Nghĩa trang Liệt sỹ Thành phố

Phường Long Bình, Quận 9, Hồ Chí Minh

11.657 liệt sĩ an táng tại đây · trang 56/117

Xem đường đi tới nghĩa trang
  1. Nguyễn Văn Khẩn 1944 – 1968
  2. Nguyễn Văn Khằng 1948 – 1969
  3. Nguyễn Văn Khẹt 1949 – 1969
  4. Nguyễn Văn Khế 1941 – 1967
  5. Nguyễn Văn Khỏe Hy sinh 1972
  6. Nguyễn Văn Khỏi 1947 – 1968
  7. Nguyễn Văn Khối 1941 – 1967
  8. Nguyễn Văn Khối 1957 – 1979
  9. Nguyễn Văn Khứ 1959 – 1978
  10. Nguyễn Văn Kim 1957 – 1978
  11. Nguyễn Văn Kim Hy sinh 1984
  12. Nguyễn Văn Kim 1932 – 1980
  13. Nguyễn Văn Kim 1967 – 1987
  14. Nguyễn Văn Kiêm Hy sinh 1968
  15. Nguyễn Văn Kiên 1936 – 1970
  16. Nguyễn Văn Kiên 1923 – 1947
  17. Nguyễn Văn Kiến 1950 – 1968
  18. Nguyễn Văn Kiến 1930 – 1973
  19. Nguyễn Văn Kiểm 1932 – 1975
  20. Nguyễn Văn Kiệt 1918 – 1947
  21. Nguyễn Văn Kiệt 1966 – 1987
  22. Nguyễn Văn Ky Hy sinh 1968
  23. Nguyễn Văn Kèo 1954 – 1981
  24. Nguyễn Văn Kéo Hy sinh 1968
  25. Nguyễn Văn Kía 1943 – 1968
  26. Nguyễn Văn Kính Hy sinh 1978
  27. Nguyễn Văn Kính 1937 – 1967
  28. Nguyễn Văn Kính Hy sinh 1946
  29. Nguyễn Văn Ký 1927 – 1953
  30. Nguyễn Văn Ký 1912 – 1971
  31. Nguyễn Văn Kưu 1961 – 1980
  32. Nguyễn Văn Kền 1956 – 1981
  33. Nguyễn Văn Kỉnh 1933 – 1969
  34. Nguyễn Văn Kỷ 1947 – 1979
  35. Nguyễn Văn Kỷ 1930 – 1968
  36. Nguyễn Văn Kỷ 1958 – 1978
  37. Nguyễn Văn La 1956 – 1978
  38. Nguyễn Văn Lai Hy sinh 1973
  39. Nguyễn Văn Lan 1961 – 1982
  40. Nguyễn Văn Lang 1937 – 1970
  41. Nguyễn Văn Lanh 1900 – 1948
  42. Nguyễn Văn Lem 1932 – 1952
  43. Nguyễn Văn Linh 1925 – 1947
  44. Nguyễn Văn Liêm 1950 – 1971
  45. Nguyễn Văn Liêm 1960 – 1980
  46. Nguyễn Văn Liêm 1963 – 1983
  47. Nguyễn Văn Liên 1954 – 1978
  48. Nguyễn Văn Liễu 1944 – 1970
  49. Nguyễn Văn Liễu Hy sinh 1949
  50. Nguyễn Văn Liệu 1925 – 1941
  51. Nguyễn Văn Lo Hy sinh 1968
  52. Nguyễn Văn Lo Hy sinh 1975
  53. Nguyễn Văn Loan Hy sinh 1979
  54. Nguyễn Văn Long 1950 – 1968
  55. Nguyễn Văn Long 1958 – 1980
  56. Nguyễn Văn Long 1946 – 1969
  57. Nguyễn Văn Long 1935 – 1967
  58. Nguyễn Văn Long Hy sinh 1975
  59. Nguyễn Văn Long 1953 – 1979
  60. Nguyễn Văn Long 1963 – 1987
  61. Nguyễn Văn Long 1963 – 1983
  62. Nguyễn Văn Loát 1958 – 1980
  63. Nguyễn Văn Lung 1905 – 1954
  64. Nguyễn Văn Luyến 1944 – 1968
  65. Nguyễn Văn Luyến 1960 – 1985
  66. Nguyễn Văn Luyện 1930 – 1969
  67. Nguyễn Văn Luân 1955 – 1979
  68. Nguyễn Văn Luận 1968 – 1987
  69. Nguyễn Văn Luận 1957 – 1983
  70. Nguyễn Văn Luận 1958 – 1982
  71. Nguyễn Văn Ly 1967 – 1986
  72. Nguyễn Văn Ly 1930 – 1962
  73. Nguyễn Văn Là Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  74. Nguyễn Văn Là ( ìa ) 1947 – 1969
  75. Nguyễn Văn Lài Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  76. Nguyễn Văn Lành 1953 – 1973
  77. Nguyễn Văn Lâm Hy sinh 1975
  78. Nguyễn Văn Lâm 1960 – 1979
  79. Nguyễn Văn Lâm Hy sinh 1988
  80. Nguyễn Văn Lâm 1952 – 1980
  81. Nguyễn Văn Lân 1954 – 1979
  82. Nguyễn Văn Lân Hy sinh 1982
  83. Nguyễn Văn Lâu Sinh 1931
  84. Nguyễn Văn Lé 1945 – 1970
  85. Nguyễn Văn Lém 1932 – 1968
  86. Nguyễn Văn Lén Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  87. Nguyễn Văn Lét 1926 – 1947
  88. Nguyễn Văn Lê 1939 – 1966
  89. Nguyễn Văn Lên 1918 – 1962
  90. Nguyễn Văn Lên 1957 – 1968
  91. Nguyễn Văn Lý 1950 – 1978
  92. Nguyễn Văn Lý 1941 – 1973
  93. Nguyễn Văn Lý Hy sinh 1966
  94. Nguyễn Văn Lý 1958 – 1984
  95. Nguyễn Văn Lý 1960 – 1982
  96. Nguyễn Văn Lăng 1950 – 1969
  97. Nguyễn Văn Lĩnh 1942 – 1977
  98. Nguyễn Văn Lưu 1947 – 1968
  99. Nguyễn Văn Lương 1947 – 1977
  100. Nguyễn Văn Lương 1944 – 1968