Nghĩa trang Liệt sỹ Thành phố

Phường Long Bình, Quận 9, Hồ Chí Minh

11.657 liệt sĩ an táng tại đây · trang 49/117

Xem đường đi tới nghĩa trang
  1. Nguyễn Tấn Quý 1962 – 1984
  2. Nguyễn Tấn Thành 1952 – 1972
  3. Nguyễn Tấn Thành 1936 – 1975
  4. Nguyễn Tấn Thành 1952 – 1972
  5. Nguyễn Tấn Trung 1959 – 1979
  6. Nguyễn Tấn Tài 1967 – 1987
  7. Nguyễn Tấn Tài 1957 – 1979
  8. Nguyễn Tấn Vĩnh 1962 – 1984
  9. Nguyễn Tấn Vũ 1965 – 1986
  10. Nguyễn Tấn Đạt 1965 – 1985
  11. Nguyễn Tấn Đẹp 1956 – 1983
  12. Nguyễn Tấn Định Hy sinh 1972
  13. Nguyễn Tấn Đức 1950 – 1968
  14. Nguyễn Tấn Đức 1961 – 1983
  15. Nguyễn Tấn Đức Sinh 1930
  16. Nguyễn Tất Bảy 1953 – 1978
  17. Nguyễn Tất Khiêm 1947 – 1967
  18. Nguyễn Tất Đức 1960 – 1979
  19. Nguyễn Tịnh Giang 1957 – 1978
  20. Nguyễn Tử Sỹ 1962 – 1986
  21. Nguyễn Tử Thu 1959 – 1979
  22. Nguyễn Vinh Hiển 1950 – 1970
  23. Nguyễn Vinh Hạnh 1958 – 1979
  24. Nguyễn Vinh Quang 1960 – 1979
  25. Nguyễn Viết Cường Hy sinh 1986
  26. Nguyễn Viết Cầu 1911 – 1962
  27. Nguyễn Viết Dũng 1960 – 1981
  28. Nguyễn Viết Dục 1955 – 1978
  29. Nguyễn Viết Hùng 1959 – 1981
  30. Nguyễn Viết Hùng 1962 – 1987
  31. Nguyễn Viết Hạnh 1958 – 1978
  32. Nguyễn Viết Khanh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  33. Nguyễn Viết Liệu Hy sinh 1968
  34. Nguyễn Viết Long 1959 – 1983
  35. Nguyễn Viết Lâm 1957 – 1978
  36. Nguyễn Viết Lương 1958 – 1979
  37. Nguyễn Viết Lạc Hy sinh 1968
  38. Nguyễn Viết Phóng 1954 – 1977
  39. Nguyễn Viết Sơn 1955 – 1978
  40. Nguyễn Viết Sẩy Sinh 1956
  41. Nguyễn Viết Thực 1961 – 1980
  42. Nguyễn Viết Tiểu 1947 – 1968
  43. Nguyễn Viết Đoàn 1958 – 1979
  44. Nguyễn Việt Dũng 1961 – 1984
  45. Nguyễn Việt Hùng 1952 – 1976
  46. Nguyễn Việt Hùng 1961 – 1980
  47. Nguyễn Việt Hùng 1949 – 1976
  48. Nguyễn Việt Hải 1962 – 1984
  49. Nguyễn Việt Nam Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  50. Nguyễn Việt Thắng 1960 – 1978
  51. Nguyễn Việt Tiến 1959 – 1978
  52. Nguyễn Vân Nam 1961 – 1983
  53. Nguyễn Văn Hy sinh 1986
  54. Nguyễn Văn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  55. Nguyễn Văn 1965 – 1987
  56. Nguyễn Văn A Hy sinh 1968
  57. Nguyễn Văn A 1942 – 1966
  58. Nguyễn Văn Ai 1959 – 1980
  59. Nguyễn Văn Ai 1958 – 1978
  60. Nguyễn Văn Ai Hy sinh 1978
  61. Nguyễn Văn An 1917 – 1948
  62. Nguyễn Văn An 1956 – 1977
  63. Nguyễn Văn An 1940 – 1968
  64. Nguyễn Văn An 1965 – 1984
  65. Nguyễn Văn An 1929 – 1972
  66. Nguyễn Văn An 1957 – 1979
  67. Nguyễn Văn An Hy sinh 1950
  68. Nguyễn Văn Ang 1965 – 1987
  69. Nguyễn Văn Anh 1963 – 1983
  70. Nguyễn Văn Anh 1961 – 1983
  71. Nguyễn Văn Anh 1959 – 1978
  72. Nguyễn Văn Anh 1954 – 1978
  73. Nguyễn Văn Ba 1931 – 1967
  74. Nguyễn Văn Ba 1940 – 1968
  75. Nguyễn Văn Ba 1927 – 1947
  76. Nguyễn Văn Ba 1931 – 1967
  77. Nguyễn Văn Ba 1957 – 1978
  78. Nguyễn Văn Ba 1948 – 1967
  79. Nguyễn Văn Ba Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  80. Nguyễn Văn Ba 1960 – 1978
  81. Nguyễn Văn Ba 1932 – 1970
  82. Nguyễn Văn Ba Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  83. Nguyễn Văn Ba 1936 – 1976
  84. Nguyễn Văn Ba 1958 – 1978
  85. Nguyễn Văn Ba 1955 – 1978
  86. Nguyễn Văn Ba 1959 – 1979
  87. Nguyễn Văn Ban 1956 – 1979
  88. Nguyễn Văn Ban 1927 – 1947
  89. Nguyễn Văn Ban 1941 – 1968
  90. Nguyễn Văn Ban 1960 – 1978
  91. Nguyễn Văn Banh Hy sinh 1945
  92. Nguyễn Văn Bay Hy sinh 1967
  93. Nguyễn Văn Be Hy sinh 1969
  94. Nguyễn Văn Bi 1915 – 1971
  95. Nguyễn Văn Bi 1925 – 1952
  96. Nguyễn Văn Bi 1926 – 1954
  97. Nguyễn Văn Bi 1959 – 1983
  98. Nguyễn Văn Biên 1958 – 1979
  99. Nguyễn Văn Biền 1942 – 1968
  100. Nguyễn Văn Biền 1950 – 1968