Nghĩa trang Liệt sỹ Thành phố

Phường Long Bình, Quận 9, Hồ Chí Minh

11.657 liệt sĩ an táng tại đây · trang 57/117

Xem đường đi tới nghĩa trang
  1. Nguyễn Văn Lương 1963 – 1983
  2. Nguyễn Văn Lượm 1958 – 1979
  3. Nguyễn Văn Lượng 1953 – 1975
  4. Nguyễn Văn Lượng 1965 – 1986
  5. Nguyễn Văn Lượng 1917 – 1948
  6. Nguyễn Văn Lượng 1917 – 1948
  7. Nguyễn Văn Lạc 1956 – 1975
  8. Nguyễn Văn Lại 1959 – 1978
  9. Nguyễn Văn Lạng 1948 – 1968
  10. Nguyễn Văn Lản 1945 – 1966
  11. Nguyễn Văn Lấn Hy sinh 1983
  12. Nguyễn Văn Lầu 1931 – 1950
  13. Nguyễn Văn Lập 1960 – 1980
  14. Nguyễn Văn Lập Hy sinh 1970
  15. Nguyễn Văn Lập 1952 – 1975
  16. Nguyễn Văn Lập Hy sinh 1971
  17. Nguyễn Văn Lậy 1931 – 1952
  18. Nguyễn Văn Lắng 1923 – 1952
  19. Nguyễn Văn Lẹ 1930 – 1952
  20. Nguyễn Văn Lễ 1959 – 1979
  21. Nguyễn Văn Lễ 1960 – 1979
  22. Nguyễn Văn Lệ 1937 – 1976
  23. Nguyễn Văn Lệ Hy sinh 1985
  24. Nguyễn Văn Lịch 1949 – 1971
  25. Nguyễn Văn Lốc 1916 – 1952
  26. Nguyễn Văn Lộc 1965 – 1987
  27. Nguyễn Văn Lộc 1961 – 1981
  28. Nguyễn Văn Lộc 1962 – 1983
  29. Nguyễn Văn Lộc 1957 – 1978
  30. Nguyễn Văn Lộc 1956 – 1980
  31. Nguyễn Văn Lộc 1933 – 1954
  32. Nguyễn Văn Lộc 1947 – 1965
  33. Nguyễn Văn Lộc 1966 – 1985
  34. Nguyễn Văn Lộc 1957 – 1981
  35. Nguyễn Văn Lộc 1923 – 1971
  36. Nguyễn Văn Lộc 1964 – 1986
  37. Nguyễn Văn Lớn Hy sinh 1967
  38. Nguyễn Văn Lớn (Bé) 1943 – 1968
  39. Nguyễn Văn Lời Hy sinh 1967
  40. Nguyễn Văn Lời 1924 – 1949
  41. Nguyễn Văn Lời 1942 – 1968
  42. Nguyễn Văn Lợi Sinh 1941
  43. Nguyễn Văn Lợi 1953 – 1973
  44. Nguyễn Văn Lợi 1959 – 1981
  45. Nguyễn Văn Lợi 1949 – 1975
  46. Nguyễn Văn Lợi 1959 – 1980
  47. Nguyễn Văn Lợi 1940 – 1968
  48. Nguyễn Văn Lợi 1947 – 1968
  49. Nguyễn Văn Lụa Hy sinh 1984
  50. Nguyễn Văn Lục 1957 – 1981
  51. Nguyễn Văn Lức Hy sinh 1978
  52. Nguyễn Văn Lựa 1927 – 1947
  53. Nguyễn Văn Lực 1962 – 1986
  54. Nguyễn Văn Lực Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  55. Nguyễn Văn Lực 1937 – 1960
  56. Nguyễn Văn Lựu 1909 – 1946
  57. Nguyễn Văn Mai 1928 – 1947
  58. Nguyễn Văn Mai Hy sinh 1981
  59. Nguyễn Văn Mai 1958 – 1981
  60. Nguyễn Văn Mau 1961 – 1983
  61. Nguyễn Văn Mi 1947 – 1969
  62. Nguyễn Văn Minh 1954 – 1975
  63. Nguyễn Văn Minh 1960 – 1978
  64. Nguyễn Văn Minh Hy sinh 1975
  65. Nguyễn Văn Minh 1958 – 1979
  66. Nguyễn Văn Minh 1964 – 1985
  67. Nguyễn Văn Minh 1945 – 1968
  68. Nguyễn Văn Minh 1957 – 1975
  69. Nguyễn Văn Minh Hy sinh 1968
  70. Nguyễn Văn Minh 1959 – 1979
  71. Nguyễn Văn Minh 1960 – 1978
  72. Nguyễn Văn Minh 1933 – 1953
  73. Nguyễn Văn Minh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  74. Nguyễn Văn Minh Hy sinh 1968
  75. Nguyễn Văn Minh Hy sinh 1978
  76. Nguyễn Văn Minh Hy sinh 1982
  77. Nguyễn Văn Minh 1954 – 1980
  78. Nguyễn Văn Minh Sinh 1958
  79. Nguyễn Văn Minh 1962 – 1983
  80. Nguyễn Văn Minh 1961 – 1982
  81. Nguyễn Văn Minh 1946 – 1968
  82. Nguyễn Văn Minh 1939 – 1969
  83. Nguyễn Văn Minh 1949 – 1973
  84. Nguyễn Văn Minh 1964 – 1984
  85. Nguyễn Văn Minh Hy sinh 1987
  86. Nguyễn Văn Minh 1960 – 1978
  87. Nguyễn Văn Minh 1965 – 1986
  88. Nguyễn Văn Mong 1961 – 1981
  89. Nguyễn Văn Mong Hy sinh 1968
  90. Nguyễn Văn Mua 1949 – 1972
  91. Nguyễn Văn Mung 1965 – 1982
  92. Nguyễn Văn Muôn 1922 – 1971
  93. Nguyễn Văn Mà Hy sinh 1978
  94. Nguyễn Văn Mây 1943 – 1970
  95. Nguyễn Văn Mây 1947 – 1975
  96. Nguyễn Văn Mây 1922 – 1975
  97. Nguyễn Văn Mãng 1914 – 1950
  98. Nguyễn Văn Mão 1945 – 1968
  99. Nguyễn Văn Mênh 1945 – 1968
  100. Nguyễn Văn Mông 1962 – 1981