Nghĩa trang Liệt sỹ Thành phố

Phường Long Bình, Quận 9, Hồ Chí Minh

11.657 liệt sĩ an táng tại đây · trang 55/117

Xem đường đi tới nghĩa trang
  1. Nguyễn Văn Hương 1961 – 1982
  2. Nguyễn Văn Hương 1957 – 1981
  3. Nguyễn Văn Hương 1931 – 1948
  4. Nguyễn Văn Hương 1949 – 1970
  5. Nguyễn Văn Hưởng 1948 – 1969
  6. Nguyễn Văn Hạn Sinh 1946
  7. Nguyễn Văn Hạnh 1960 – 1979
  8. Nguyễn Văn Hạnh 1965 – 1985
  9. Nguyễn Văn Hạnh 1954 – 1979
  10. Nguyễn Văn Hạnh Hy sinh 1982
  11. Nguyễn Văn Hải 1957 – 1981
  12. Nguyễn Văn Hải 1959 – 1982
  13. Nguyễn Văn Hải 1954 – 1978
  14. Nguyễn Văn Hải 1945 – 1970
  15. Nguyễn Văn Hải 1929 – 1949
  16. Nguyễn Văn Hải 1957 – 1977
  17. Nguyễn Văn Hải 1958 – 1968
  18. Nguyễn Văn Hải 1962 – 1984
  19. Nguyễn Văn Hải 1954 – 1969
  20. Nguyễn Văn Hải 1963 – 1981
  21. Nguyễn Văn Hải 1949 – 1965
  22. Nguyễn Văn Hải 1964 – 1984
  23. Nguyễn Văn Hải 1960 – 1978
  24. Nguyễn Văn Hải Hy sinh 1972
  25. Nguyễn Văn Hải 1960 – 1978
  26. Nguyễn Văn Hảo 1952 – 1975
  27. Nguyễn Văn Hấu Hy sinh 1970
  28. Nguyễn Văn Hậu 1954 – 1977
  29. Nguyễn Văn Hậu 1963 – 1982
  30. Nguyễn Văn Hắt 1937 – 1968
  31. Nguyễn Văn Hằng 1929 – 1969
  32. Nguyễn Văn Hết 1932 – 1949
  33. Nguyễn Văn Hết 1942 – 1967
  34. Nguyễn Văn Hịch 1952 – 1972
  35. Nguyễn Văn Học 1960 – 1981
  36. Nguyễn Văn Hồi 1964 – 1984
  37. Nguyễn Văn Hồng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  38. Nguyễn Văn Hồng 1944 – 1968
  39. Nguyễn Văn Hồng 1959 – 1979
  40. Nguyễn Văn Hồng 1952 – 1979
  41. Nguyễn Văn Hồng 1954 – 1982
  42. Nguyễn Văn Hồng 1937 – 1966
  43. Nguyễn Văn Hồng 1944 – 1968
  44. Nguyễn Văn Hồng 1960 – 1985
  45. Nguyễn Văn Hồng 1958 – 1984
  46. Nguyễn Văn Hồng 1966 – 1986
  47. Nguyễn Văn Hồng 1961 – 1985
  48. Nguyễn Văn Hồng 1955 – 1979
  49. Nguyễn Văn Hồng 1955 – 1979
  50. Nguyễn Văn Hồng 1956 – 1976
  51. Nguyễn Văn Hổ 1950 – 1968
  52. Nguyễn Văn Hổ 1901 – 1962
  53. Nguyễn Văn Hộ Hy sinh 1972
  54. Nguyễn Văn Hội 1930 – 1950
  55. Nguyễn Văn Hội 1917 – 1946
  56. Nguyễn Văn Hội 1923 – 1952
  57. Nguyễn Văn Hội 1945 – 1975
  58. Nguyễn Văn Hở 1941 – 1968
  59. Nguyễn Văn Hợi Hy sinh 1947
  60. Nguyễn Văn Hợi 1939 – 1981
  61. Nguyễn Văn Hợp 1957 – 1983
  62. Nguyễn Văn Hợp Hy sinh 1984
  63. Nguyễn Văn Hữu 1957 – 1980
  64. Nguyễn Văn Hỵ 1949 – 1969
  65. Nguyễn Văn Khang 1947 – 1968
  66. Nguyễn Văn Khang 1962 – 1984
  67. Nguyễn Văn Khang 1941 – 1968
  68. Nguyễn Văn Khanh 1922 – 1949
  69. Nguyễn Văn Khen 1918 – 1948
  70. Nguyễn Văn Khiêm 1925 – 1948
  71. Nguyễn Văn Khiêm Sinh 1916
  72. Nguyễn Văn Khiêm 1960 – 1979
  73. Nguyễn Văn Khiêu 1947 – 1968
  74. Nguyễn Văn Khoa Sinh 1963
  75. Nguyễn Văn Khoái 1948 – 1968
  76. Nguyễn Văn Khoắn Hy sinh 1970
  77. Nguyễn Văn Khui 1945 – 1966
  78. Nguyễn Văn Khung Hy sinh 1978
  79. Nguyễn Văn Khuy 1960 – 1980
  80. Nguyễn Văn Khuyến 1940 – 1979
  81. Nguyễn Văn Khuyết 1931 – 1951
  82. Nguyễn Văn Khuôn 1937 – 1973
  83. Nguyễn Văn Khuông Sinh 1946
  84. Nguyễn Văn Khái 1957 – 1975
  85. Nguyễn Văn Kháng 1949 – 1967
  86. Nguyễn Văn Khánh 1952 – 1968
  87. Nguyễn Văn Khánh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  88. Nguyễn Văn Khéo 1953 – 1983
  89. Nguyễn Văn Khê Hy sinh 1981
  90. Nguyễn Văn Khê Hy sinh 1940
  91. Nguyễn Văn Khôi 1958 – 1978
  92. Nguyễn Văn Khôi 1960 – 1982
  93. Nguyễn Văn Khôi 1936 – 1981
  94. Nguyễn Văn Khơi 1962 – 1986
  95. Nguyễn Văn Khương 1955 – 1977
  96. Nguyễn Văn Khương 1964 – 1985
  97. Nguyễn Văn Khương 1951 – 1979
  98. Nguyễn Văn Khương 1967 – 1987
  99. Nguyễn Văn Khả 1924 – 1966
  100. Nguyễn Văn Khải Hy sinh 1981