Nghĩa trang Liệt sỹ Thành phố
Phường Long Bình, Quận 9, Hồ Chí Minh
11.657 liệt sĩ an táng tại đây · trang 98/117
Xem đường đi tới nghĩa trang- Trần Văn Ơt Sinh 1962
- Trần Văn Ước 1945 – 1976
- Trần Vĩnh Minh 1937 – 1968
- Trần Vĩnh Phong Hy sinh 1979
- Trần Vũ Khang Hy sinh 1978
- Trần Xuân Dung 1959 – 1984
- Trần Xuân Hiếu 1937 – 1978
- Trần Xuân Hiển 1943 – 1968
- Trần Xuân Hiển Hy sinh 1980
- Trần Xuân Hà 1945 – 1973
- Trần Xuân Kết 1954 – 1986
- Trần Xuân Liêm 1955 – 1978
- Trần Xuân Liên Hy sinh 1987
- Trần Xuân Lý 1950 – 1976
- Trần Xuân Lục Hy sinh 1985
- Trần Xuân Mai 1922 – 1948
- Trần Xuân Minh Hy sinh 1968
- Trần Xuân Mỹ 1951 – 1975
- Trần Xuân Ngọc 1958 – 1979
- Trần Xuân Quang Hy sinh 1979
- Trần Xuân Quyền 1952 – 1973
- Trần Xuân Thiệt Hy sinh 1978
- Trần Xuân Thu 1959 – 1979
- Trần Xuân Thắng 1953 – 1983
- Trần Xuân Tùng 1961 – 1980
- Trần Xuân Tùng 1960 – 1979
- Trần Xuân Tỉnh 1954 – 1978
- Trần Xuân Tụy 1952 – 1976
- Trần Xuân Đích 1957 – 1981
- Trần Xuân Đông Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trần Điền Hoa 1959 – 1978
- Trần Đình Bốn 1942 – 1968
- Trần Đình Chiến 1957 – 1980
- Trần Đình Chấn 1939 – 1978
- Trần Đình Dương Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trần Đình Hiền 1954 – 1981
- Trần Đình Hiệp 1951 – 1979
- Trần Đình Hòa 1929 – 1976
- Trần Đình Hùng 1954 – 1975
- Trần Đình Hải Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trần Đình Hồng 1960 – 1978
- Trần Đình Hợi 1927 – 1976
- Trần Đình Lượng 1964 – 1984
- Trần Đình Lập 1943 – 1968
- Trần Đình Lập Hy sinh 1987
- Trần Đình Lập 1942 – 1968
- Trần Đình Mưu 1944 – 1975
- Trần Đình Ngọc 1958 – 1979
- Trần Đình Nhị 1916 – 1966
- Trần Đình Phạm Hy sinh 1972
- Trần Đình San 1907 – 1974
- Trần Đình Sang Hy sinh 1979
- Trần Đình Thái 1957 – 1979
- Trần Đình Trọng Hy sinh 1987
- Trần Đình Tung 1958 – 1976
- Trần Đình Tuấn 1958 – 1982
- Trần Đình Xu 1921 – 1969
- Trần Đình Yên 1957 – 1979
- Trần Đình Đàn 1956 – 1985
- Trần Đình Đẩu 1960 – 1979
- Trần Đông Vơ 1948 – 1968
- Trần Đăng Ninh 1957 – 1983
- Trần Đăng Quỳnh 1945 – 1968
- Trần Đăng Thu 1928 – 1949
- Trần Đắc Chiểu 1948 – 1968
- Trần Đắc Hưng 1955 – 1975
- Trần Đặng Quang 1963 – 1983
- Trần Đặng Tuấn 1957 – 1978
- Trần Đức Anh Hy sinh 1986
- Trần Đức Bình 1956 – 1977
- Trần Đức Chính Hy sinh 1980
- Trần Đức Cận 1958 – 1978
- Trần Đức Dũng 1961 – 1981
- Trần Đức Huệ 1945 – 1968
- Trần Đức Hùng 1960 – 1978
- Trần Đức Hạnh 1966 – 1983
- Trần Đức Luận 1959 – 1978
- Trần Đức Lễ 1960 – 1980
- Trần Đức Minh 1956 – 1979
- Trần Đức Nam Hy sinh 1985
- Trần Đức Nghiệm 1934 – 1963
- Trần Đức Ngạch 1946 – 1968
- Trần Đức Nhị 1960 – 1982
- Trần Đức Sỹ 1938 – 1975
- Trần Đức Thanh 1961 – 1980
- Trần Đức Thanh 1961 – 1980
- Trần Đức Thuận 1965 – 1987
- Trần Đức Trí 1960 – 1978
- Trần Đức Vĩnh Hy sinh 1979
- Trần Đức Điền 1947 – 1971
- Trần Đức Đàm 1932 – 1966
- Trần Đức Đông 1963 – 1984
- Trịnh Chánh Cơi Sinh 1909
- Trịnh Công Bằng 1947 – 1968
- Trịnh Công Cân 1953 – 1979
- Trịnh Công Dũng 1963 – 1983
- Trịnh Duy Dương 1931 – 1975
- Trịnh Hùng Phương 1944 – 1968
- Trịnh Hồng Diệt 1951 – 1975
- Trịnh Hữu Biền 1945 – 1968