NT liệt sỹ Nậm Loỏng

Huyện Phong Thổ, Lai Châu

378 liệt sĩ an táng tại đây · trang 1/4

Xem đường đi tới nghĩa trang
  1. An Viết Thuần Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  2. Bùi Ngọc Mạnh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  3. Bùi Ngọc Mạnh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  4. Bùi Trường Lương Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  5. Bùi Văn Chiến Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  6. Bùi Văn Hàn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  7. Bùi Văn Lai Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  8. Bùi Văn Thêu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  9. Bùi Văn Tiêu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  10. Bùi Văn Tửu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  11. Bùi Đình Hào Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  12. Bùi Đức Hạnh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  13. Cao Bá Khương Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  14. Cao Bá Lạc Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  15. Chu Văn Bá Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  16. Chu Văn Nhâm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  17. Chương Bạch Đằng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  18. Chảo A Sính Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  19. Cà Văn Mấng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  20. Cà Văn Nhói Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  21. Cà Văn Phe Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  22. Cà Văn Ô Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  23. Cầm Ngọc Chí Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  24. Cầm Ngọc Luân Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  25. Diệp Hồng Năng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  26. Dư Xuân Tiến Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  27. Dương Văn Mùi Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  28. Giang Văn Long Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  29. Giàng A Dao Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  30. Hoàng Hải Chăng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  31. Hoàng Kim Tức Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  32. Hoàng Ngọc Dương Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  33. Hoàng Trung Phương Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  34. Hoàng Trung Điều Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  35. Hoàng Văn Bài Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  36. Hoàng Văn Bình Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  37. Hoàng Văn Bốn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  38. Hoàng Văn Chô Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  39. Hoàng Văn Hoá Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  40. Hoàng Văn Hồng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  41. Hoàng Văn Liệu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  42. Hoàng Văn Phôm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  43. Hoàng Văn Quyền Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  44. Hoàng Văn Sách Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  45. Hoàng Văn Sóng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  46. Hoàng Văn Thịnh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  47. Hoàng Văn Tiêu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  48. Hoàng Văn Tuyên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  49. Hoàng Văn Vậy Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  50. Hoàng Đình Nhung Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  51. Hoàng Đình Năm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  52. Hoàng Đình Thập Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  53. Hoàng Đình Tích Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  54. Hoàng Đức Vượng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  55. Hà Hồng Điều Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  56. Hà Minh Khánh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  57. Hà Thượng Lánh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  58. Hà Tiến Dần Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  59. Hà Văn Bay Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  60. Hà Văn Hải Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  61. Hà Văn Nghĩa Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  62. Hà Văn Tứa Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  63. Hà Văn Vĩnh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  64. Hà Văn ái Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  65. Hà Văn ánh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  66. Hà Văn Đa Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  67. Hà Xuân Thuỷ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  68. Hà Đình Dân Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  69. Hà Đình Phái Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  70. Hà Đức Minh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  71. Hảng A Dế Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  72. Hảng A Lủ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  73. Hảng A Vảng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  74. Hồ Văn Lý Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  75. Lâm Văn Thành Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  76. Lê Anh Chiến Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  77. Lê Công Tố Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  78. Lê Duy Trọng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  79. Lê Hữu Thơ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  80. Lê Khắc Thiền Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  81. Lê Minh Sỹ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  82. Lê Mạnh Tường Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  83. Lê Như Hán Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  84. Lê Quang Uỷ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  85. Lê Thanh Hải Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  86. Lê Thanh Lượng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  87. Lê Trọng Nhung Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  88. Lê Văn Bảng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  89. Lê Văn Bảo Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  90. Lê Văn Thành Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  91. Lê Văn Tơ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  92. Lê Văn Độ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  93. Lê Đình Thảo Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  94. Lê Đại Xuyến Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  95. Lê Đức Sơn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  96. Lò Văn Chum Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  97. Lò Văn Chúng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  98. Lò Văn En Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  99. Lò Văn Hom Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  100. Lò Văn Hoàn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh