tảo Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  34. Trương Công Thuý Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  35. Trương Công Điệp Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  36. Trương Văn Lệ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  37. Trương Văn Sáng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  38. Trương Văn Vin Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  39. Trương Văn Đức Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  40. Trần Công .... Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  41. Trần Huy Định Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  42. Trần Hữu Cao Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  43. Trần Hữu Kỳ Sinh 1959
  44. Trần Hữu Điểm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  45. Trần Khánh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  46. Trần Minh Phương Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  47. Trần Nguyên Cương Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  48. Trần Nguyên Xuân Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  49. Trần Nhượng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  50. Trần Ninh Dương Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  51. Trần Quang Hiệu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  52. Trần Quang Huynh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  53. Trần Quang Mão Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  54. Trần Quang Tuyến Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  55. Trần Quý Hợi Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  56. Trần Qúi Quang Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  57. Trần Văn Giao Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  58. Trần Văn Hoạt Sinh 1947
  59. Trần Văn Hương Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  60. Trần Văn Minh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  61. Trần Văn Mẫu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  62. Trần Văn Ngát Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  63. Trần Văn Thiện Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  64. Trần Văn Thọ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  65. Trần Văn Trí Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  66. Trần Văn Trốt Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  67. Trần Văn Tứ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  68. Trần Văn Vít Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  69. Trần Văn Đán Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  70. Trần Văn ấn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  71. Trần Văn ứng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  72. Trần Xuân Hưởng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  73. Trần Đình Cung Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  74. Trần Đình Giang Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  75. Trần Đình Sáng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  76. Trần Đình ích Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  77. Trần Đức Lãi Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  78. Trần Đức Điện Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  79. Trịnh Hữu Kim Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  80. Trịnh Quang Bạo Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  81. Trịnh Viết Chuyên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  82. Trịnh Xuân Lượng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  83. Trịnh Xuân Tuệ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  84. Trịnh Đạo Tước Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  85. Tân Lao Sử Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  86. Tòng Văn Ban Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  87. Tòng Văn Bịch Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  88. Tòng Văn Giót Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  89. Tòng Văn La Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  90. Tòng Văn Phung Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  91. Tòng Văn Phụng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  92. Tòng Văn Then Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  93. Tòng Văn Thiện Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  94. Tòng Văn Thường Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  95. Tô Văn Xuyên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  96. Tạ Mai Đắc Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  97. Tạ Ngọc Chiềng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  98. Tạ Quang Minh Sinh 1961
  99. Tạ Xuân Thanh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  100. Tạ Định Tuý Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh