Nghĩa trang Liệt sỹ Thành phố

Phường Long Bình, Quận 9, Hồ Chí Minh

11.657 liệt sĩ an táng tại đây · trang 50/117

Xem đường đi tới nghĩa trang
  1. Nguyễn Văn Biểu 1948 – 1971
  2. Nguyễn Văn Biểu 1943 – 1966
  3. Nguyễn Văn Biểu 1918 – 1947
  4. Nguyễn Văn Bá 1964 – 1984
  5. Nguyễn Văn Bây 1943 – 1967
  6. Nguyễn Văn Bão 1920 – 1947
  7. Nguyễn Văn Bé 1955 – 1979
  8. Nguyễn Văn Bé 1906 – 1946
  9. Nguyễn Văn Bé 1957 – 1980
  10. Nguyễn Văn Bé 1947 – 1968
  11. Nguyễn Văn Bé 1957 – 1979
  12. Nguyễn Văn Bé Hy sinh 1968
  13. Nguyễn Văn Bé 1944 – 1968
  14. Nguyễn Văn Bé 1938 – 1977
  15. Nguyễn Văn Bé Hy sinh 1949
  16. Nguyễn Văn Bé 1951 – 1975
  17. Nguyễn Văn Bé Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  18. Nguyễn Văn Bé 1953 – 1974
  19. Nguyễn Văn Bé Hy sinh 1967
  20. Nguyễn Văn Bé 1955 – 1968
  21. Nguyễn Văn Bé Hy sinh 1979
  22. Nguyễn Văn Bé 1944 – 1968
  23. Nguyễn Văn Bê 1918 – 1976
  24. Nguyễn Văn Bê Hy sinh 1966
  25. Nguyễn Văn Bê 1945 – 1979
  26. Nguyễn Văn Bì 1945 – 1964
  27. Nguyễn Văn Bình 1960 – 1981
  28. Nguyễn Văn Bình 1955 – 1975
  29. Nguyễn Văn Bình 1947 – 1968
  30. Nguyễn Văn Bình 1945 – 1968
  31. Nguyễn Văn Bình Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  32. Nguyễn Văn Bình 1950 – 1975
  33. Nguyễn Văn Bình 1964 – 1985
  34. Nguyễn Văn Bình 1955 – 1979
  35. Nguyễn Văn Bình Hy sinh 1945
  36. Nguyễn Văn Bình 1964 – 1986
  37. Nguyễn Văn Bình 1954 – 1976
  38. Nguyễn Văn Bình 1968 – 1986
  39. Nguyễn Văn Bình 1968 – 1986
  40. Nguyễn Văn Bích 1946 – 1975
  41. Nguyễn Văn Bích 1940 – 1968
  42. Nguyễn Văn Bính 1948 – 1975
  43. Nguyễn Văn Bính Hy sinh 1976
  44. Nguyễn Văn Bính 1959 – 1979
  45. Nguyễn Văn Bòn 1938 – 1968
  46. Nguyễn Văn Bóng 1939 – 1963
  47. Nguyễn Văn Bô 1945 – 1967
  48. Nguyễn Văn Bô Hy sinh 1967
  49. Nguyễn Văn Bô Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  50. Nguyễn Văn Bôn 1958 – 1978
  51. Nguyễn Văn Bông 1921 – 1951
  52. Nguyễn Văn Bông 1951 – 1968
  53. Nguyễn Văn Bông 1940 – 1968
  54. Nguyễn Văn Búa 1928 – 1967
  55. Nguyễn Văn Búp 1947 – 1968
  56. Nguyễn Văn Bút 1935 – 1980
  57. Nguyễn Văn Băng 1936 – 1973
  58. Nguyễn Văn Bơn 1942 – 1968
  59. Nguyễn Văn Bường 1922 – 1948
  60. Nguyễn Văn Bưởi 1963 – 1981
  61. Nguyễn Văn Bạc 1949 – 1968
  62. Nguyễn Văn Bạch 1916 – 1949
  63. Nguyễn Văn Bạch 1914 – 1947
  64. Nguyễn Văn Bảo 1954 – 1975
  65. Nguyễn Văn Bảo 1916 – 1966
  66. Nguyễn Văn Bảo 1947 – 1967
  67. Nguyễn Văn Bảo 1956 – 1975
  68. Nguyễn Văn Bảy 1945 – 1964
  69. Nguyễn Văn Bảy 1931 – 1969
  70. Nguyễn Văn Bảy 1968 – 1978
  71. Nguyễn Văn Bảy 1955 – 1980
  72. Nguyễn Văn Bảy 1957 – 1982
  73. Nguyễn Văn Bảy 1958 – 1979
  74. Nguyễn Văn Bấp 1935 – 1962
  75. Nguyễn Văn Bẩy 1966 – 1988
  76. Nguyễn Văn Bắc 1952 – 1979
  77. Nguyễn Văn Bắc 1963 – 1986
  78. Nguyễn Văn Bắc 1932 – 1966
  79. Nguyễn Văn Bắc 1959 – 1982
  80. Nguyễn Văn Bắp 1945 – 1965
  81. Nguyễn Văn Bằng 1961 – 1981
  82. Nguyễn Văn Bặc 1961 – 1978
  83. Nguyễn Văn Bề 1927 – 1950
  84. Nguyễn Văn Bốn 1960 – 1979
  85. Nguyễn Văn Bốn 1923 – 1946
  86. Nguyễn Văn Bốn 1912 – 1947
  87. Nguyễn Văn Bồ 1947 – 1969
  88. Nguyễn Văn Bồi 1926 – 1947
  89. Nguyễn Văn Bồng 1942 – 1979
  90. Nguyễn Văn Bộ (Hố) 1942 – 1967
  91. Nguyễn Văn Bời 1950 – 1968
  92. Nguyễn Văn Bửu 1932 – 1969
  93. Nguyễn Văn Bửu Hy sinh 1968
  94. Nguyễn Văn Bửu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  95. Nguyễn Văn Bửu Hy sinh 1969
  96. Nguyễn Văn Bửu Hy sinh 1953
  97. Nguyễn Văn Can 1946 – 1968
  98. Nguyễn Văn Canh 1949 – 1974
  99. Nguyễn Văn Cao Hy sinh 1968
  100. Nguyễn Văn Cao 1939 – 1968