Nghĩa trang Liệt sỹ Thành phố

Phường Long Bình, Quận 9, Hồ Chí Minh

11.657 liệt sĩ an táng tại đây · trang 52/117

Xem đường đi tới nghĩa trang
  1. Nguyễn Văn Công 1914 – 1964
  2. Nguyễn Văn Công Hy sinh 1981
  3. Nguyễn Văn Công 1944 – 1970
  4. Nguyễn Văn Căn 1946 – 1968
  5. Nguyễn Văn Căn 1916 – 1946
  6. Nguyễn Văn Cơ 1911 – 1947
  7. Nguyễn Văn Cơi 1949 – 1970
  8. Nguyễn Văn Cư 1953 – 1980
  9. Nguyễn Văn Cư 1964 – 1983
  10. Nguyễn Văn Cư 1959 – 1982
  11. Nguyễn Văn Cưng 1934 – 1964
  12. Nguyễn Văn Cưng 1929 – 1950
  13. Nguyễn Văn Cương 1947 – 1969
  14. Nguyễn Văn Cương Hy sinh 1987
  15. Nguyễn Văn Cương 1935 – 1963
  16. Nguyễn Văn Cước 1963 – 1985
  17. Nguyễn Văn Cườn Hy sinh 1967
  18. Nguyễn Văn Cường 1947 – 1967
  19. Nguyễn Văn Cường Hy sinh 1974
  20. Nguyễn Văn Cường 1948 – 1972
  21. Nguyễn Văn Cường 1959 – 1979
  22. Nguyễn Văn Cường 1905 – 1949
  23. Nguyễn Văn Cảm 1945 – 1971
  24. Nguyễn Văn Cản 1946 – 1968
  25. Nguyễn Văn Cảnh 1956 – 1981
  26. Nguyễn Văn Cảnh 1958 – 1979
  27. Nguyễn Văn Cảnh 1962 – 1983
  28. Nguyễn Văn Cảnh 1935 – 1969
  29. Nguyễn Văn Cảnh 1958 – 1980
  30. Nguyễn Văn Cảnh 1964 – 1989
  31. Nguyễn Văn Cất 1938 – 1968
  32. Nguyễn Văn Cầm 1928 – 1951
  33. Nguyễn Văn Cần 1947 – 1968
  34. Nguyễn Văn Cần Hy sinh 1971
  35. Nguyễn Văn Cầu 1959 – 1980
  36. Nguyễn Văn Cầu 1924 – 1947
  37. Nguyễn Văn Cẩm 1960 – 1983
  38. Nguyễn Văn Cẩm Hy sinh 1968
  39. Nguyễn Văn Cẩm 1942 – 1970
  40. Nguyễn Văn Cẩm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  41. Nguyễn Văn Cắt 1942 – 1965
  42. Nguyễn Văn Cỏ Hy sinh 1947
  43. Nguyễn Văn Cỏn Sinh 1944
  44. Nguyễn Văn Cốt 1958 – 1980
  45. Nguyễn Văn Cộng 1952 – 1976
  46. Nguyễn Văn Cụt Hy sinh 1969
  47. Nguyễn Văn Củng 1945 – 1968
  48. Nguyễn Văn Cứ 1951 – 1969
  49. Nguyễn Văn Cửi 1948 – 1967
  50. Nguyễn Văn Cửu 1950 – 1975
  51. Nguyễn Văn Da 1958 – 1980
  52. Nguyễn Văn Danh 1943 – 1968
  53. Nguyễn Văn Danh 1935 – 1968
  54. Nguyễn Văn Danh 1935 – 1968
  55. Nguyễn Văn Den Hy sinh 1968
  56. Nguyễn Văn Di 1952 – 1968
  57. Nguyễn Văn Diên Hy sinh 1979
  58. Nguyễn Văn Diễn 1966 – 1985
  59. Nguyễn Văn Diệp 1951 – 1970
  60. Nguyễn Văn Diệp 1943 – 1969
  61. Nguyễn Văn Diệu 1943 – 1968
  62. Nguyễn Văn Du Hy sinh 1984
  63. Nguyễn Văn Du 1962 – 1984
  64. Nguyễn Văn Du 1962 – 1983
  65. Nguyễn Văn Dung 1903 – 1965
  66. Nguyễn Văn Duyên 1946 – 1969
  67. Nguyễn Văn Duyên 1960 – 1979
  68. Nguyễn Văn Dy 1960 – 1978
  69. Nguyễn Văn Dân 1960 – 1980
  70. Nguyễn Văn Dân 1936 – 1968
  71. Nguyễn Văn Dình 1936 – 1956
  72. Nguyễn Văn Dính 1938 – 1963
  73. Nguyễn Văn Dùm 1941 – 1970
  74. Nguyễn Văn Dũng 1968 – 1989
  75. Nguyễn Văn Dũng 1949 – 1968
  76. Nguyễn Văn Dũng 1957 – 1983
  77. Nguyễn Văn Dũng 1963 – 1982
  78. Nguyễn Văn Dũng Hy sinh 1968
  79. Nguyễn Văn Dũng 1946 – 1968
  80. Nguyễn Văn Dũng Hy sinh 1980
  81. Nguyễn Văn Dũng Sinh 1950
  82. Nguyễn Văn Dũng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  83. Nguyễn Văn Dũng 1966 – 1986
  84. Nguyễn Văn Dũng 1967 – 1987
  85. Nguyễn Văn Dũng 1962 – 1982
  86. Nguyễn Văn Dũng 1960 – 1979
  87. Nguyễn Văn Dũng 1966 – 1985
  88. Nguyễn Văn Dũng 1962 – 1984
  89. Nguyễn Văn Dũng 1958 – 1978
  90. Nguyễn Văn Dũng 1961 – 1986
  91. Nguyễn Văn Dũng 1945 – 1968
  92. Nguyễn Văn Dũng 1962 – 1983
  93. Nguyễn Văn Dương 1944 – 1968
  94. Nguyễn Văn Dương 1944 – 1968
  95. Nguyễn Văn Dương 1948 – 1968
  96. Nguyễn Văn Dưỡng 1923 – 1962
  97. Nguyễn Văn Dưỡng 1953 – 1975
  98. Nguyễn Văn Dấn 1964 – 1985
  99. Nguyễn Văn Dần 1922 – 1946
  100. Nguyễn Văn Dầu Hy sinh 1987