Nghĩa trang xã Điện Ngọc
Huyện Duy Xuyên, Quảng Nam
796 liệt sĩ an táng tại đây · trang 3/8
Xem đường đi tới nghĩa trang- Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Anh 1937 – 1968
- Nguyễn Bán 1945 – 1968
- Nguyễn Bằng 1940 – 1973
- Nguyễn Châu 1948 – 1967
- Nguyễn Chơi 1930 – 1974
- Nguyễn Chơi 1949 – 1949
- Nguyễn Chưng 1939 – 1966
- Nguyễn Chừ 1949 – 1970
- Nguyễn Công Chánh Hy sinh 1948
- Nguyễn Công Khanh 1952 – 1968
- Nguyễn Công Phổ Hy sinh 1973
- Nguyễn Công Thơm 1925 – 1950
- Nguyễn Công Thắng 1941 – 1968
- Nguyễn Công Đáng 1950 – 1970
- Nguyễn Công Đằng 1946 – 1972
- Nguyễn Công Đợi 1943 – 1977
- Nguyễn Công Đức 1943 – 1974
- Nguyễn Cưu 1935 – 1972
- Nguyễn Cứ 1935 – 1968
- Nguyễn Cứ 1938 – 1970
- Nguyễn Diệu Hy sinh 1972
- Nguyễn Duy 1942 – 1973
- Nguyễn Dũng 1938 – 1968
- Nguyễn Dưỡng 1948 – 1969
- Nguyễn Giai 1908 – 1969
- Nguyễn Hai 1955 – 1972
- Nguyễn Huynh 1928 – 1952
- Nguyễn Huệ 1944 – 1965
- Nguyễn Hành 1930 – 1968
- Nguyễn Hưu Nhân 1944 – 1973
- Nguyễn Hưởng 1940 – 1968
- Nguyễn Hồng Nhạn 1932 – 1966
- Nguyễn Hữu A 1948 – 1968
- Nguyễn Hữu A 1949 – 1971
- Nguyễn Hữu An 1942 – 1969
- Nguyễn Hữu Be 1949 – 1966
- Nguyễn Hữu Bé 1949 – 1970
- Nguyễn Hữu Bút 1952 – 1971
- Nguyễn Hữu Cang 1932 – 1968
- Nguyễn Hữu Chi Hy sinh 1966
- Nguyễn Hữu Cho 1942 – 1967
- Nguyễn Hữu Châu 1940 – 1970
- Nguyễn Hữu Chương 1942 – 1974
- Nguyễn Hữu Chạy Hy sinh 1971
- Nguyễn Hữu Cân 1948 – 1968
- Nguyễn Hữu Cường 1942 – 1967
- Nguyễn Hữu Cả 1944 – 1965
- Nguyễn Hữu Cảnh 1938 – 1965
- Nguyễn Hữu Diệt 1956 – 1972
- Nguyễn Hữu Gần Hy sinh 1968
- Nguyễn Hữu Hiền 1921 – 1974
- Nguyễn Hữu Hoang Hy sinh 1967
- Nguyễn Hữu Hòa 1935 – 1965
- Nguyễn Hữu Hòa 1944 – 1973
- Nguyễn Hữu Hùng 1946 – 1969
- Nguyễn Hữu Hý 1934 – 1972
- Nguyễn Hữu Hưng 1953 – 1971
- Nguyễn Hữu Hạt 1928 – 1966
- Nguyễn Hữu Hải 1940 – 1969