Nghĩa trang Liệt sỹ Thành phố

Phường Long Bình, Quận 9, Hồ Chí Minh

11.657 liệt sĩ an táng tại đây · trang 67/117

Xem đường đi tới nghĩa trang
  1. Nguyễn Văn Vân Hy sinh 1979
  2. Nguyễn Văn Vân Hy sinh 1976
  3. Nguyễn Văn Văng 1921 – 1983
  4. Nguyễn Văn Vĩnh 1955 – 1978
  5. Nguyễn Văn Vĩnh 1942 – 1968
  6. Nguyễn Văn Vĩnh 1956 – 1978
  7. Nguyễn Văn Vĩnh 1956 – 1976
  8. Nguyễn Văn Vũ 1939 – 1972
  9. Nguyễn Văn Vũ 1957 – 1979
  10. Nguyễn Văn Vũ 1950 – 1980
  11. Nguyễn Văn Vũng 1910 – 1947
  12. Nguyễn Văn Vượng 1954 – 1979
  13. Nguyễn Văn Vượng 1958 – 1979
  14. Nguyễn Văn Vạn 1941 – 1971
  15. Nguyễn Văn Vắng Hy sinh 1954
  16. Nguyễn Văn Vẳng Hy sinh 1968
  17. Nguyễn Văn Vệ 1960 – 1985
  18. Nguyễn Văn Vị 1953 – 1967
  19. Nguyễn Văn Vở Sinh 1895
  20. Nguyễn Văn Xe 1947 – 1969
  21. Nguyễn Văn Xiêm 1949 – 1968
  22. Nguyễn Văn Xiêm 1954 – 1979
  23. Nguyễn Văn Xiêm 1949 – 1972
  24. Nguyễn Văn Xiếu 1950 – 1973
  25. Nguyễn Văn Xoàn 1964 – 1986
  26. Nguyễn Văn Xuyến 1956 – 1978
  27. Nguyễn Văn Xuân 1944 – 1966
  28. Nguyễn Văn Xuân 1933 – 1961
  29. Nguyễn Văn Xuân 1947 – 1968
  30. Nguyễn Văn Xuân 1965 – 1986
  31. Nguyễn Văn Xuân 1956 – 1985
  32. Nguyễn Văn Xuân 1958 – 1984
  33. Nguyễn Văn Xuân 1945 – 1967
  34. Nguyễn Văn Xuân 1954 – 1979
  35. Nguyễn Văn Xuẩn 1944 – 1968
  36. Nguyễn Văn Xà Sinh 1956
  37. Nguyễn Văn Xê 1947 – 1966
  38. Nguyễn Văn Xính Hy sinh 1958
  39. Nguyễn Văn Xương 1941 – 1969
  40. Nguyễn Văn Xương 1931 – 1946
  41. Nguyễn Văn Xấu Hy sinh 1976
  42. Nguyễn Văn Xập 1938 – 1969
  43. Nguyễn Văn Y 1945 – 1966
  44. Nguyễn Văn Y 1939 – 1969
  45. Nguyễn Văn Yên 1957 – 1978
  46. Nguyễn Văn Yên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  47. Nguyễn Văn ít Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  48. Nguyễn Văn Đam 1951 – 1972
  49. Nguyễn Văn Đang 1968 – 1987
  50. Nguyễn Văn Đen Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  51. Nguyễn Văn Đeo 1929 – 1968
  52. Nguyễn Văn Đeo 1935 – 1968
  53. Nguyễn Văn Đi 1942 – 1968
  54. Nguyễn Văn Đi 1950 – 1968
  55. Nguyễn Văn Đi (Bi) 1931 – 1950
  56. Nguyễn Văn Đinh 1960 – 1980
  57. Nguyễn Văn Đinh 1917 – 1951
  58. Nguyễn Văn Điếm 1951 – 1968
  59. Nguyễn Văn Điếm 1957 – 1980
  60. Nguyễn Văn Điến 1959 – 1978
  61. Nguyễn Văn Điều 1911 – 1950
  62. Nguyễn Văn Điều 1922 – 1950
  63. Nguyễn Văn Điệp 1966 – 1989
  64. Nguyễn Văn Điệp 1940 – 1967
  65. Nguyễn Văn Điệu 1912 – 1947
  66. Nguyễn Văn Đoàn 1948 – 1975
  67. Nguyễn Văn Đoàn 1958 – 1983
  68. Nguyễn Văn Đoán 1962 – 1982
  69. Nguyễn Văn Đuông 1926 – 1947
  70. Nguyễn Văn Đài 1938 – 1968
  71. Nguyễn Văn Đàm 1963 – 1986
  72. Nguyễn Văn Đào 1952 – 1972
  73. Nguyễn Văn Đá 1954 – 1979
  74. Nguyễn Văn Đáng 1955 – 1978
  75. Nguyễn Văn Đây 1958 – 1979
  76. Nguyễn Văn Đây 1958 – 1979
  77. Nguyễn Văn Đê 1946 – 1968
  78. Nguyễn Văn Đê 1931 – 1952
  79. Nguyễn Văn Đó 1949 – 1969
  80. Nguyễn Văn Đô 1912 – 1973
  81. Nguyễn Văn Đôn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  82. Nguyễn Văn Đông 1945 – 1977
  83. Nguyễn Văn Đông Hy sinh 1948
  84. Nguyễn Văn Đông Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  85. Nguyễn Văn Đông 1960 – 1983
  86. Nguyễn Văn Đúng 1927 – 1948
  87. Nguyễn Văn Đúng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  88. Nguyễn Văn Đúng 1946 – 1968
  89. Nguyễn Văn Đăng 1940 – 1968
  90. Nguyễn Văn Đăng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  91. Nguyễn Văn Đưa Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  92. Nguyễn Văn Đươc 1936 – 1969
  93. Nguyễn Văn Đường 1960 – 1982
  94. Nguyễn Văn Đường Hy sinh 1985
  95. Nguyễn Văn Được Hy sinh 1962
  96. Nguyễn Văn Được 1960 – 1980
  97. Nguyễn Văn Đại 1963 – 1987
  98. Nguyễn Văn Đại 1908 – 1950
  99. Nguyễn Văn Đạt Hy sinh 1986
  100. Nguyễn Văn Đảo 1944 – 1966