Nghĩa trang Liệt sỹ Thành phố

Phường Long Bình, Quận 9, Hồ Chí Minh

11.657 liệt sĩ an táng tại đây · trang 68/117

Xem đường đi tới nghĩa trang
  1. Nguyễn Văn Đấu 1953 – 1978
  2. Nguyễn Văn Đấu 1949 – 1968
  3. Nguyễn Văn Đầm Hy sinh 1980
  4. Nguyễn Văn Đầy 1913 – 1945
  5. Nguyễn Văn Đầy 1903 – 1949
  6. Nguyễn Văn Đẩu 1926 – 1949
  7. Nguyễn Văn Đập 1949 – 1968
  8. Nguyễn Văn Đắc 1942 – 1967
  9. Nguyễn Văn Đắc 1917 – 1952
  10. Nguyễn Văn Đắc 1960 – 1979
  11. Nguyễn Văn Đằng 1959 – 1983
  12. Nguyễn Văn Đẳng 1941 – 1968
  13. Nguyễn Văn Đẹp 1946 – 1965
  14. Nguyễn Văn Đến 1937 – 1968
  15. Nguyễn Văn Đền 1945 – 1968
  16. Nguyễn Văn Để 1953 – 1972
  17. Nguyễn Văn Đệ 1950 – 1987
  18. Nguyễn Văn Đệ Hy sinh 1987
  19. Nguyễn Văn Đỉnh 1960 – 1978
  20. Nguyễn Văn Đỉnh 1946 – 1968
  21. Nguyễn Văn Định 1956 – 1977
  22. Nguyễn Văn Định 1954 – 1972
  23. Nguyễn Văn Định Hy sinh 1968
  24. Nguyễn Văn Đỏ 1945 – 1968
  25. Nguyễn Văn Đỏ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  26. Nguyễn Văn Đồng 1949 – 1969
  27. Nguyễn Văn Đồng 1949 – 1969
  28. Nguyễn Văn Đổ 1963 – 1982
  29. Nguyễn Văn Đỗ 1960 – 1982
  30. Nguyễn Văn Đỗ 1953 – 1968
  31. Nguyễn Văn Đỗng 1948 – 1968
  32. Nguyễn Văn Độ 1964 – 1983
  33. Nguyễn Văn Độ 1939 – 1965
  34. Nguyễn Văn Độ Hy sinh 1968
  35. Nguyễn Văn Độ 1944 – 1968
  36. Nguyễn Văn Đội 1932 – 1953
  37. Nguyễn Văn Đội 1948 – 1971
  38. Nguyễn Văn Đội 1922 – 1948
  39. Nguyễn Văn Đờ 1953 – 1968
  40. Nguyễn Văn Đời 1966 – 1989
  41. Nguyễn Văn Đời 1949 – 1968
  42. Nguyễn Văn Đờm 1938 – 1966
  43. Nguyễn Văn Đờn 1956 – 1982
  44. Nguyễn Văn Đờn 1923 – 1968
  45. Nguyễn Văn Đủ 1943 – 1968
  46. Nguyễn Văn Đủ 1958 – 1978
  47. Nguyễn Văn Đủ 1946 – 1969
  48. Nguyễn Văn Đủ 1936 – 1966
  49. Nguyễn Văn Đức 1936 – 1967
  50. Nguyễn Văn Đức 1959 – 1981
  51. Nguyễn Văn Đức 1929 – 1950
  52. Nguyễn Văn Đức Hy sinh 1974
  53. Nguyễn Văn Đức 1956 – 1982
  54. Nguyễn Văn Đức 1955 – 1982
  55. Nguyễn Văn Đức 1944 – 1967
  56. Nguyễn Văn Đức 1926 – 1945
  57. Nguyễn Văn Đức 1960 – 1979
  58. Nguyễn Văn Đức 1947 – 1968
  59. Nguyễn Văn Đức 1917 – 1960
  60. Nguyễn Văn Đức Hy sinh 1968
  61. Nguyễn Văn Đức 1965 – 1987
  62. Nguyễn Văn Đức 1966 – 1985
  63. Nguyễn Văn Đực 1937 – 1966
  64. Nguyễn Văn Đực 1944 – 1961
  65. Nguyễn Văn Đực 1942 – 1966
  66. Nguyễn Văn Đực 1946 – 1967
  67. Nguyễn Văn Đực 1927 – 1959
  68. Nguyễn Văn Đực Hy sinh 1970
  69. Nguyễn Văn Đực 1928 – 1969
  70. Nguyễn Văn Đực 1941 – 1967
  71. Nguyễn Văn Đực 1947 – 1966
  72. Nguyễn Văn Đực 1929 – 1950
  73. Nguyễn Văn Đực 1943 – 1965
  74. Nguyễn Văn Đực 1949 – 1968
  75. Nguyễn Văn Đực 1933 – 1968
  76. Nguyễn Văn Đựng 1930 – 1957
  77. Nguyễn Văn Ơ 1942 – 1966
  78. Nguyễn Văn Ơn 1951 – 1975
  79. Nguyễn Văn Ơn 1922 – 1947
  80. Nguyễn Văn Ưc 1955 – 1975
  81. Nguyễn Văn Ưng Hy sinh 1969
  82. Nguyễn Văn Ước 1936 – 1977
  83. Nguyễn Văn Ước Hy sinh 1985
  84. Nguyễn Vĩnh Bảo 1954 – 1975
  85. Nguyễn Vĩnh Bảo 1936 – 1967
  86. Nguyễn Vĩnh Tuy 1938 – 1973
  87. Nguyễn Vĩnh Tín 1957 – 1985
  88. Nguyễn Vũ Chánh 1960 – 1979
  89. Nguyễn Xuân Ba 1945 – 1968
  90. Nguyễn Xuân Bá 1960 – 1978
  91. Nguyễn Xuân Bái 1945 – 1975
  92. Nguyễn Xuân Báu 1943 – 1976
  93. Nguyễn Xuân Bình Hy sinh 1982
  94. Nguyễn Xuân Bảo 1957 – 1979
  95. Nguyễn Xuân Cao 1957 – 1979
  96. Nguyễn Xuân Chi 1954 – 1977
  97. Nguyễn Xuân Chi 1929 – 1969
  98. Nguyễn Xuân Chã 1939 – 1979
  99. Nguyễn Xuân Chính Hy sinh 1975
  100. Nguyễn Xuân Chính 1945 – 1975