Ninh Khánh

Huyện Hoa Lư, Ninh Bình

165 liệt sĩ an táng tại đây · trang 1/2

Xem đường đi tới nghĩa trang
  1. Bùi Anh Tuấn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  2. Bùi Kim Tuyến Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  3. Bùi Nguyên Bá Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  4. Bùi Nguyên Giám Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  5. Bùi Nguyên Lăng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  6. Bùi Sâm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  7. Bùi Thị Giáp Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  8. Bùi Đức Sức Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  9. Hoàng Cao Thanh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  10. Hoàng Chiến Thắng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  11. Hoàng Công Liên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  12. Hoàng Kiếm Ba Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  13. Hoàng Lợi Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  14. Hoàng Mạnh Kiểm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  15. Hoàng Ngọc Thược Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  16. Hoàng Như Toan Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  17. Hoàng Nhẽ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  18. Hoàng Phong Hoa Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  19. Hoàng Quang Trung Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  20. Hoàng Quốc Khánh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  21. Hoàng Quốc Trụ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  22. Hoàng Sơn Đễ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  23. Hoàng Thanh Giang Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  24. Hoàng Thọ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  25. Hoàng Văn Chính Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  26. Hoàng Văn Cửu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  27. Hoàng Văn Diệp Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  28. Hoàng Văn Hạnh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  29. Hoàng Văn Sính Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  30. Hoàng Văn Thuận Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  31. Hoàng Văn Tuyên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  32. Hoàng Văn Tư Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  33. Hoàng Văn Đạt Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  34. Hoàng Văn ất Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  35. Hoàng Xuân Diệm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  36. Hoàng Xuân Trường Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  37. Hoàng ý Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  38. Hoàng Đình Tự Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  39. Lê Hồng Vượng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  40. Lê Khắc Thành Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  41. Lê Minh Đức Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  42. Lê Quốc Ân Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  43. Lê Văn Lưỡng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  44. Lê Văn Trung Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  45. Lê Xuân Dục Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  46. Lê Đình Cảnh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  47. Lê Đắc Lộc Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  48. Lê Đức Hiền Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  49. Lê Đức Hoà Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  50. Lê Đức Thịnh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  51. Lương Đình Giảng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  52. Nguyễn Bá Hằng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  53. Nguyễn Cao Phiêu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  54. Nguyễn Cao Thượng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  55. Nguyễn Duy Hiền Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  56. Nguyễn Minh Đạo Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  57. Nguyễn Ngọc Sơn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  58. Nguyễn Như Kháng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  59. Nguyễn Như Sáu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  60. Nguyễn Như Thanh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  61. Nguyễn Nền Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  62. Nguyễn Thị Hoà Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  63. Nguyễn Thị Hận Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  64. Nguyễn Trấn Hưng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  65. Nguyễn Trọng Anh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  66. Nguyễn Trọng Lương Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  67. Nguyễn Trọng Lực Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  68. Nguyễn Trọng Ninh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  69. Nguyễn Trọng Phúc Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  70. Nguyễn Trọng Thẩn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  71. Nguyễn Trọng Ty Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  72. Nguyễn Trọng Vang Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  73. Nguyễn Trọng Đức Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  74. Nguyễn Văn Châu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  75. Nguyễn Văn Cường Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  76. Nguyễn Văn Khuyến Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  77. Nguyễn Văn Kháng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  78. Nguyễn Văn Tiên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  79. Nguyễn Văn Vân Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  80. Nguyễn Văn Vấn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  81. Nguyễn Văn ái Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  82. Nguyễn Văn út Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  83. Nguyễn Xuân Nhậm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  84. Nguyễn Xuân Thắng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  85. Nguyễn Đình Hải Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  86. Nguyễn Đình Học Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  87. Nguyễn Đình Khay Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  88. Nguyễn Đình Lạm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  89. Nguyễn Đình Quảng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  90. Nguyễn Đình Súng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  91. Nguyễn Đình Tạc Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  92. Nguyễn Đức Khải Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  93. Phạm Bá Kỹ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  94. Phạm Bá Tỉnh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  95. Phạm Ngọc Kim Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  96. Phạm Ngọc Luân Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  97. Phạm Phòng Ngự Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  98. Phạm Thị Đức Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  99. Phạm Văn Chỉ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  100. Phạm Văn Cừ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh