Nghĩa trang Liệt sỹ Thành phố
Phường Long Bình, Quận 9, Hồ Chí Minh
11.657 liệt sĩ an táng tại đây · trang 45/117
Xem đường đi tới nghĩa trang- Nguyễn Thanh Thọ 1958 – 1978
- Nguyễn Thanh Triều 1942 – 1968
- Nguyễn Thanh Triều 1959 – 1979
- Nguyễn Thanh Trúc 1953 – 1972
- Nguyễn Thanh Trúc 1938 – 1972
- Nguyễn Thanh Tuyền Hy sinh 1985
- Nguyễn Thanh Tuyền 1927 – 1968
- Nguyễn Thanh Tuyền 1959 – 1981
- Nguyễn Thanh Tuấn 1965 – 1989
- Nguyễn Thanh Tuấn 1957 – 1977
- Nguyễn Thanh Tâm 1962 – 1985
- Nguyễn Thanh Tâm 1940 – 1969
- Nguyễn Thanh Tâm 1958 – 1979
- Nguyễn Thanh Tòng 1920 – 1948
- Nguyễn Thanh Tòng 1964 – 1984
- Nguyễn Thanh Tòng 1966 – 1986
- Nguyễn Thanh Tùng 1957 – 1982
- Nguyễn Thanh Tùng 1966 – 1987
- Nguyễn Thanh Tùng 1959 – 1978
- Nguyễn Thanh Tú Hy sinh 1981
- Nguyễn Thanh Tươi Hy sinh 1966
- Nguyễn Thanh Tịnh 1946 – 1985
- Nguyễn Thanh Tịnh 1938 – 1968
- Nguyễn Thanh Vân 1959 – 1978
- Nguyễn Thanh Vân 1956 – 1976
- Nguyễn Thanh Xuân Hy sinh 1979
- Nguyễn Thanh Xuân Hy sinh 1979
- Nguyễn Thanh Xuân 1964 – 1984
- Nguyễn Thanh Xuân 1966 – 1988
- Nguyễn Thanh Xuân 1945 – 1968
- Nguyễn Thanh Đàm 1953 – 1978
- Nguyễn Thanh Độ Hy sinh 1985
- Nguyễn Thiên Hạng 1932 – 1969
- Nguyễn Thiếc 1920 – 1957
- Nguyễn Thiều 1925 – 1973
- Nguyễn Thiều Phú 1943 – 1972
- Nguyễn Thiện Bình 1958 – 1985
- Nguyễn Thiện Phúc 1963 – 1986
- Nguyễn Thiện Thành 1962 – 1984
- Nguyễn Thiện Trí 1954 – 1980
- Nguyễn Thiện Tùng 1958 – 1980
- Nguyễn Thiệt 1928 – 1975
- Nguyễn Thu Phong 1956 – 1978
- Nguyễn Thuận Hy sinh 1982
- Nguyễn Thành An 1940 – 1968
- Nguyễn Thành An 1948 – 1964
- Nguyễn Thành Bổng 1967 – 1985
- Nguyễn Thành Chung 1960 – 1979
- Nguyễn Thành Châu Hy sinh 1968
- Nguyễn Thành Cây 1945 – 1968
- Nguyễn Thành Công 1958 – 1978
- Nguyễn Thành Công 1963 – 1984
- Nguyễn Thành Công 1968 – 1987
- Nguyễn Thành Cương Hy sinh 1980
- Nguyễn Thành Dung 1958 – 1979
- Nguyễn Thành Dân 1957 – 1979
- Nguyễn Thành Huynh 1963 – 1985
- Nguyễn Thành Hơn Hy sinh 1981
- Nguyễn Thành Hải 1924 – 1948
- Nguyễn Thành Kha 1960 – 1979
- Nguyễn Thành Khánh 1941 – 1968
- Nguyễn Thành Kinh 1964 – 1984
- Nguyễn Thành Kiệt Hy sinh 1987
- Nguyễn Thành Liêm 1961 – 1979
- Nguyễn Thành Long 1958 – 1980
- Nguyễn Thành Long 1956 – 1978
- Nguyễn Thành Long 1957 – 1978
- Nguyễn Thành Long 1959 – 1979
- Nguyễn Thành Long 1945 – 1966
- Nguyễn Thành Long 1929 – 1971
- Nguyễn Thành Lâm 1965 – 1986
- Nguyễn Thành Lưu 1964 – 1986
- Nguyễn Thành Lạc 1950 – 1972
- Nguyễn Thành Lập 1960 – 1980
- Nguyễn Thành Lập Hy sinh 1952
- Nguyễn Thành Lập 1956 – 1980
- Nguyễn Thành Lộc 1951 – 1972
- Nguyễn Thành Miêng 1935 – 1969
- Nguyễn Thành Nam 1960 – 1980
- Nguyễn Thành Nam 1960 – 1980
- Nguyễn Thành Ngọc 1967 – 1987
- Nguyễn Thành Nhân 1961 – 1979
- Nguyễn Thành Nhân 1958 – 1978
- Nguyễn Thành Nhơn 1965 – 1984
- Nguyễn Thành Nhơn 1960 – 1980
- Nguyễn Thành Nhơn 1958 – 1982
- Nguyễn Thành Nở 1920 – 1947
- Nguyễn Thành Phương Hy sinh 1985
- Nguyễn Thành Phương 1963 – 1981
- Nguyễn Thành Quới Hy sinh 1987
- Nguyễn Thành Sang 1967 – 1987
- Nguyễn Thành Sơn 1961 – 1985
- Nguyễn Thành Sơn 1962 – 1983
- Nguyễn Thành Sơn 1961 – 1982
- Nguyễn Thành Thuận Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Thành Thuận 1960 – 1983
- Nguyễn Thành Thông 1962 – 1984
- Nguyễn Thành Thịnh 1953 – 1968
- Nguyễn Thành Tiến 1959 – 1981
- Nguyễn Thành Tiết 1959 – 1981