Ninh Hòa

Thị xã Ninh Hòa, Khánh Hòa

1.928 liệt sĩ an táng tại đây · trang 8/20

Xem đường đi tới nghĩa trang
  1. Nguyễn Ngưu Hy sinh 1948
  2. Nguyễn Ngắn 1924 – 1974
  3. Nguyễn Ngọc 1950 – 1965
  4. Nguyễn Ngọc Hy sinh 1954
  5. Nguyễn Ngọc Anh 1934 – 1969
  6. Nguyễn Ngọc Anh 1932 – 1949
  7. Nguyễn Ngọc Anh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  8. Nguyễn Ngọc Hùng Hy sinh 1988
  9. Nguyễn Ngọc Phải 1946 – 1972
  10. Nguyễn Ngọc Sinh 1944 – 1969
  11. Nguyễn Ngọc Thới 1959 – 1980
  12. Nguyễn Ngọc Tâm 1927 – 1954
  13. Nguyễn Nho 1925 – 1947
  14. Nguyễn Nhôm 1926 – 1949
  15. Nguyễn Như 1921 – 1970
  16. Nguyễn Như 1926 – 1954
  17. Nguyễn Như Châu 1930 – 1972
  18. Nguyễn Như ý Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  19. Nguyễn Nhậm 1940 – 1966
  20. Nguyễn Nhỏ 1950 – 1970
  21. Nguyễn Nhỏ 1928 – 1950
  22. Nguyễn Nhỏ 1932 – 1955
  23. Nguyễn Nhứt 1953 – 1972
  24. Nguyễn Ninh 1925 – 1948
  25. Nguyễn Nu 1916 – 1947
  26. Nguyễn Nu 1916 – 1947
  27. Nguyễn Nuôi Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  28. Nguyễn Nên 1933 – 1949
  29. Nguyễn Nô 1905 – 1948
  30. Nguyễn Năng 1910 – 1947
  31. Nguyễn Nở Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  32. Nguyễn Phi 1924 – 1947
  33. Nguyễn Phàn 1925 – 1950
  34. Nguyễn Phát Hy sinh 1949
  35. Nguyễn Phát 1920 – 1948
  36. Nguyễn Phú Tờ 1918 – 1950
  37. Nguyễn Phú Đàn 1957 – 1975
  38. Nguyễn Phúng 1925 – 1950
  39. Nguyễn Phương Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  40. Nguyễn Phương 1919 – 1947
  41. Nguyễn Phước 1928 – 1947
  42. Nguyễn Phước Sanh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  43. Nguyễn Phạm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  44. Nguyễn Phẻ 1939 – 1969
  45. Nguyễn Phố 1917 – 1949
  46. Nguyễn Phố 1921 – 1949
  47. Nguyễn Phổ Hy sinh 1969
  48. Nguyễn Quang 1921 – 1949
  49. Nguyễn Quang 1958 – 1978
  50. Nguyễn Quang 1925 – 1948
  51. Nguyễn Quang Hùng Hy sinh 1984
  52. Nguyễn Quang Thế 1956 – 1975
  53. Nguyễn Quyến Hy sinh 1947
  54. Nguyễn Quyết Hy sinh 1974
  55. Nguyễn Quá Hy sinh 1948
  56. Nguyễn Quí Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  57. Nguyễn Quí Hy sinh 1947
  58. Nguyễn Quý 1903 – 1950
  59. Nguyễn Quần 1930 – 1947
  60. Nguyễn Quế Hy sinh 1967
  61. Nguyễn Quế 1915 – 1946
  62. Nguyễn Quốc 1918 – 1949
  63. Nguyễn Quốc Hy sinh 1946
  64. Nguyễn Quợt 1926 – 1948
  65. Nguyễn Ràng 1936 – 1954
  66. Nguyễn Ràng Hy sinh 1954
  67. Nguyễn Rớt Hy sinh 1949
  68. Nguyễn Sa 1924 – 1950
  69. Nguyễn Sang 1907 – 1969
  70. Nguyễn Sang 1923 – 1947
  71. Nguyễn Sen 1930 – 1946
  72. Nguyễn Sái Hy sinh 1950
  73. Nguyễn Sáng 1947 – 1970
  74. Nguyễn Sò Hy sinh 1950
  75. Nguyễn Sơn 1948 – 1965
  76. Nguyễn Sắc Kim 1908 – 1951
  77. Nguyễn Sửu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  78. Nguyễn Sửu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  79. Nguyễn Ta 1929 – 1948
  80. Nguyễn Thanh 1952 – 1969
  81. Nguyễn Thanh 1939 – 1963
  82. Nguyễn Thanh 1942 – 1969
  83. Nguyễn Thanh Bình 1926 – 1964
  84. Nguyễn Thanh Hùng 1926 – 1970
  85. Nguyễn Thanh Hải Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  86. Nguyễn Thanh Hồng Hy sinh 1981
  87. Nguyễn Thanh Quang 1962 – 1983
  88. Nguyễn Thanh Tùng 1950 – 1964
  89. Nguyễn Thao Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  90. Nguyễn Thi 1906 – 1950
  91. Nguyễn Thiết 1908 – 1948
  92. Nguyễn Thuý Quân 1961 – 1981
  93. Nguyễn Thuần 1920 – 1949
  94. Nguyễn Thành Hy sinh 1948
  95. Nguyễn Thành Hậu 1952 – 1981
  96. Nguyễn Thành Long 1909 – 1962
  97. Nguyễn Thành Trung Hy sinh 1966
  98. Nguyễn Thành Xuân 1961 – 1983
  99. Nguyễn Thành Đông Hy sinh 1972
  100. Nguyễn Thành Đức 1956 – 1979