Nghĩa trang Liệt sỹ Thành phố

Phường Long Bình, Quận 9, Hồ Chí Minh

11.657 liệt sĩ an táng tại đây · trang 65/117

Xem đường đi tới nghĩa trang
  1. Nguyễn Văn Trúng 1952 – 1974
  2. Nguyễn Văn Trúng 1942 – 1969
  3. Nguyễn Văn Trơn 1917 – 1948
  4. Nguyễn Văn Trơn 1943 – 1969
  5. Nguyễn Văn Trưng 1937 – 1968
  6. Nguyễn Văn Trương 1956 – 1979
  7. Nguyễn Văn Trường 1966 – 1989
  8. Nguyễn Văn Trường 1957 – 1979
  9. Nguyễn Văn Trường 1965 – 1984
  10. Nguyễn Văn Trường 1964 – 1987
  11. Nguyễn Văn Trường 1967 – 1989
  12. Nguyễn Văn Trưởng 1955 – 1978
  13. Nguyễn Văn Trạch Hy sinh 1979
  14. Nguyễn Văn Trạch 1952 – 1979
  15. Nguyễn Văn Trảng 1900 – 1973
  16. Nguyễn Văn Trắc 1944 – 1976
  17. Nguyễn Văn Trắng 1968 – 1988
  18. Nguyễn Văn Trễ Hy sinh 1969
  19. Nguyễn Văn Trọng Hy sinh 1952
  20. Nguyễn Văn Trọng 1919 – 1949
  21. Nguyễn Văn Trọng 1962 – 1982
  22. Nguyễn Văn Trốn 1945 – 1968
  23. Nguyễn Văn Trỗi 1940 – 1964
  24. Nguyễn Văn Trợ 1960 – 1979
  25. Nguyễn Văn Trực 1907 – 1961
  26. Nguyễn Văn Tua Hy sinh 1983
  27. Nguyễn Văn Tuyên 1947 – 1968
  28. Nguyễn Văn Tuyên 1961 – 1981
  29. Nguyễn Văn Tuyến 1950 – 1977
  30. Nguyễn Văn Tuyển 1963 – 1982
  31. Nguyễn Văn Tuấn 1943 – 1987
  32. Nguyễn Văn Tuấn 1958 – 1978
  33. Nguyễn Văn Tuấn 1957 – 1979
  34. Nguyễn Văn Tuấn Hy sinh 1973
  35. Nguyễn Văn Tuấn 1961 – 1984
  36. Nguyễn Văn Tuấn 1958 – 1978
  37. Nguyễn Văn Tuấn 1948 – 1969
  38. Nguyễn Văn Tuấn 1960 – 1980
  39. Nguyễn Văn Tuất 1945 – 1979
  40. Nguyễn Văn Tuất 1959 – 1979
  41. Nguyễn Văn Tuần 1924 – 1946
  42. Nguyễn Văn Tuế 1938 – 1968
  43. Nguyễn Văn Tuộc 1946 – 1968
  44. Nguyễn Văn Tuội 1912 – 1950
  45. Nguyễn Văn Ty Hy sinh 1960
  46. Nguyễn Văn Ty 1931 – 1971
  47. Nguyễn Văn Tài 1939 – 1963
  48. Nguyễn Văn Tài 1965 – 1986
  49. Nguyễn Văn Tài 1945 – 1978
  50. Nguyễn Văn Tài 1943 – 1968
  51. Nguyễn Văn Tài 1946 – 1970
  52. Nguyễn Văn Tài 1963 – 1985
  53. Nguyễn Văn Tài 1928 – 1969
  54. Nguyễn Văn Tài 1958 – 1981
  55. Nguyễn Văn Tài 1964 – 1984
  56. Nguyễn Văn Tài 1958 – 1979
  57. Nguyễn Văn Tàn Hy sinh 1960
  58. Nguyễn Văn Tác 1964 – 1984
  59. Nguyễn Văn Tám 1929 – 1950
  60. Nguyễn Văn Tám 1959 – 1982
  61. Nguyễn Văn Tám 1917 – 1968
  62. Nguyễn Văn Tám 1956 – 1975
  63. Nguyễn Văn Tám 1965 – 1987
  64. Nguyễn Văn Tám 1965 – 1984
  65. Nguyễn Văn Tánh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  66. Nguyễn Văn Tâm Hy sinh 1978
  67. Nguyễn Văn Tâm Hy sinh 1968
  68. Nguyễn Văn Tâm 1949 – 1969
  69. Nguyễn Văn Tâm 1958 – 1979
  70. Nguyễn Văn Tâm 1959 – 1983
  71. Nguyễn Văn Tâm Hy sinh 1979
  72. Nguyễn Văn Tâm 1956 – 1981
  73. Nguyễn Văn Tâm Hy sinh 1973
  74. Nguyễn Văn Tâm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  75. Nguyễn Văn Tâm Hy sinh 1947
  76. Nguyễn Văn Tâm 1957 – 1978
  77. Nguyễn Văn Tâm 1957 – 1978
  78. Nguyễn Văn Tâm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  79. Nguyễn Văn Tâm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  80. Nguyễn Văn Tâm Hy sinh 1978
  81. Nguyễn Văn Tân 1960 – 1980
  82. Nguyễn Văn Tân 1941 – 1970
  83. Nguyễn Văn Tân 1958 – 1979
  84. Nguyễn Văn Tân 1942 – 1968
  85. Nguyễn Văn Tân 1958 – 1978
  86. Nguyễn Văn Tây 1927 – 1949
  87. Nguyễn Văn Tèm Hy sinh 1969
  88. Nguyễn Văn Tèo 1955 – 1975
  89. Nguyễn Văn Tèo 1966 – 1985
  90. Nguyễn Văn Tên 1945 – 1969
  91. Nguyễn Văn Tính Hy sinh 1978
  92. Nguyễn Văn Tính 1952 – 1974
  93. Nguyễn Văn Tính Hy sinh 1980
  94. Nguyễn Văn Tòng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  95. Nguyễn Văn Tòng 1946 – 1965
  96. Nguyễn Văn Tòng 1922 – 1949
  97. Nguyễn Văn Tô 1961 – 1982
  98. Nguyễn Văn Tùng 1957 – 1978
  99. Nguyễn Văn Tùng 1937 – 1982
  100. Nguyễn Văn Tú Hy sinh 1985