Nghĩa trang Liệt sỹ Thành phố

Phường Long Bình, Quận 9, Hồ Chí Minh

11.657 liệt sĩ an táng tại đây · trang 7/117

Xem đường đi tới nghĩa trang
  1. Dương Văn Bưởi Hy sinh 1969
  2. Dương Văn Chừng 1926 – 1974
  3. Dương Văn Các 1957 – 1975
  4. Dương Văn Cường 1961 – 1979
  5. Dương Văn Cờ 1928 – 1948
  6. Dương Văn Cự 1960 – 1980
  7. Dương Văn Diệu 1943 – 1971
  8. Dương Văn Dũng 1946 – 1969
  9. Dương Văn Dương 1902 – 1946
  10. Dương Văn Giao 1945 – 1977
  11. Dương Văn Gác 1944 – 1966
  12. Dương Văn Hoan 1961 – 1978
  13. Dương Văn Hoàng 1962 – 1984
  14. Dương Văn Hoàng 1962 – 1985
  15. Dương Văn Hoàng 1966 – 1988
  16. Dương Văn Huỳnh 1960 – 1979
  17. Dương Văn Hà 1956 – 1975
  18. Dương Văn Hào 1939 – 1967
  19. Dương Văn Hòa 1957 – 1978
  20. Dương Văn Hóa 1963 – 1982
  21. Dương Văn Hón 1961 – 1985
  22. Dương Văn Hùng 1960 – 1984
  23. Dương Văn Hùng 1957 – 1981
  24. Dương Văn Khiết Sinh 1946
  25. Dương Văn Khá Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  26. Dương Văn Khách 1942 – 1966
  27. Dương Văn Kiệt 1950 – 1967
  28. Dương Văn Liêm Hy sinh 1970
  29. Dương Văn Liệu 1948 – 1968
  30. Dương Văn Long 1964 – 1987
  31. Dương Văn Lập 1958 – 1979
  32. Dương Văn Lực 1958 – 1980
  33. Dương Văn Mây Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  34. Dương Văn Mật 1952 – 1972
  35. Dương Văn Ngán 1948 – 1967
  36. Dương Văn Nhơi Hy sinh 1980
  37. Dương Văn Oanh 1960 – 1979
  38. Dương Văn Quyết 1945 – 1968
  39. Dương Văn Quyền 1963 – 1986
  40. Dương Văn Quản 1944 – 1966
  41. Dương Văn Sia 1948 – 1968
  42. Dương Văn Sáng 1967 – 1986
  43. Dương Văn Sơn 1961 – 1980
  44. Dương Văn Sơn 1911 – 1948
  45. Dương Văn Sơn 1957 – 1980
  46. Dương Văn Sở 1958 – 1978
  47. Dương Văn Thanh 1950 – 1968
  48. Dương Văn Thanh 1959 – 1988
  49. Dương Văn Thuần 1958 – 1978
  50. Dương Văn Thuận Hy sinh 1979
  51. Dương Văn Thành 1957 – 1979
  52. Dương Văn Thành Hy sinh 1988
  53. Dương Văn Thưởng 1960 – 1980
  54. Dương Văn Thắng 1955 – 1978
  55. Dương Văn Tinh 1948 – 1968
  56. Dương Văn Toán 1957 – 1978
  57. Dương Văn Trợ 1920 – 1950
  58. Dương Văn Tuân 1960 – 1987
  59. Dương Văn Tuồng 1928 – 1968
  60. Dương Văn Táo Hy sinh 1968
  61. Dương Văn Tâm 1959 – 1981
  62. Dương Văn Tưởng Hy sinh 1948
  63. Dương Văn Tế 1950 – 1971
  64. Dương Văn Tự Hy sinh 1983
  65. Dương Văn Tựa 1947 – 1968
  66. Dương Văn Ut 1963 – 1983
  67. Dương Văn Ve 1940 – 1963
  68. Dương Văn Vàng 1951 – 1968
  69. Dương Văn Xanh 1927 – 1968
  70. Dương Văn Xi 1948 – 1967
  71. Dương Văn Xuyển 1925 – 1963
  72. Dương Văn Đô Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  73. Dương Văn Đông 1939 – 1974
  74. Dương Văn Đường 1945 – 1975
  75. Dương Văn Đảm 1944 – 1973
  76. Dương Xoan 1963 – 1982
  77. Dương Xuân Hy sinh 1945
  78. Dương Xuân Nhi 1948 – 1968
  79. Dương Xuân Điền 1957 – 1979
  80. Dương Đình Núi 1959 – 1981
  81. Dương Đình Sanh 1937 – 1968
  82. Dương Đình Tiến 1956 – 1979
  83. Dương Đình Xón 1957 – 1978
  84. Dương Đăng Trình 1948 – 1968
  85. Dương.V.Thành Phương 1961 – 1983
  86. Em Đ/C Phong Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  87. Giang Trường Sinh 1960 – 1985
  88. Giang Văn Hịnh 1914 – 1947
  89. Giang Vĩnh Cơ 1944 – 1964
  90. Hoàng (Văn Thịnh) Thọ 1952 – 1975
  91. Hoàng Anh Loan 1938 – 1970
  92. Hoàng Anh Thơ 1957 – 1977
  93. Hoàng Anh Tuấn 1961 – 1982
  94. Hoàng Ba 1953 – 1975
  95. Hoàng Cao Đốc 1962 – 1980
  96. Hoàng Châu Chính 1946 – 1972
  97. Hoàng Chí Thành 1964 – 1985
  98. Hoàng Công Lý 1946 – 1968
  99. Hoàng Công Lợi 1951 – 1978
  100. Hoàng Cơ Bình 1951 – 1967