Nghĩa trang Liệt sỹ Thành phố

Phường Long Bình, Quận 9, Hồ Chí Minh

11.657 liệt sĩ an táng tại đây · trang 48/117

Xem đường đi tới nghĩa trang
  1. Nguyễn Trung Thành 1961 – 1983
  2. Nguyễn Trung Thành 1954 – 1979
  3. Nguyễn Trung Tín 1945 – 1967
  4. Nguyễn Trung Tính 1932 – 1967
  5. Nguyễn Trung Tính 1955 – 1977
  6. Nguyễn Trung Vượng 1960 – 1978
  7. Nguyễn Trung Xuân 1952 – 1975
  8. Nguyễn Truyền 1957 – 1977
  9. Nguyễn Trí Dũng Hy sinh 1978
  10. Nguyễn Trí Dũng 1962 – 1985
  11. Nguyễn Trí Hàng 1952 – 1968
  12. Nguyễn Trí Hùng 1952 – 1968
  13. Nguyễn Trí Đệ Hy sinh 1973
  14. Nguyễn Trương Hiền 1942 – 1968
  15. Nguyễn Trương Tám Hy sinh 1981
  16. Nguyễn Trường Bùi 1941 – 1968
  17. Nguyễn Trường Chức 1952 – 1987
  18. Nguyễn Trường Sơn 1953 – 1976
  19. Nguyễn Trường Thịnh 1936 – 1970
  20. Nguyễn Trường Xuân 1959 – 1979
  21. Nguyễn Trị 1956 – 1977
  22. Nguyễn Trịnh Phòng 1958 – 1979
  23. Nguyễn Trọng Bản 1949 – 1970
  24. Nguyễn Trọng Dũng 1952 – 1976
  25. Nguyễn Trọng Hùng 1961 – 1978
  26. Nguyễn Trọng Hương 1943 – 1968
  27. Nguyễn Trọng Hạ Hy sinh 1981
  28. Nguyễn Trọng Hữu 1954 – 1975
  29. Nguyễn Trọng Khiếu 1957 – 1982
  30. Nguyễn Trọng Linh 1966 – 1985
  31. Nguyễn Trọng Lễ 1940 – 1968
  32. Nguyễn Trọng Phúc 1945 – 1976
  33. Nguyễn Trọng Phương 1958 – 1979
  34. Nguyễn Trọng Quân 1954 – 1974
  35. Nguyễn Trọng Thư 1966 – 1981
  36. Nguyễn Trọng Thảo 1960 – 1978
  37. Nguyễn Trọng Thụy 1951 – 1976
  38. Nguyễn Trọng Thức 1957 – 1982
  39. Nguyễn Trọng Tuyển 1922 – 1960
  40. Nguyễn Trọng Tâm 1959 – 1985
  41. Nguyễn Trọng Tân 1947 – 1978
  42. Nguyễn Trọng Tường 1960 – 1980
  43. Nguyễn Trọng Đình 1949 – 1972
  44. Nguyễn Trọng Đông 1956 – 1977
  45. Nguyễn Trọng Đông 1956 – 1979
  46. Nguyễn Trọng Đương 1943 – 1968
  47. Nguyễn Trọng Đức 1964 – 1985
  48. Nguyễn Tuấn Giao 1929 – 1966
  49. Nguyễn Tuấn Hoạnh Hy sinh 1977
  50. Nguyễn Tuấn Kiệt 1965 – 1985
  51. Nguyễn Tuấn Sửu 1949 – 1985
  52. Nguyễn Tài Khôi 1944 – 1968
  53. Nguyễn Tài Tuệ 1954 – 1987
  54. Nguyễn Tài Tâm 1948 – 1968
  55. Nguyễn Tám Hy sinh 1981
  56. Nguyễn Tân 1955 – 1980
  57. Nguyễn Tân Bình Hy sinh 1984
  58. Nguyễn Tân Nhân 1958 – 1980
  59. Nguyễn Tân Nhân Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  60. Nguyễn Tú Cẩm 1959 – 1977
  61. Nguyễn Tăng Liên 1942 – 1971
  62. Nguyễn Tư Hiến 1943 – 1970
  63. Nguyễn Tường Khanh 1962 – 1983
  64. Nguyễn Tường Năm 1957 – 1978
  65. Nguyễn Tường Phong 1962 – 1982
  66. Nguyễn Tạo 1914 – 1949
  67. Nguyễn Tấn Bảo Hy sinh 1978
  68. Nguyễn Tấn Chim 1957 – 1978
  69. Nguyễn Tấn Chung 1958 – 1978
  70. Nguyễn Tấn Châu 1964 – 1983
  71. Nguyễn Tấn Danh Hy sinh 1952
  72. Nguyễn Tấn Dân Hy sinh 1969
  73. Nguyễn Tấn Gia 1967 – 1987
  74. Nguyễn Tấn Hiệp 1958 – 1978
  75. Nguyễn Tấn Hoài Mong 1955 – 1983
  76. Nguyễn Tấn Hoàng 1956 – 1978
  77. Nguyễn Tấn Hùng Hy sinh 1971
  78. Nguyễn Tấn Hùng 1965 – 1987
  79. Nguyễn Tấn Hùng 1949 – 1969
  80. Nguyễn Tấn Hùng 1960 – 1980
  81. Nguyễn Tấn Hải 1959 – 1978
  82. Nguyễn Tấn Hữu 1962 – 1983
  83. Nguyễn Tấn Hữu 1960 – 1981
  84. Nguyễn Tấn Khanh 1967 – 1986
  85. Nguyễn Tấn Kiệt 1965 – 1988
  86. Nguyễn Tấn Lan 1957 – 1983
  87. Nguyễn Tấn Long Hy sinh 1987
  88. Nguyễn Tấn Lộc 1960 – 1981
  89. Nguyễn Tấn Lợi 1960 – 1980
  90. Nguyễn Tấn Mè 1943 – 1968
  91. Nguyễn Tấn Mạnh 1944 – 1969
  92. Nguyễn Tấn Mỹ 1913 – 1967
  93. Nguyễn Tấn Ngọc Hy sinh 1981
  94. Nguyễn Tấn Ngọc 1964 – 1985
  95. Nguyễn Tấn Nho Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  96. Nguyễn Tấn Phong 1957 – 1980
  97. Nguyễn Tấn Phát 1967 – 1988
  98. Nguyễn Tấn Phát 1961 – 1982
  99. Nguyễn Tấn Phương Sinh 1959
  100. Nguyễn Tấn Quang 1964 – 1985