Nghĩa trang Liệt sỹ Thành phố
Phường Long Bình, Quận 9, Hồ Chí Minh
11.657 liệt sĩ an táng tại đây · trang 47/117
Xem đường đi tới nghĩa trang- Nguyễn Thị Kim Hồng 1956 – 1983
- Nguyễn Thị Kim Quang 1947 – 1968
- Nguyễn Thị Lang Hy sinh 1968
- Nguyễn Thị Lang 1946 – 1969
- Nguyễn Thị Liên 1953 – 1974
- Nguyễn Thị Loan 1931 – 1973
- Nguyễn Thị Lê 1950 – 1972
- Nguyễn Thị Lệ Thu 1952 – 1969
- Nguyễn Thị Lời 1928 – 1970
- Nguyễn Thị Mai 1952 – 1968
- Nguyễn Thị Mai 1950 – 1969
- Nguyễn Thị Mai 1959 – 1976
- Nguyễn Thị Mai 1962 – 1978
- Nguyễn Thị Mai Hoa Hy sinh 1968
- Nguyễn Thị Minh 1953 – 1974
- Nguyễn Thị Mười Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Thị Nga 1950 – 1969
- Nguyễn Thị Nguyệt 1947 – 1971
- Nguyễn Thị Ngân 1920 – 1948
- Nguyễn Thị Ngâu 1916 – 1948
- Nguyễn Thị Ngọc Huệ 1941 – 1969
- Nguyễn Thị Ngọc Liên 1932 – 1949
- Nguyễn Thị Ngọc Mai Hy sinh 1969
- Nguyễn Thị Nhan 1893 – 1947
- Nguyễn Thị Nhiều 1950 – 1970
- Nguyễn Thị Nhu 1928 – 1946
- Nguyễn Thị Nhàn 1948 – 1968
- Nguyễn Thị Nên 1925 – 1950
- Nguyễn Thị Nô 1955 – 1967
- Nguyễn Thị Năm 1938 – 1966
- Nguyễn Thị Nứa 1945 – 1972
- Nguyễn Thị Om 1926 – 1947
- Nguyễn Thị Phương Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Thị Quý 1928 – 1948
- Nguyễn Thị Sáu 1930 – 1979
- Nguyễn Thị Thanh Hải Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Thị Thanh Sự 1946 – 1967
- Nguyễn Thị Thanh Vân 1946 – 1975
- Nguyễn Thị Thiệp 1949 – 1968
- Nguyễn Thị Thu Hạnh Hy sinh 1968
- Nguyễn Thị Thu Hồng Hy sinh 1968
- Nguyễn Thị Thuận 1946 – 1968
- Nguyễn Thị Thôi 1912 – 1965
- Nguyễn Thị Thắm 1942 – 1982
- Nguyễn Thị Tiết 1921 – 1947
- Nguyễn Thị Trinh 1941 – 1968
- Nguyễn Thị Tuyết 1961 – 1982
- Nguyễn Thị Tuyết Nga 1947 – 1968
- Nguyễn Thị Tú 1923 – 1967
- Nguyễn Thị Tý Thanh 1949 – 1970
- Nguyễn Thị Tư Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Thị Tư 1949 – 1967
- Nguyễn Thị Ut Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Thị Vui 1960 – 1979
- Nguyễn Thị Vóc 1901 – 1951
- Nguyễn Thị Xuân 1920 – 1970
- Nguyễn Thị Điệt 1948 – 1973
- Nguyễn Thị Đùa Hy sinh 1967
- Nguyễn Thị Được 1928 – 1950
- Nguyễn Thị Đỉnh 1949 – 1969
- Nguyễn Thị Đồng 1943 – 1972
- Nguyễn Thịnh Huấn 1929 – 1975
- Nguyễn Thọ Hy sinh 1981
- Nguyễn Thọ Dần 1952 – 1979
- Nguyễn Thụy Anh 1956 – 1983
- Nguyễn Thực Chí 1950 – 1975
- Nguyễn Tiến Bình Hy sinh 1978
- Nguyễn Tiến Chữ 1956 – 1984
- Nguyễn Tiến Diện 1944 – 1968
- Nguyễn Tiến Dũng 1963 – 1983
- Nguyễn Tiến Dũng 1963 – 1984
- Nguyễn Tiến Dũng 1958 – 1977
- Nguyễn Tiến Dũng 1965 – 1987
- Nguyễn Tiến Dũng 1957 – 1979
- Nguyễn Tiến Hùng 1959 – 1978
- Nguyễn Tiến Hội 1945 – 1968
- Nguyễn Tiến Lý 1949 – 1968
- Nguyễn Tiến Lộc 1949 – 1969
- Nguyễn Tiến Ngại 1964 – 1987
- Nguyễn Tiến Sự Hy sinh 1982
- Nguyễn Tiến Thuật 1949 – 1975
- Nguyễn Tiến Thăng 1965 – 1985
- Nguyễn Tiến Thủy 1959 – 1978
- Nguyễn Tiến Tịch 1959 – 1978
- Nguyễn Tiến Xuân 1960 – 1981
- Nguyễn Tiến Đạo 1953 – 1975
- Nguyễn Tiến Đức 1964 – 1986
- Nguyễn Tiết Luôn Hy sinh 1971
- Nguyễn Trung Cang 1956 – 1982
- Nguyễn Trung Chính 1960 – 1982
- Nguyễn Trung Hiếu 1939 – 1976
- Nguyễn Trung Hải Hy sinh 1979
- Nguyễn Trung Kiên 1960 – 1978
- Nguyễn Trung Kiên 1956 – 1982
- Nguyễn Trung Lành 1955 – 1979
- Nguyễn Trung Lưu 1966 – 1988
- Nguyễn Trung Phương 1955 – 1979
- Nguyễn Trung Thu 1924 – 1970
- Nguyễn Trung Thu 1939 – 1969
- Nguyễn Trung Thành 1962 – 1983