Nghĩa trang Liệt sỹ Thành phố
Phường Long Bình, Quận 9, Hồ Chí Minh
11.657 liệt sĩ an táng tại đây · trang 69/117
Xem đường đi tới nghĩa trang- Nguyễn Xuân Cương 1942 – 1968
- Nguyễn Xuân Cường Hy sinh 1982
- Nguyễn Xuân Cối 1906 – 1945
- Nguyễn Xuân Du 1945 – 1968
- Nguyễn Xuân Dân 1946 – 1975
- Nguyễn Xuân Hiển 1958 – 1979
- Nguyễn Xuân Hoàng 1962 – 1983
- Nguyễn Xuân Hoàng 1965 – 1984
- Nguyễn Xuân Hà 1954 – 1976
- Nguyễn Xuân Hành 1953 – 1978
- Nguyễn Xuân Hòa 1967 – 1987
- Nguyễn Xuân Hòa 1954 – 1978
- Nguyễn Xuân Hòa 1935 – 1975
- Nguyễn Xuân Hùng 1957 – 1978
- Nguyễn Xuân Hương 1955 – 1985
- Nguyễn Xuân Hải 1956 – 1977
- Nguyễn Xuân Hải 1961 – 1983
- Nguyễn Xuân Hồng 1925 – 1959
- Nguyễn Xuân Hồng 1950 – 1968
- Nguyễn Xuân Hội 1940 – 1968
- Nguyễn Xuân Hội 1949 – 1968
- Nguyễn Xuân Hợp 1963 – 1984
- Nguyễn Xuân Khanh 1964 – 1985
- Nguyễn Xuân Khiêm 1956 – 1976
- Nguyễn Xuân Kỳ 1959 – 1978
- Nguyễn Xuân Liên 1959 – 1978
- Nguyễn Xuân Lân 1952 – 1979
- Nguyễn Xuân Lăng 1947 – 1968
- Nguyễn Xuân Lộc 1942 – 1968
- Nguyễn Xuân Lộc Hy sinh 1982
- Nguyễn Xuân Mai 1934 – 1972
- Nguyễn Xuân Mai 1957 – 1979
- Nguyễn Xuân Mai Hy sinh 1981
- Nguyễn Xuân Mậu 1942 – 1968
- Nguyễn Xuân Nhân 1945 – 1968
- Nguyễn Xuân Ninh 1958 – 1979
- Nguyễn Xuân Phúc 1959 – 1981
- Nguyễn Xuân Quang 1954 – 1980
- Nguyễn Xuân Quang 1927 – 1977
- Nguyễn Xuân Quý 1954 – 1978
- Nguyễn Xuân Quý 1954 – 1975
- Nguyễn Xuân Quốc 1945 – 1975
- Nguyễn Xuân Sang 1953 – 1983
- Nguyễn Xuân Sanh 1951 – 1970
- Nguyễn Xuân Sao 1960 – 1979
- Nguyễn Xuân Sinh 1938 – 1968
- Nguyễn Xuân Sơn 1959 – 1980
- Nguyễn Xuân Sơn 1958 – 1978
- Nguyễn Xuân Thanh 1945 – 1969
- Nguyễn Xuân Thanh 1952 – 1977
- Nguyễn Xuân Thanh 1958 – 1979
- Nguyễn Xuân Thiên 1958 – 1977
- Nguyễn Xuân Thu 1957 – 1980
- Nguyễn Xuân Thành 1962 – 1981
- Nguyễn Xuân Thách 1944 – 1978
- Nguyễn Xuân Thái 1952 – 1980
- Nguyễn Xuân Thái 1959 – 1978
- Nguyễn Xuân Thước 1927 – 1962
- Nguyễn Xuân Thược 1963 – 1982
- Nguyễn Xuân Thảo Hy sinh 1978
- Nguyễn Xuân Thịnh 1958 – 1978
- Nguyễn Xuân Tiến Đức 1962 – 1981
- Nguyễn Xuân Toản 1948 – 1981
- Nguyễn Xuân Trường 1923 – 1969
- Nguyễn Xuân Trường 1934 – 1980
- Nguyễn Xuân Trường 1958 – 1978
- Nguyễn Xuân Tuyến 1961 – 1980
- Nguyễn Xuân Tám 1920 – 1948
- Nguyễn Xuân Tòng 1959 – 1979
- Nguyễn Xuân Tô 1959 – 1980
- Nguyễn Xuân Tĩnh 1955 – 1978
- Nguyễn Xuân Tươi 1957 – 1978
- Nguyễn Xuân Tường 1960 – 1983
- Nguyễn Xuân Vương Hy sinh 1980
- Nguyễn Xuân Xanh Hy sinh 1980
- Nguyễn Xuân Đài 1951 – 1981
- Nguyễn Xuân Đào 1952 – 1975
- Nguyễn Xuân Đường 1948 – 1968
- Nguyễn Xuân Đắc 1961 – 1979
- Nguyễn Xuân Đỉnh Hy sinh 1977
- Nguyễn Xuân Định 1925 – 1985
- Nguyễn Yến Kỳ Hy sinh 1968
- Nguyễn Đa 1958 – 1978
- Nguyễn Đen Đét 1961 – 1983
- Nguyễn Điền Linh Hy sinh 1969
- Nguyễn Đàm Hưng 1944 – 1968
- Nguyễn Đào Hòa 1954 – 1977
- Nguyễn Đình Bình 1960 – 1982
- Nguyễn Đình Chi 1929 – 1968
- Nguyễn Đình Chính 1924 – 1949
- Nguyễn Đình Chủng 1955 – 1985
- Nguyễn Đình Cánh 1959 – 1979
- Nguyễn Đình Cận 1924 – 1946
- Nguyễn Đình Cứ 1943 – 1970
- Nguyễn Đình Cứ 1940 – 1970
- Nguyễn Đình Diên 1943 – 1968
- Nguyễn Đình Giàu 1952 – 1972
- Nguyễn Đình Hiếu 1945 – 1968
- Nguyễn Đình Hiền 1966 – 1987
- Nguyễn Đình Hiện 1942 – 1968