Ninh Hòa
Thị xã Ninh Hòa, Khánh Hoà
1.928 liệt sĩ an táng tại đây · trang 6/20
Xem đường đi tới nghĩa trang- Nguyễn Bờ 1916 – 1949
- Nguyễn Bờ 1945 – 1965
- Nguyễn Ca 1930 – 1948
- Nguyễn Ca Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Canh 1929 – 1949
- Nguyễn Cao Hy sinh 1947
- Nguyễn Chan 1915 – 1947
- Nguyễn Chi 1925 – 1947
- Nguyễn Chiến Hy sinh 1986
- Nguyễn Chiến Thắng 1956 – 1972
- Nguyễn Chua 1926 – 1948
- Nguyễn Chuẩn 1922 – 1946
- Nguyễn Chuẩn 1922 – 1946
- Nguyễn Châu 1920 – 1947
- Nguyễn Châu 1919 – 1967
- Nguyễn Châu Bình Hy sinh 1981
- Nguyễn Chí Văn Hy sinh 1984
- Nguyễn Chúc 1920 – 1953
- Nguyễn Chút Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Chút 1920 – 1953
- Nguyễn Chơi 1961 – 1981
- Nguyễn Chơi 1929 – 1950
- Nguyễn Chương Hy sinh 1982
- Nguyễn Chấn 1943 – 1966
- Nguyễn Chấp Hy sinh 1948
- Nguyễn Chậm 1903 – 1948
- Nguyễn Chắc 1920 – 1949
- Nguyễn Chẻo 1909 – 1969
- Nguyễn Chức 1917 – 1946
- Nguyễn Cuốc 1924 – 1946
- Nguyễn Cá 1924 – 1950
- Nguyễn Cái 1919 – 1946
- Nguyễn Cát Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Câu 1920 – 1950
- Nguyễn Cây 1920 – 1952
- Nguyễn Công 1927 – 1946
- Nguyễn Công Anh Hy sinh 1988
- Nguyễn Công Phiên Hy sinh 1984
- Nguyễn Công Thành Hy sinh 1972
- Nguyễn Công Đoàn 1953 – 1975
- Nguyễn Cơ 1931 – 1952
- Nguyễn Cư Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Cường 1931 – 1954
- Nguyễn Cạt 1925 – 1974
- Nguyễn Cần 1937 – 1969
- Nguyễn Cầu 1908 – 1953
- Nguyễn Cẩm 1956 – 1978
- Nguyễn Cộc Hy sinh 1946
- Nguyễn Cớ 1903 – 1951
- Nguyễn Cờ 1918 – 1949
- Nguyễn Của 1950 – 1979
- Nguyễn Củi Hy sinh 1949
- Nguyễn Cự Hy sinh 1949
- Nguyễn Di 1932 – 1968
- Nguyễn Diệu 1928 – 1950
- Nguyễn Du 1915 – 1952
- Nguyễn Duy Phong 1920 – 1947
- Nguyễn Dàm 1931 – 1949
- Nguyễn Dòn 1925 – 1965
- Nguyễn Dùng 1929 – 1951
- Nguyễn Dư 1932 – 1950
- Nguyễn Dư 1903 – 1953
- Nguyễn Dần 1928 – 1951
- Nguyễn Dần 1927 – 1946
- Nguyễn Dể Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Dỉ 1923 – 1967
- Nguyễn Dửng Hy sinh 1949
- Nguyễn Dững Hy sinh 1949
- Nguyễn Giai Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Giang Hy sinh 1948
- Nguyễn Giám 1940 – 1973
- Nguyễn Giáo Hy sinh 1951
- Nguyễn Giỏi Hy sinh 1948
- Nguyễn Giỏi Hy sinh 1984
- Nguyễn Gương Hy sinh 1949
- Nguyễn Gốc 1949 – 1966
- Nguyễn Gộp Hy sinh 1949
- Nguyễn Hai 1924 – 1949
- Nguyễn Hiệp 1920 – 1949
- Nguyễn Hoàng Hy sinh 1949
- Nguyễn Hoàng 1902 – 1948
- Nguyễn Hoàng 1926 – 1949
- Nguyễn Hoàng Ngọc 1967 – 1986
- Nguyễn Hoành 1917 – 1948
- Nguyễn Hung 1928 – 1947
- Nguyễn Huấn Hy sinh 1949
- Nguyễn Huệ 1963 – 1982
- Nguyễn Huệ Hy sinh 1948
- Nguyễn Hà 1915 – 1951
- Nguyễn Hào 1918 – 1949
- Nguyễn Hân 1924 – 1971
- Nguyễn Hò Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Hòa 1916 – 1969
- Nguyễn Hòa 1959 – 1978
- Nguyễn Hòai Lang 1927 – 1965
- Nguyễn Hùng 1925 – 1950
- Nguyễn Hùng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Hẳng 1921 – 1946
- Nguyễn Hồ 1919 – 1946
- Nguyễn Hồng Liên 1926 – 1948