Ninh Hòa
Thị xã Ninh Hòa, Khánh Hòa
1.928 liệt sĩ an táng tại đây · trang 7/20
Xem đường đi tới nghĩa trang- Nguyễn Hổ 1919 – 1946
- Nguyễn Hổ 1920 – 1947
- Nguyễn Hổ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Hữu Hy sinh 1968
- Nguyễn Hữu Hòa 1958 – 1979
- Nguyễn Hữu Lộc Hy sinh 1945
- Nguyễn Hữu Lộc Hy sinh 1945
- Nguyễn Hữu Mai 1914 – 1949
- Nguyễn Hữu Phùng 1933 – 1968
- Nguyễn Hữu Phước Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Hữu Sách 1944 – 1971
- Nguyễn Hữu Tại 1947 – 1972
- Nguyễn Hữu Tịch Hy sinh 1969
- Nguyễn Hữu Vân Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Kha Sinh 1943
- Nguyễn Khinh 1928 – 1952
- Nguyễn Khuôn 1948 – 1970
- Nguyễn Khá 1934 – 1970
- Nguyễn Khánh 1950 – 1969
- Nguyễn Khóa Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Khôi 1928 – 1948
- Nguyễn Khỏe Hy sinh 1968
- Nguyễn Kiều 1905 – 1949
- Nguyễn Kén 1936 – 1948
- Nguyễn Kính Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Kế Hy sinh 1953
- Nguyễn Kế 1920 – 1949
- Nguyễn Kế 1920 – 1950
- Nguyễn Kỳ Hy sinh 1971
- Nguyễn Lam 1961 – 1985
- Nguyễn Lan Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Lia 1928 – 1949
- Nguyễn Liền Hy sinh 1947
- Nguyễn Liễm 1932 – 1968
- Nguyễn Liệp Hy sinh 1947
- Nguyễn Liệt 1938 – 1967
- Nguyễn Long 1960 – 1983
- Nguyễn Luận 1919 – 1954
- Nguyễn Lào 1929 – 1950
- Nguyễn Lâm 1923 – 1949
- Nguyễn Lâm 1928 – 1968
- Nguyễn Lâm 1922 – 1954
- Nguyễn Lân Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Lân 1912 – 1948
- Nguyễn Lưu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Lương 1928 – 1966
- Nguyễn Lương 1920 – 1952
- Nguyễn Lương 1920 – 1952
- Nguyễn Lạ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Lặng 1914 – 1950
- Nguyễn Lẹ Hy sinh 1948
- Nguyễn Lẹ Hy sinh 1947
- Nguyễn Lẹo Hy sinh 1949
- Nguyễn Lịch 1930 – 1948
- Nguyễn Lọ 1913 – 1949
- Nguyễn Lối 1921 – 1952
- Nguyễn Lời 1926 – 1947
- Nguyễn Lợi 1916 – 1950
- Nguyễn Lục 1912 – 1950
- Nguyễn Lực Hy sinh 1971
- Nguyễn Lỳ Hy sinh 1968
- Nguyễn Mai 1932 – 1950
- Nguyễn Minh 1923 – 1951
- Nguyễn Minh Hiếu Hy sinh 1988
- Nguyễn Minh Long 1936 – 1968
- Nguyễn Miên Hy sinh 1949
- Nguyễn Miêu 1904 – 1949
- Nguyễn Miễn 1911 – 1946
- Nguyễn Mua 1942 – 1970
- Nguyễn Muốn 1926 – 1949
- Nguyễn Mão 1914 – 1948
- Nguyễn Mót Hy sinh 1950
- Nguyễn Mô 1926 – 1949
- Nguyễn Mô 1919 – 1946
- Nguyễn Mùng 1925 – 1951
- Nguyễn Mại 1908 – 1948
- Nguyễn Mại 1908 – 1950
- Nguyễn Mại 1926 – 1948
- Nguyễn Mạnh 1931 – 1952
- Nguyễn Mạnh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Mấy 1967 – 1987
- Nguyễn Mẫn 1930 – 1959
- Nguyễn Mật 1926 – 1949
- Nguyễn Mậu 1928 – 1954
- Nguyễn Mẹo Hy sinh 1946
- Nguyễn Một Hy sinh 1948
- Nguyễn Nghi 1912 – 1951
- Nguyễn Nghiêng 1930 – 1947
- Nguyễn Nghề Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Nghỉ Hy sinh 1948
- Nguyễn Nghỉ 1915 – 1948
- Nguyễn Nghỉ 1917 – 1951
- Nguyễn Nghị 1927 – 1950
- Nguyễn Ngoan Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Nguộc 1920 – 1948
- Nguyễn Ngò Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Ngó 1911 – 1952
- Nguyễn Ngô Hy sinh 1948
- Nguyễn Ngơi 1915 – 1949
- Nguyễn Ngưu 1932 – 1951