Nghĩa trang Liệt sỹ Thành phố

Phường Long Bình, Quận 9, Hồ Chí Minh

11.657 liệt sĩ an táng tại đây · trang 66/117

Xem đường đi tới nghĩa trang
  1. Nguyễn Văn Túy 1923 – 1969
  2. Nguyễn Văn Túy 1951 – 1969
  3. Nguyễn Văn Tý 1942 – 1961
  4. Nguyễn Văn Tý 1930 – 1950
  5. Nguyễn Văn Tý 1936 – 1969
  6. Nguyễn Văn Tăng 1918 – 1946
  7. Nguyễn Văn Tăng 1955 – 1977
  8. Nguyễn Văn Tăng Hy sinh 1968
  9. Nguyễn Văn Tĩnh Hy sinh 1978
  10. Nguyễn Văn Tơ 1949 – 1970
  11. Nguyễn Văn Tư 1967 – 1988
  12. Nguyễn Văn Tư 1963 – 1983
  13. Nguyễn Văn Tư 1932 – 1967
  14. Nguyễn Văn Tư 1931 – 1949
  15. Nguyễn Văn Tư 1957 – 1982
  16. Nguyễn Văn Tư Hy sinh 1945
  17. Nguyễn Văn Tư Hy sinh 1945
  18. Nguyễn Văn Tư 1942 – 1966
  19. Nguyễn Văn Tư 1960 – 1981
  20. Nguyễn Văn Tư 1965 – 1986
  21. Nguyễn Văn Tư 1966 – 1987
  22. Nguyễn Văn Tưng 1958 – 1978
  23. Nguyễn Văn Tươi 1919 – 1947
  24. Nguyễn Văn Tươi 1960 – 1979
  25. Nguyễn Văn Tươi 1960 – 1985
  26. Nguyễn Văn Tương 1952 – 1971
  27. Nguyễn Văn Tước 1919 – 1948
  28. Nguyễn Văn Tường Hy sinh 1978
  29. Nguyễn Văn Tường 1966 – 1986
  30. Nguyễn Văn Tường 1938 – 1967
  31. Nguyễn Văn Tường 1916 – 1970
  32. Nguyễn Văn Tường 1961 – 1984
  33. Nguyễn Văn Tượng 1912 – 1957
  34. Nguyễn Văn Tại 1950 – 1973
  35. Nguyễn Văn Tạo 1929 – 1949
  36. Nguyễn Văn Tạo 1921 – 1964
  37. Nguyễn Văn Tạo 1956 – 1978
  38. Nguyễn Văn Tảo 1958 – 1980
  39. Nguyễn Văn Tấm 1960 – 1981
  40. Nguyễn Văn Tấn 1965 – 1986
  41. Nguyễn Văn Tấn 1961 – 1983
  42. Nguyễn Văn Tẩm 1959 – 1981
  43. Nguyễn Văn Tắc 1961 – 1982
  44. Nguyễn Văn Tặng 1913 – 1953
  45. Nguyễn Văn Tề 1910 – 1946
  46. Nguyễn Văn Tề 1924 – 1972
  47. Nguyễn Văn Tịnh 1917 – 1952
  48. Nguyễn Văn Tốn 1943 – 1968
  49. Nguyễn Văn Tốt 1915 – 1963
  50. Nguyễn Văn Tổng Hy sinh 1975
  51. Nguyễn Văn Tứ 1952 – 1970
  52. Nguyễn Văn Tứu 1945 – 1972
  53. Nguyễn Văn Từ 1964 – 1984
  54. Nguyễn Văn Tựu 1962 – 1981
  55. Nguyễn Văn Tỷ 1921 – 1969
  56. Nguyễn Văn U 1947 – 1968
  57. Nguyễn Văn Uc 1954 – 1973
  58. Nguyễn Văn Ut 1942 – 1967
  59. Nguyễn Văn Ut 1925 – 1949
  60. Nguyễn Văn Ut 1939 – 1969
  61. Nguyễn Văn Ut Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  62. Nguyễn Văn Ut 1949 – 1968
  63. Nguyễn Văn Ut 1947 – 1966
  64. Nguyễn Văn Ut 1958 – 1978
  65. Nguyễn Văn Ut 1942 – 1967
  66. Nguyễn Văn Uý 1911 – 1966
  67. Nguyễn Văn Uẩn 1938 – 1966
  68. Nguyễn Văn Vi 1946 – 1962
  69. Nguyễn Văn Vinh 1962 – 1985
  70. Nguyễn Văn Vinh 1957 – 1977
  71. Nguyễn Văn Vinh 1956 – 1977
  72. Nguyễn Văn Vinh 1966 – 1988
  73. Nguyễn Văn Vinh 1966 – 1986
  74. Nguyễn Văn Vinh 1961 – 1985
  75. Nguyễn Văn Vinh 1952 – 1972
  76. Nguyễn Văn Viên 1948 – 1968
  77. Nguyễn Văn Viên 1956 – 1979
  78. Nguyễn Văn Viên Hy sinh 1968
  79. Nguyễn Văn Viên Hy sinh 1969
  80. Nguyễn Văn Viên 1947 – 1968
  81. Nguyễn Văn Viên 1953 – 1975
  82. Nguyễn Văn Viết 1946 – 1972
  83. Nguyễn Văn Viết Hy sinh 1981
  84. Nguyễn Văn Viện 1949 – 1970
  85. Nguyễn Văn Việt 1964 – 1985
  86. Nguyễn Văn Việt 1918 – 1954
  87. Nguyễn Văn Việt 1956 – 1979
  88. Nguyễn Văn Việt 1944 – 1968
  89. Nguyễn Văn Việt 1961 – 1981
  90. Nguyễn Văn Việt 1961 – 1983
  91. Nguyễn Văn Vuốt 1944 – 1968
  92. Nguyễn Văn Vy 1953 – 1973
  93. Nguyễn Văn Vàng Hy sinh 1989
  94. Nguyễn Văn Vàng 1958 – 1979
  95. Nguyễn Văn Vàng Hy sinh 1968
  96. Nguyễn Văn Vàng 1960 – 1982
  97. Nguyễn Văn Vàng 1948 – 1969
  98. Nguyễn Văn Vân 1962 – 1984
  99. Nguyễn Văn Vân 1962 – 1980
  100. Nguyễn Văn Vân 1920 – 1972