Nghĩa trang Liệt sỹ Thành phố
Phường Long Bình, Quận 9, Hồ Chí Minh
11.657 liệt sĩ an táng tại đây · trang 51/117
Xem đường đi tới nghĩa trang- Nguyễn Văn Cau Hy sinh 1974
- Nguyễn Văn Chanh Hy sinh 1940
- Nguyễn Văn Chi 1953 – 1975
- Nguyễn Văn Chi 1943 – 1964
- Nguyễn Văn Chinh 1933 – 1968
- Nguyễn Văn Chinh 1960 – 1979
- Nguyễn Văn Chinh 1962 – 1982
- Nguyễn Văn Chiêm 1941 – 1963
- Nguyễn Văn Chiếc Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Chiến 1952 – 1969
- Nguyễn Văn Chiến Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Chiến Hy sinh 1979
- Nguyễn Văn Chiến 1947 – 1968
- Nguyễn Văn Chiến 1935 – 1970
- Nguyễn Văn Chiến 1966 – 1987
- Nguyễn Văn Chiến 1962 – 1982
- Nguyễn Văn Chiến 1948 – 1966
- Nguyễn Văn Chiến Hy sinh 1984
- Nguyễn Văn Cho 1920 – 1945
- Nguyễn Văn Choạn 1938 – 1968
- Nguyễn Văn Chung 1954 – 1975
- Nguyễn Văn Chung 1947 – 1967
- Nguyễn Văn Chung 1918 – 1949
- Nguyễn Văn Chuyên 1956 – 1975
- Nguyễn Văn Chuyển 1959 – 1980
- Nguyễn Văn Chuộng 1925 – 1952
- Nguyễn Văn Chà 1939 – 1969
- Nguyễn Văn Chánh 1919 – 1953
- Nguyễn Văn Chánh 1921 – 1952
- Nguyễn Văn Chánh 1960 – 1981
- Nguyễn Văn Châu 1964 – 1986
- Nguyễn Văn Châu 1931 – 1957
- Nguyễn Văn Châu 1935 – 1968
- Nguyễn Văn Châu 1957 – 1981
- Nguyễn Văn Châu 1960 – 1981
- Nguyễn Văn Châu 1916 – 1970
- Nguyễn Văn Châu Hy sinh 1959
- Nguyễn Văn Châu 1967 – 1987
- Nguyễn Văn Châu 1961 – 1979
- Nguyễn Văn Châu 1959 – 1983
- Nguyễn Văn Châu 1955 – 1979
- Nguyễn Văn Chì 1943 – 1969
- Nguyễn Văn Chì Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Chì 1930 – 1968
- Nguyễn Văn Chí Hy sinh 1971
- Nguyễn Văn Chí 1958 – 1980
- Nguyễn Văn Chính 1953 – 1978
- Nguyễn Văn Chính 1920 – 1956
- Nguyễn Văn Chính 1964 – 1982
- Nguyễn Văn Chính 1933 – 1968
- Nguyễn Văn Chót Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Chót 1900 – 1948
- Nguyễn Văn Chót 1959 – 1981
- Nguyễn Văn Chơi 1945 – 1978
- Nguyễn Văn Chơn 1958 – 1981
- Nguyễn Văn Chưa Hy sinh 1960
- Nguyễn Văn Chương 1934 – 1970
- Nguyễn Văn Chấn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Chấp 1925 – 1947
- Nguyễn Văn Chẩn 1910 – 1956
- Nguyễn Văn Chắc 1952 – 1972
- Nguyễn Văn Chẳng 1922 – 1957
- Nguyễn Văn Chẳng 1944 – 1964
- Nguyễn Văn Chẵn 1964 – 1985
- Nguyễn Văn Chỉ 1920 – 1950
- Nguyễn Văn Chỉnh 1919 – 1947
- Nguyễn Văn Chỉnh 1946 – 1968
- Nguyễn Văn Chống 1956 – 1978
- Nguyễn Văn Chổ 1947 – 1968
- Nguyễn Văn Chột Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Chớ 1961 – 1977
- Nguyễn Văn Chớp 1957 – 1980
- Nguyễn Văn Chủng 1946 – 1968
- Nguyễn Văn Chức 1935 – 1968
- Nguyễn Văn Chừng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Chữ 1927 – 1948
- Nguyễn Văn Chữ 1944 – 1968
- Nguyễn Văn Cu 1930 – 1950
- Nguyễn Văn Cu 1947 – 1968
- Nguyễn Văn Cu 1948 – 1965
- Nguyễn Văn Cu 1944 – 1969
- Nguyễn Văn Cu (Cư) 1966 – 1987
- Nguyễn Văn Cua 1902 – 1951
- Nguyễn Văn Cung Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Cuộc 1945 – 1968
- Nguyễn Văn Cuộc 1916 – 1946
- Nguyễn Văn Cái 1935 – 1966
- Nguyễn Văn Cái 1932 – 1952
- Nguyễn Văn Cân Sinh 1917
- Nguyễn Văn Cân 1942 – 1968
- Nguyễn Văn Cân 1913 – 1947
- Nguyễn Văn Câu 1961 – 1981
- Nguyễn Văn Cây 1945 – 1968
- Nguyễn Văn Cây 1922 – 1957
- Nguyễn Văn Có 1941 – 1963
- Nguyễn Văn Có 1957 – 1980
- Nguyễn Văn Có 1950 – 1981
- Nguyễn Văn Cón 1919 – 1947
- Nguyễn Văn Côi 1938 – 1968
- Nguyễn Văn Công 1954 – 1979