Nghĩa trang Liệt sỹ Thành phố

Phường Long Bình, Quận 9, Hồ Chí Minh

11.657 liệt sĩ an táng tại đây · trang 70/117

Xem đường đi tới nghĩa trang
  1. Nguyễn Đình Hoàng 1965 – 1984
  2. Nguyễn Đình Huyên Hy sinh 1973
  3. Nguyễn Đình Hòa Hy sinh 1979
  4. Nguyễn Đình Hòa 1953 – 1984
  5. Nguyễn Đình Hải Hy sinh 1984
  6. Nguyễn Đình Hấp 1945 – 1968
  7. Nguyễn Đình Học 1956 – 1981
  8. Nguyễn Đình Hợp 1945 – 1976
  9. Nguyễn Đình Khiêm 1957 – 1979
  10. Nguyễn Đình Khôi 1951 – 1978
  11. Nguyễn Đình Khôn 1957 – 1984
  12. Nguyễn Đình Khơi 1952 – 1978
  13. Nguyễn Đình Ký 1944 – 1966
  14. Nguyễn Đình Lan 1950 – 1980
  15. Nguyễn Đình Loan 1953 – 1975
  16. Nguyễn Đình Luyến 1944 – 1968
  17. Nguyễn Đình Lộc 1959 – 1979
  18. Nguyễn Đình Lợi 1957 – 1980
  19. Nguyễn Đình Lợi 1963 – 1984
  20. Nguyễn Đình Mão 1955 – 1985
  21. Nguyễn Đình Môn 1945 – 1968
  22. Nguyễn Đình Nam 1935 – 1967
  23. Nguyễn Đình Ngoạt 1947 – 1968
  24. Nguyễn Đình Nguyện Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  25. Nguyễn Đình Năm 1942 – 1968
  26. Nguyễn Đình Phú 1932 – 1947
  27. Nguyễn Đình Phú 1947 – 1968
  28. Nguyễn Đình Phúc 1958 – 1984
  29. Nguyễn Đình Phương 1964 – 1985
  30. Nguyễn Đình Quy 1960 – 1987
  31. Nguyễn Đình Quyền 1956 – 1979
  32. Nguyễn Đình Sang 1959 – 1980
  33. Nguyễn Đình Sơn 1948 – 1968
  34. Nguyễn Đình Sơn 1961 – 1984
  35. Nguyễn Đình Tha Hy sinh 1985
  36. Nguyễn Đình Thia 1948 – 1985
  37. Nguyễn Đình Thuận 1958 – 1981
  38. Nguyễn Đình Thuận 1961 – 1978
  39. Nguyễn Đình Thâm 1954 – 1981
  40. Nguyễn Đình Thân 1945 – 1968
  41. Nguyễn Đình Thìn 1942 – 1968
  42. Nguyễn Đình Thìn 1942 – 1968
  43. Nguyễn Đình Thư 1953 – 1980
  44. Nguyễn Đình Thường 1957 – 1985
  45. Nguyễn Đình Thảo 1922 – 1949
  46. Nguyễn Đình Thủy 1954 – 1983
  47. Nguyễn Đình Triều 1962 – 1981
  48. Nguyễn Đình Tấn 1947 – 1968
  49. Nguyễn Đình Tấn Hy sinh 1975
  50. Nguyễn Đình Tập 1958 – 1982
  51. Nguyễn Đình Tặng Hy sinh 1982
  52. Nguyễn Đình Tố Nguyên 1960 – 1983
  53. Nguyễn Đình Tốn 1954 – 1975
  54. Nguyễn Đình Việt 1962 – 1981
  55. Nguyễn Đình Vũ 1958 – 1980
  56. Nguyễn Đình Yên 1947 – 1974
  57. Nguyễn Đình Đạo 1954 – 1977
  58. Nguyễn Đôn Khương 1950 – 1971
  59. Nguyễn Đông Cân 1948 – 1975
  60. Nguyễn Đông Đô Hy sinh 1982
  61. Nguyễn Đăng Can 1938 – 1968
  62. Nguyễn Đăng Cương 1954 – 1975
  63. Nguyễn Đăng Cần Sinh 1950
  64. Nguyễn Đăng Hoa 1956 – 1978
  65. Nguyễn Đăng Hữu 1961 – 1984
  66. Nguyễn Đăng Lung Hy sinh 1980
  67. Nguyễn Đăng Mùi 1953 – 1978
  68. Nguyễn Đăng Phú 1958 – 1981
  69. Nguyễn Đăng Phượng 1956 – 1981
  70. Nguyễn Đăng Quang 1962 – 1981
  71. Nguyễn Đăng Quang 1960 – 1979
  72. Nguyễn Đăng Quảng 1948 – 1972
  73. Nguyễn Đăng Sơn 1959 – 1979
  74. Nguyễn Đăng Thành 1956 – 1982
  75. Nguyễn Đăng Thúy 1960 – 1980
  76. Nguyễn Đăng Tân 1941 – 1987
  77. Nguyễn Đăng Tính 1959 – 1978
  78. Nguyễn Đăng Vũ Hy sinh 1978
  79. Nguyễn Đại Nghĩa 1950 – 1968
  80. Nguyễn Đạm Hy sinh 1966
  81. Nguyễn Đạo Đức 1960 – 1979
  82. Nguyễn Đắc Bôn Sinh 1934
  83. Nguyễn Đắc Hiệp Sinh 1929
  84. Nguyễn Đắc Hạnh Sinh 1902
  85. Nguyễn Đắc Long 1962 – 1982
  86. Nguyễn Đắc Ngọc 1960 – 1979
  87. Nguyễn Đắc Phụng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  88. Nguyễn Đắc Uý 1956 – 1975
  89. Nguyễn Đặng 1930 – 1948
  90. Nguyễn Đặng Hào 1910 – 1950
  91. Nguyễn Định Nam 1946 – 1969
  92. Nguyễn Đốn Hy sinh 1975
  93. Nguyễn Đồng Căn 1926 – 1947
  94. Nguyễn Đỗ Trị 1964 – 1986
  95. Nguyễn Đức Bình 1968 – 1988
  96. Nguyễn Đức Bạch 1961 – 1980
  97. Nguyễn Đức Bản 1959 – 1982
  98. Nguyễn Đức Châu 1928 – 1952
  99. Nguyễn Đức Cường Hy sinh 1980
  100. Nguyễn Đức Cả 1958 – 1978